Bittensor Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Bittensor là 21,33 N với khối lượng giao dịch là 34,64 Tr $, biến động -23,4% so với hôm qua.
Txns
21.327
KL
34,64 Tr $
API-ID
bittensor


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,47 Tr $5,6271 $
1 năm
67
3%
0%
0%
-1,1%
-5%
3,1 Tr $
293
342,8 N $
2.049
9,6 N $
2 N $
12,07 Tr $2,8567 $
1 năm
83
3%
-0%
-0%
-2,6%
-23,4%
13,2 Tr $
663
2,2 Tr $
2.990
-774,1 N $
4 N $
4,22 Tr $0,8348 $
1 năm
63
2%
0%
0,2%
-3,2%
-6,1%
3,9 Tr $
212
91,6 N $
2.431
-9,7 N $
2 N $
77,36 Tr $14,76 $
1 năm
87
1%
0%
0,2%
-2%
-6,9%
85,4 Tr $
469
1,6 Tr $
13.391
-111,7 N $
6 N $
56,05 Tr $11,34 $
1 năm
68
2%
0%
0,3%
-2,2%
-6%
57,1 Tr $
159
90,8 N $
7.629
-4,3 N $
7 N $
9,37 Tr $1,9886 $
1 năm
70
2%
0%
0,5%
-2,5%
-9,4%
5,6 Tr $
252
812,5 N $
3.357
-45,8 N $
3 N $
3,62 Tr $0,8088 $
1 năm
63
2%
0%
0,3%
-2,4%
-6,6%
3,3 Tr $
144
78,8 N $
2.187
-2,2 N $
2 N $
40,47 Tr $8,4806 $
1 năm
78
2%
0%
0,1%
-2%
-8,5%
28,9 Tr $
290
610 N $
6.358
-205,5 N $
6 N $
8,65 Tr $4,1802 $
1 năm
74
1%
-0,2%
0,2%
-4,3%
-8,2%
3,9 Tr $
579
885 N $
2.199
-15,7 N $
4 N $
3,65 Tr $2,2114 $
1 năm
78
2%
0%
-0,3%
-6,5%
-9,4%
2,1 Tr $
522
685,4 N $
7.293
-18 N $
500 $
1,32 Tr $1,0973 $
1 năm
67
3%
0%
0%
-3,9%
7,2%
1,1 Tr $
290
158,1 N $
1.201
33,3 N $
1 N $
736,57 N $1,0442 $
1 năm
67
3%
0%
0,3%
-3,2%
1,9%
606,7 N $
187
127 N $
1.036
5,4 N $
711 $
7,94 Tr $9,4742 $
1 năm
67
3%
-0,4%
0,4%
1%
1,7%
4,3 Tr $
306
428,5 N $
1.758
55,4 N $
5 N $
6,24 Tr $6,7161 $
1 năm
67
3%
0%
-0,1%
1,2%
-2,6%
3,8 Tr $
273
205,2 N $
2.092
34,5 N $
3 N $
8,4 Tr $1,9276 $
1 năm
67
3%
0%
0%
0,2%
-10,9%
5 Tr $
175
293 N $
2.283
-67,7 N $
4 N $
3,54 Tr $0,806 $
1 năm
68
3%
0%
0,1%
-2,9%
-4,5%
2,9 Tr $
191
92,5 N $
2.229
13,2 N $
2 N $
720,56 N $0,9526 $
1 năm
70
1%
0%
0,1%
-4,4%
2,7%
876,8 N $
344
3,1 Tr $
910
21,2 N $
792 $
2,18 Tr $2,247 $
1 năm
67
3%
0%
0,5%
-7%
-13,7%
1,5 Tr $
137
136,7 N $
1.666
-33,7 N $
1 N $
8,16 Tr $1,9011 $
1 năm
74
2%
0%
0,1%
-3,6%
-10,6%
5,8 Tr $
395
736 N $
3.277
-70,5 N $
2 N $
43,57 Tr $10,61 $
1 năm
71
2%
0%
0%
-2,7%
-7,4%
49,8 Tr $
307
297,9 N $
5.648
-148,6 N $
8 N $