Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Oku Trade (Gnosis)
Curve (Gnosis)
SushiSwap V3 (Gnosis)
Balancer V2 (Gnosis)
Balancer V3 (Gnosis)
Sushiswap (Xdai)
Honeyswap
Swapr (Xdai)
Levinswap
Elk Finance (Xdai)
Bao Finance
Curve (Gnosis) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Curve (Gnosis) là 960 với khối lượng giao dịch là 381,67 N $, biến động
+7,34%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Curve (Gnosis) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
960
KL
381,67 N $
Xếp hạng trên DEX
#
144
API-ID
curve-gnosis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,22 Tr
EURe
/x3CRV
EURe
/USDC.e
EURe
/CRV
dao
TXN
310,27 N
C
CRV
/EURe
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
x3CRV
/EURe
Curve.fi wxDAI/USDC/USDT
451,81 N $
1,0114 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
223,24 N $
484
298,37 N $
156
3,03 N $
2
USDC
/WXDAI / USDT
USD//C on xDai
18,65 Tr $
1,0001 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
438,71 N $
409
78,17 N $
83.501
39,01 N $
3
USDC.e
/EURe
Bridged USDC (Gnosis)
13,22 Tr $
0,9993 $
2 tháng
0%
0%
-0%
0,2%
82,8 N $
6
4,45 N $
7.909
-1,95 N $
4
osGNO
/GNO
Staked GNO
9,85 Tr $
133,71 $
3 tháng
0%
0%
-0,2%
-0,2%
432,72 N $
34
532,57 $
306
515,55 $
5
crvUSD
/sDAI
Curve.Fi USD Stablecoin from Mainnet
265,41 Tr $
1,0049 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,05 N $
3
6,4146 $
54
-0,479 $
6
USDT
/WXDAI
Tether USD on xDai
1,08 Tr $
1,0001 $
1 năm
0%
-0,1%
-0%
-0%
0,0761 $
4
0,01555 $
30.070
0,005934 $
7
crvUSD
/USDC
Curve.Fi USD Stablecoin from Mainnet
265,95 Tr $
1,007 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
29,81 $
3
6,4151 $
54
0,4796 $
8
BREAD
/WXDAI
Breadchain Stablecoin
425,89 N $
0,9995 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
24,36 N $
2
4,8105 $
473
-4,8105 $
9
BREAD
/HNY
Breadchain Stablecoin
423,33 N $
0,9935 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
2,6 N $
2
4,7945 $
473
4,7945 $
10
C
CRV
/EURe
Curve DAO Token on xDai
78,01 N $
0,2135 $
1 năm
0%
0%
0%
0,9%
103,8 N $
13
203,13 $
2.878
-197,35 $