Bittensor Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Bittensor là 18,53 N với khối lượng giao dịch là 33,05 Tr $, biến động -29,4% so với hôm qua.
Txns
18.530
KL
33,05 Tr $
API-ID
bittensor


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
130,1 Tr $25,72 $
1 năm
87
3%
0%
-0,2%
-2,5%
1,3%
82,6 Tr $
1.032
4,7 Tr $
7.160
339,3 N $
18 N $
40,35 Tr $7,1918 $
1 năm
67
2%
0%
0,1%
-1,6%
-0,1%
38,7 Tr $
163
361,2 N $
4.098
38,8 N $
10 N $
3,1 Tr $0,9769 $
1 năm
78
3%
0%
-6,7%
-10%
25,2%
1,9 Tr $
1.310
3,2 Tr $
1.297
105 N $
2 N $
2,59 Tr $0,507 $
1 năm
67
2%
0%
0,8%
1,4%
3,6%
2,8 Tr $
112
265 N $
1.177
25,4 N $
2 N $
18,65 Tr $5,6646 $
1 năm
74
3%
0%
0,9%
-1%
4,3%
5,4 Tr $
297
838,4 N $
2.053
58,4 N $
9 N $
216,59 N $4,034 $
1 năm
66
2%
0%
-3,8%
5,3%
19,3%
208,7 N $
885
791,7 N $
161
55,5 N $
1 N $
14,29 Tr $2,6228 $
1 năm
70
3%
0%
1,3%
-4%
-8%
6,6 Tr $
610
978,3 N $
2.213
-138,2 N $
6 N $
5,04 Tr $1,7584 $
1 năm
70
3%
0%
-0,2%
-0,8%
-1,7%
2,3 Tr $
416
815,9 N $
1.219
-7,5 N $
4 N $
40,88 Tr $6,9959 $
1 năm
83
1%
0%
0,1%
-1,4%
-1,8%
28 Tr $
298
1,3 Tr $
5.800
-102,8 N $
7 N $
74,93 Tr $12,71 $
1 năm
74
2%
0%
-0,3%
-2,3%
-3%
63,1 Tr $
247
581,1 N $
7.532
-369,6 N $
10 N $
1,48 Tr $0,88 $
1 năm
67
3%
0%
0,2%
-0,9%
-3,8%
1,4 Tr $
171
311,4 N $
1.060
-10,8 N $
1 N $
20,69 Tr $3,9978 $
1 năm
74
2%
0%
-0,5%
-2,8%
-4,3%
15,5 Tr $
349
793,9 N $
4.330
-147,8 N $
5 N $
30,98 Tr $6,6909 $
1 năm
74
3%
0%
-0%
-2,3%
-2,6%
12,4 Tr $
331
590,6 N $
2.854
-80,9 N $
11 N $
94,02 Tr $14,88 $
1 năm
75
2%
0%
0%
-1,8%
-0,4%
88,9 Tr $
425
197,4 N $
12.524
29,1 N $
8 N $
26,95 Tr $5,1261 $
1 năm
75
2%
0%
0,6%
-1,6%
0,2%
23,4 Tr $
389
250,7 N $
5.376
13 N $
5 N $
5,2 Tr $1,027 $
1 năm
70
1%
0%
-1,2%
-1,7%
-0,1%
5,5 Tr $
127
512,6 N $
2.236
9,1 N $
2 N $
40,89 Tr $7,0113 $
1 năm
67
3%
0%
-0,1%
-0,7%
-0,4%
16,8 Tr $
181
315,2 N $
3.784
-7,7 N $
11 N $
3,33 Tr $0,6521 $
1 năm
74
2%
0%
-0%
-5,8%
-8,1%
2,9 Tr $
380
746,4 N $
1.697
-54,8 N $
2 N $
1,16 Tr $0,7059 $
1 năm
67
3%
0%
0%
4,5%
-0%
658,3 N $
178
264,5 N $
1.038
724,6 $
1 N $
3,62 Tr $0,7109 $
1 năm
67
0%
0%
-0,1%
1,4%
6%
5,4 Tr $
197
216,4 N $
2.146
76,6 N $
2 N $