Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Oku Trade (Gnosis)
Curve (Gnosis)
Balancer V2 (Gnosis)
SushiSwap V3 (Gnosis)
Balancer V3 (Gnosis)
Honeyswap
Sushiswap (Xdai)
Swapr (Xdai)
Elk Finance (Xdai)
Levinswap
Bao Finance
Curve (Gnosis) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve (Gnosis) là 2.823 với khối lượng giao dịch là 1,1 Tr $, biến động
+249,04%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Curve (Gnosis) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
2.823
KL
1,1 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#
121
API-ID
curve-gnosis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,5 Tr
EURe
/x3CRV
EURe
/USDC.e
EURe
/CRV
dao
TXN
334,67 N
C
CRV
/EURe
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
x3CRV
/EURe
Curve.fi wxDAI/USDC/USDT
438,11 N $
1,0103 $
1 năm
0,1%
0,1%
0,2%
-0,1%
220,22 N $
945
762,28 N $
156
-890,65 $
2
USDC
/WXDAI / USDT
USD//C on xDai
18,58 Tr $
0,9985 $
1 năm
0%
-0%
0,1%
-0,2%
436,38 N $
1.619
295,08 N $
83.501
43,23 N $
3
osGNO
/GNO
Staked GNO
10,16 Tr $
137,89 $
3 tháng
0%
0%
1,3%
3%
446,07 N $
89
12,76 N $
306
12,64 N $
4
USDC.e
/EURe
Bridged USDC (Gnosis)
13,18 Tr $
0,9998 $
2 tháng
0%
0%
0,3%
0,1%
82,44 N $
95
31,07 N $
7.909
1,29 N $
5
C
CRV
/EURe
Curve DAO Token on xDai
79,59 N $
0,2178 $
1 năm
0%
0%
0,1%
2,7%
104,7 N $
41
1,31 N $
2.878
686,96 $
6
USDT
/WXDAI
Tether USD on xDai
1,08 Tr $
0,9991 $
1 năm
0%
0%
0,3%
-0,2%
0,076 $
26
0,06727 $
30.070
0,006822 $
7
BREAD
/WXDAI
Breadchain Stablecoin
425,19 N $
0,9981 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
24,32 N $
7
274,79 $
473
-57,82 $
8
crvUSD
/sDAI
Curve.Fi USD Stablecoin from Mainnet
265,32 Tr $
1,0019 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,05 N $
1
0,00469 $
54
0,00469 $
9
BREAD
/HNY
Breadchain Stablecoin
423,29 N $
0,9937 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,62 N $
5
13,16 $
473
-3,9835 $
10
crvUSD
/USDC
Curve.Fi USD Stablecoin from Mainnet
265,32 Tr $
1,0019 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
29,77 $
1
0,01008 $
54
-0,01008 $