Camelot V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Camelot V3 là 25,86 N với khối lượng giao dịch là 6,4 Tr $, biến động +10,2% so với hôm qua.
Txns
25.861
KL
6,4 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#69
API-ID
camelot-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
73,26 T $0,9995 $
3 năm
77
15%
-0,1%
-0%
-0%
0%
380 N $
13.455
1,8 Tr $
4,31 Tr
-18,2 N $
17 N $
73,23 T $0,9991 $
3 năm
82
15%
0%
-0,2%
-0%
-0,1%
785,2 N $
1.565
3,2 Tr $
4,31 Tr
-114,5 N $
17 N $
434,61 Tr $60,41 N $
3 năm
68
58%
0%
-0,5%
0,7%
2,4%
83,4 N $
2.321
298,9 N $
179.631
1,2 N $
2 N $
495,5 Tr $0,07787 $
3 năm
68
46%
0%
-0,5%
1,5%
0,3%
51,3 N $
1.888
77,2 N $
2,35 Tr
-2 N $
211 $
14,6 Tr $0,6134 $
2 năm
73
56%
0%
-0,1%
1%
7,4%
253,7 N $
336
93,5 N $
14.136
7,5 N $
1 N $
73,3 T $1,0001 $
3 năm
87
15%
0%
0,1%
-0%
0%
1,1 Tr $
515
567,7 N $
4,31 Tr
-21,3 N $
17 N $
73,23 T $0,9991 $
2 năm
77
15%
0%
-0%
-0,2%
-0,2%
107,2 N $
185
177,1 N $
4,31 Tr
-6,1 N $
17 N $
252,96 Tr $1,62 N $
3 năm
63
38%
0%
-0,5%
0,9%
2,2%
30,8 N $
1.342
23,3 N $
425.506
445,6 $
595 $
495,68 Tr $0,0779 $
2 năm
63
46%
0,1%
-0,5%
1,6%
0,5%
27,8 N $
1.326
20,9 N $
2,35 Tr
71 $
211 $
251,26 Tr $1,4677 $
3 năm
73
63%
0%
-1,3%
3%
11,3%
124 N $
663
34,8 N $
70.412
7,9 N $
4 N $
5,58 T $7,4592 $
2 năm
67
44%
0%
-0,1%
2,1%
3%
132,3 N $
220
24,8 N $
308.371
1,8 N $
18 N $
1,22 Tr $48,08 $
3 năm
67
17%
0%
2,9%
5,6%
6,7%
206,4 N $
42
2,4 N $
46.916
1,6 N $
26 $
1,23 Tr $48,00 $
2 năm
57
17%
0%
-1%
5,6%
6,6%
26,6 N $
52
3,5 N $
46.916
1,6 N $
26 $
40,05 Tr $0,2892 $
2 năm
57
42%
0%
2,9%
4,5%
5,4%
158,7 N $
66
5,3 N $
11.335
1,2 N $
4 N $
207,89 Tr $0,8239 $
2 năm
57
49%
0%
-0,2%
1,2%
-0,3%
14,3 N $
209
2,5 N $
475.388
-208,6 $
437 $
143,91 Tr $0,1439 $
1 năm
57
99%
0%
-0,2%
3,2%
-1,3%
24,9 N $
78
6,3 N $
38.683
-709,4 $
4 N $
101,37 Tr $2,03 N $
2 năm
53
76%
0%
0%
1,5%
3%
36,2 N $
89
14,9 N $
43.309
-1 N $
2 N $
311,28 Tr $0,336 $
1 năm
42
65%
0%
-0,1%
4,8%
5,8%
74,7 N $
200
5,4 N $
23.649
420,5 $
13 N $
93,01 Tr $1,78 N $
2 năm
48
90%
0%
-0,5%
0,9%
2,4%
189,5 N $
27
39,8 N $
19.137
19,1 N $
5 N $
4,06 T $0,9985 $
3 năm
58
44%
0%
0%
-0,2%
-0%
6,4 N $
85
3,8 N $
4,07 Tr
491,5 $
997 $