Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Oku Trade (Gnosis)
Curve (Gnosis)
SushiSwap V3 (Gnosis)
Balancer V3 (Gnosis)
Balancer V2 (Gnosis)
Sushiswap (Xdai)
Honeyswap
Levinswap
Swapr (Xdai)
Elk Finance (Xdai)
Bao Finance
Curve (Gnosis) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve (Gnosis) là 958 với khối lượng giao dịch là 354,02 N $, biến động
-5,88%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Curve (Gnosis) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
958
KL
354,02 N $
Xếp hạng trên DEX
#
149
API-ID
curve-gnosis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,27 Tr
EURe
/x3CRV
EURe
/USDC.e
EURe
/CRV
dao
TXN
314,14 N
C
CRV
/EURe
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
x3CRV
/EURe
Curve.fi wxDAI/USDC/USDT
452,04 N $
1,0119 $
1 năm
0%
0,2%
-0,1%
0,4%
223,38 N $
488
271,82 N $
156
-10,25 N $
2
USDC
/WXDAI / USDT
USD//C on xDai
18,66 Tr $
1,0021 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
442,29 N $
402
76,58 N $
83.501
38,3 N $
3
USDC.e
/EURe
Bridged USDC (Gnosis)
13,23 Tr $
1,0003 $
2 tháng
0%
0%
0,1%
0,3%
82,64 N $
3
1,25 N $
7.909
1,25 N $
4
osGNO
/GNO
Staked GNO
9,83 Tr $
133,43 $
3 tháng
0%
0%
0%
-0,4%
430,84 N $
33
530,95 $
306
519,01 $
5
crvUSD
/sDAI
Curve.Fi USD Stablecoin from Mainnet
265,41 Tr $
1,0049 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,05 N $
3
6,4146 $
54
-0,479 $
6
crvUSD
/USDC
Curve.Fi USD Stablecoin from Mainnet
265,95 Tr $
1,007 $
1 năm
0%
0%
0,3%
0,3%
29,81 $
3
6,4151 $
54
0,4796 $
7
BREAD
/WXDAI
Breadchain Stablecoin
425,89 N $
0,9995 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
24,36 N $
4
453,72 $
473
45,25 $
8
BREAD
/HNY
Breadchain Stablecoin
423,33 N $
0,9935 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
2,6 N $
2
4,7945 $
473
4,7945 $
9
USDT
/WXDAI
Tether USD on xDai
1,08 Tr $
1,0005 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0761 $
1
0,0007214 $
30.070
0,0007214 $
10
C
CRV
/EURe
Curve DAO Token on xDai
78,01 N $
0,2135 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
103,8 N $
20
604,27 $
2.878
-597,37 $