Bittensor Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Bittensor là 20,03 N với khối lượng giao dịch là 50,84 Tr $, biến động +5,21% so với hôm qua.
Txns
20.028
KL
50,84 Tr $
API-ID
bittensor


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
92,24 Tr $19,66 $
1 năm
83
3%
0%
-0,1%
-3,5%
-7,3%
69,4 Tr $
742
3 Tr $
6.893
-296,7 N $
13 N $
33,16 Tr $6,0601 $
1 năm
57
3%
0,1%
1,1%
-6%
-3,2%
0 $
574
2,7 Tr $
3.230
95,6 N $
10 N $
19,42 Tr $4,8343 $
1 năm
78
2%
0%
-0,1%
-1,2%
-14,2%
11,2 Tr $
760
2,6 Tr $
4.283
-279,6 N $
5 N $
18,08 Tr $3,4161 $
1 năm
83
3%
-2,2%
0,5%
-3%
-10,8%
7,1 Tr $
1.149
3,6 Tr $
2.766
-103,5 N $
7 N $
9,29 Tr $4,6272 $
1 năm
57
3%
0%
0,6%
3,5%
9,8%
0 $
693
1 Tr $
1.945
61 N $
5 N $
44,85 Tr $8,2009 $
1 năm
78
1%
0%
0,1%
-0,2%
-4,7%
29,2 Tr $
453
982,4 N $
6.789
90,5 N $
7 N $
5,68 Tr $1,2007 $
1 năm
78
1%
0%
0%
1,6%
-3,5%
5,7 Tr $
525
1,6 Tr $
2.861
115,1 N $
2 N $
4,1 Tr $7,4657 $
1 năm
62
4%
0%
-0,3%
-0,5%
-5,7%
1,1 Tr $
401
475,6 N $
723
13,1 N $
6 N $
29,54 Tr $6,0429 $
1 năm
71
2%
0%
0,1%
-1,4%
-3,6%
24,5 Tr $
267
460,4 N $
5.745
164,1 N $
5 N $
89,03 Tr $15,01 $
1 năm
75
2%
0%
-0,2%
-1,6%
-7,2%
87 Tr $
447
336,6 N $
13.294
-129,1 N $
7 N $
22,06 Tr $4,7638 $
1 năm
74
3%
0%
-0%
-1,7%
-10,5%
9,9 Tr $
365
651,1 N $
2.590
-126 N $
9 N $
4,9 Tr $0,9753 $
1 năm
70
3%
-0,5%
-1,4%
-0,6%
-11,6%
3,2 Tr $
368
820,7 N $
2.183
-50,4 N $
2 N $
2,78 Tr $1,1397 $
1 năm
71
2%
0%
-1,6%
-6,9%
-6,4%
2 Tr $
226
458,1 N $
7.323
2,8 N $
380 $
19,19 Tr $11,74 $
1 năm
74
2%
0%
-0,3%
-3,1%
-7,5%
9,7 Tr $
348
1,2 Tr $
2.825
-50,7 N $
7 N $
17,45 Tr $3,631 $
1 năm
67
2%
0%
0,1%
-1%
-7,2%
14,2 Tr $
232
429,2 N $
4.495
-35,7 N $
4 N $
36,38 Tr $6,6434 $
1 năm
74
1%
0%
0,3%
-0,8%
-3,9%
35,8 Tr $
243
1,2 Tr $
4.950
210,3 N $
7 N $
6,61 Tr $1,2448 $
1 năm
78
2%
0%
0,2%
-4,7%
-4,2%
4,2 Tr $
468
1 Tr $
2.585
19,1 N $
3 N $
5,02 Tr $1,0484 $
1 năm
67
1%
0%
0,6%
-2,2%
1%
6,4 Tr $
308
396,8 N $
2.809
125,6 N $
2 N $
172,62 N $0,253 $
1 năm
66
2%
0%
1,3%
-68,2%
-21,9%
157,8 N $
341
1,5 Tr $
699
-6,8 N $
247 $
4,06 Tr $0,8191 $
1 năm
78
2%
0%
-0,5%
0,7%
-7,1%
3,3 Tr $
494
1,2 Tr $
2.090
-5,7 N $
2 N $