Camelot Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Camelot là 1.658 với khối lượng giao dịch là 111,59 N $, biến động +161,04% so với hôm qua.
Txns
1.658
KL
111,59 N $
Xếp hạng trên DEX
#236
API-ID
camelot


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
432,2 N $0,054339 $
2 năm
0%
-0,1%
13%
5,4%
78,65 N $
27
4,96 N $
1,63 N $
32,15 $
74,47 T $0,9997 $
2 năm
0%
-0,4%
0,2%
0,1%
38,06 N $
314
22,8 N $
-34,58 $
19,89 N $
202,56 Tr $1,2264 $
3 năm
0,3%
2,1%
3,9%
3,2%
1,43 Tr $
222
64,56 N $
17,32 N $
2,85 N $
1,89 Tr $0,0101005 $
2 năm
0%
-0,2%
-0,2%
-2,6%
402,59 N $
85
59,54 $
-2,1349 $
6,9081 $
322,61 Tr $1,9 N $
3 năm
0%
-0,2%
-0,2%
-2,6%
152,48 N $
192
6,21 N $
-924,56 $
766,26 $
543,9 Tr $0,09334 $
2 năm
-0,7%
-0,7%
-1,1%
-1,5%
25,98 N $
144
964,11 $
104,84 $
242,02 $
4,38 T $1,0019 $
3 năm
0%
0,4%
0,4%
-0,2%
8,24 N $
25
251,15 $
92,25 $
1,07 N $
200,97 Tr $1,2168 $
1 năm
0%
0%
1,7%
2,8%
239,73 N $
23
3,5 N $
-1,81 N $
2,85 N $
2,36 Tr $0,3251 $
2 năm
0%
0%
-17,8%
-30,1%
653,59 $
28
338,53 $
-64,26 $
216,57 $
1,84 Tr $76,02 $
3 năm
0%
0%
-0,3%
-1,1%
32,83 N $
39
537,29 $
-131,72 $
38,78 $
8,57 Tr $0,003516 $
3 năm
0%
0%
2,9%
-2,3%
4,67 N $
20
127,25 $
-38,19 $
32,15 $
273,63 Tr $17,49 $
1 năm
0%
0%
0,4%
2%
223,69 N $
14
2,97 N $
1,77 N $
255,18 N $
2,37 Tr $2,3863 $
2 năm
0%
0%
-2,3%
-3,9%
4,25 N $
27
240,48 $
-53,43 $
70,11 $
20,49 Tr $0,9975 $
3 năm
0%
0%
-0,3%
0,2%
2,14 N $
17
315,89 $
8,6289 $
127,71 $
30,76 Tr $0,06059 $
1 năm
0%
-1%
3,5%
-2,9%
437,51 $
19
39,60 $
-0,693 $
561,70 $
65,94 Tr $6,3438 $
3 năm
0%
0%
1,5%
0,3%
2,76 N $
14
51,70 $
0,5877 $
221,18 $
1,84 Tr $75,88 $
2 năm
0%
0%
-0,7%
-1,9%
10,1 N $
24
217,95 $
-32,35 $
38,78 $
670,8 N $0,1293 $
3 năm
0%
0%
0,4%
-1,4%
180,09 N $
8
73,54 $
39,17 $
2,5137 $
2,36 Tr $0,004717 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
-1,5%
9,03 N $
9
89,29 $
-35,53 $
1,71 N $
2,54 Tr $0,348 $
2 năm
0%
0%
-12,1%
-23,2%
118,33 $
9
28,26 $
-10,31 $
216,57 $