Bittensor Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Bittensor là 12,65 N với khối lượng giao dịch là 22,75 Tr $, biến động +17,19% so với hôm qua.
Txns
12.648
KL
22,75 Tr $
API-ID
bittensor


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
145,34 Tr $28,78 $
1 năm
83
3%
0%
0%
-1,6%
-5,9%
89 Tr $
656
3,4 Tr $
7.242
-811,1 N $
20 N $
3,6 Tr $1,2591 $
1 năm
74
3%
0,2%
7,6%
17,1%
-3,2%
1,9 Tr $
481
1 Tr $
1.195
-3,4 N $
3 N $
15,7 Tr $2,8857 $
1 năm
74
3%
0%
0,7%
-3,9%
5,7%
7,1 Tr $
407
1,4 Tr $
1.984
151,3 N $
8 N $
18,32 Tr $5,5795 $
1 năm
70
3%
0%
-0,1%
-2,6%
-3,2%
5,4 Tr $
156
925,9 N $
2.009
-28,7 N $
9 N $
41,28 Tr $7,0732 $
1 năm
75
1%
0%
0,1%
-0,9%
-2,4%
28,7 Tr $
311
460,7 N $
5.798
16,4 N $
7 N $
79,47 Tr $13,49 $
1 năm
83
2%
0%
0,1%
-1,2%
-1%
66,2 Tr $
391
1,5 Tr $
7.564
279,1 N $
11 N $
6,44 Tr $1,151 $
1 năm
67
3%
0%
1,8%
-1,6%
8,3%
4,2 Tr $
244
497,7 N $
2.100
114,3 N $
3 N $
13,56 Tr $2,8847 $
1 năm
70
3%
0%
0,9%
2,4%
3,3%
10,9 Tr $
88
506,4 N $
1.663
173,6 N $
8 N $
10,17 Tr $2,0088 $
1 năm
74
2%
-0%
-0,5%
-1%
-0,3%
7,8 Tr $
257
511,5 N $
2.670
49,3 N $
4 N $
33,77 Tr $7,2936 $
1 năm
74
3%
0%
0,3%
-0,9%
-2,3%
13,2 Tr $
447
729 N $
2.866
-9 N $
12 N $
1,25 Tr $0,7627 $
1 năm
67
3%
0%
1,9%
-9,2%
-9%
695,1 N $
127
192,9 N $
1.047
-8,8 N $
1 N $
97,14 Tr $15,39 $
1 năm
75
2%
0%
0%
-1,5%
-3,7%
92,2 Tr $
198
332,6 N $
12.537
-237,6 N $
8 N $
42,24 Tr $7,2519 $
1 năm
70
3%
0%
-0,4%
-0,7%
-4%
17,3 Tr $
232
841,9 N $
3.803
-72,6 N $
11 N $
4,03 Tr $1,4253 $
1 năm
67
3%
0%
-0%
0,1%
-4,8%
2,4 Tr $
185
369 N $
4.771
-9,6 N $
845 $
3,3 Tr $0,6574 $
1 năm
67
2%
0%
0,4%
3,5%
2,1%
3,5 Tr $
83
126,4 N $
2.072
42 N $
2 N $
22,03 Tr $4,2629 $
1 năm
74
2%
0%
0%
-0,5%
-4,6%
16,3 Tr $
293
591,2 N $
4.338
-94,8 N $
5 N $
6,01 Tr $1,1007 $
1 năm
67
2%
0%
-0%
-0,6%
-1,1%
4,1 Tr $
129
239,7 N $
1.714
22,6 N $
4 N $
7,99 Tr $1,4168 $
1 năm
67
3%
0%
-0,6%
-1,1%
8,6%
4,9 Tr $
236
386,4 N $
2.157
141,1 N $
4 N $
8,72 Tr $3,5276 $
1 năm
67
3%
0%
0,3%
-1%
0,9%
2,4 Tr $
207
362,2 N $
1.981
14,4 N $
4 N $
41,44 Tr $7,3971 $
1 năm
67
2%
0%
-0,1%
-1,7%
-3,5%
40 Tr $
90
113,9 N $
4.076
-18,9 N $
10 N $