Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
EddyFinance
iZiSwap (ZetaChain)
Beam (ZetaChain)
SushiSwap V3 (ZetaChain)
OcelotDex
DYORSwap (ZetaChain)
AbstraDEX
SushiSwap V2 (Zetachain)
Ball Exchange (ZetaChain)
Omnidrome (ZetaChain)
Zuno
Zedaswap
EddyFinance Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên EddyFinance là 45 với khối lượng giao dịch là 105,99 $, biến động
+204,44%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về EddyFinance các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
45
KL
105,99 $
Xếp hạng trên DEX
#
868
API-ID
eddyfinance
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
pepe
TXN
140,52 N
P
PEPE.ETH
/WZETA
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
BTC.BTC
/WZETA
ZetaChain ZRC20 BTC-btc_mainnet
66,61 N $
36,46 N $
2 năm
21
0%
0%
-0,1%
-0,1%
8,7 N $
2
36,6 $
-36,4 $
2
USDT.ETH
/WZETA
ZetaChain ZRC20 USDT on ETH
29,8 N $
0,468 $
2 năm
12
0%
0%
-0,1%
5,4%
1,1 N $
16
28,8 $
-4,8 $
3
BNB.BSC
/WZETA
ZetaChain ZRC20 BNB-bsc_mainnet
138,19 N $
492,60 $
2 năm
26
0%
0%
0%
6,3%
31,7 N $
7
18 $
-18 $
4
ETH.ETH
/WZETA
ZetaChain ZRC20 ETH-eth_mainnet
159,71 N $
1,43 N $
2 năm
26
0%
0%
-0%
6,2%
25,1 N $
5
7,6 $
-7,6 $
5
USDC.ETH
/WZETA
ZetaChain ZRC20 USDC on ETH
17,07 N $
0,4711 $
2 năm
12
0%
0%
0,3%
6,5%
1 N $
6
7 $
-3,5 $
6
USDC.BSC
/WZETA
ZetaChain ZRC20 USDC on BSC
12,32 N $
0,4721 $
2 năm
12
0%
0%
0%
5,5%
661,6 $
2
2,1 $
-0,3 $
7
USDT.BSC
/WZETA
ZetaChain ZRC20 USDT on BSC
12,38 N $
0,4724 $
2 năm
12
0%
0%
-0,3%
4,4%
693,4 $
4
5,6 $
-2,3 $
8
POL.POLYGON
/WZETA
ZetaChain ZRC20 Polygon POL-polygon_mainnet
1,62 N $
0,06556 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
904,4 $
1
0,1 $
-0,1 $
9
SOL.SOL
/WZETA
ZetaChain ZRC20 SOL on Solana Mainnet
1,92 N $
46,67 $
1 năm
4
0%
0%
0%
0%
3,6 $
1
0 $
-0 $