Subnet Tokens Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Subnet Tokens là 33,88 N với khối lượng giao dịch là 49,32 Tr $, biến động +2,99% so với hôm qua.
Txns
33.876
KL
49,32 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#31
API-ID
subnet-tokens


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
16,2 Tr $13,42 $
1 năm
83
2%
-0,1%
0,4%
16,3%
42,4%
7,1 Tr $
1.608
3,5 Tr $
2.313
496,5 N $
7 N $
30,03 Tr $5,9269 $
1 năm
83
4%
0%
-1%
-0,7%
15,6%
13,1 Tr $
1.848
5,6 Tr $
2.584
320,4 N $
12 N $
4,81 Tr $2,1012 $
1 năm
78
1%
0%
1,8%
1,3%
2,6%
2,6 Tr $
631
956,2 N $
2.260
-14,3 N $
2 N $
7,87 Tr $1,7786 $
1 năm
74
3%
0%
1,2%
-0,6%
-0,2%
8,4 Tr $
257
544,2 N $
2.479
-78,3 N $
3 N $
41,44 Tr $11,24 $
1 năm
83
2%
0%
0,6%
2,4%
6,5%
31,6 Tr $
478
805,5 N $
5.328
171,8 N $
8 N $
35,74 Tr $7,0655 $
1 năm
87
1%
0%
0,3%
0,1%
6,1%
24,9 Tr $
960
1,6 Tr $
6.290
117,1 N $
6 N $
89,02 Tr $16,06 $
1 năm
91
2%
0%
0,4%
1,1%
2,9%
83,4 Tr $
825
1,6 Tr $
14.012
-216 N $
6 N $
7,46 Tr $1,5589 $
1 năm
78
3%
0%
-0,9%
9,8%
12,4%
5,6 Tr $
739
1,9 Tr $
1.979
118,3 N $
4 N $
30,42 Tr $6,6481 $
1 năm
83
2%
0%
0,6%
1,5%
4,5%
23,8 Tr $
749
754,6 N $
5.639
49,2 N $
5 N $
18,61 Tr $3,9357 $
1 năm
78
2%
0%
-0,1%
1,3%
8,9%
16,2 Tr $
537
937,1 N $
4.245
185,9 N $
4 N $
6,97 Tr $5,8886 $
1 năm
78
2%
0%
-0,9%
3,4%
2,7%
4,3 Tr $
731
1,2 Tr $
2.193
-17 N $
3 N $
53,31 Tr $12,26 $
1 năm
83
3%
0%
0,5%
1,6%
4,6%
50,3 Tr $
625
899,5 N $
6.194
83,8 N $
9 N $
5,39 Tr $4,2171 $
1 năm
74
2%
0%
1,9%
6,7%
15,5%
3,8 Tr $
580
806,4 N $
2.207
90,1 N $
2 N $
1,7 Tr $0,739 $
1 năm
74
2%
0%
-1,9%
15,2%
27,5%
1,4 Tr $
433
903,4 N $
1.522
70,4 N $
1 N $
3,92 Tr $0,8523 $
1 năm
78
3%
0%
3,8%
1,7%
12,6%
3,1 Tr $
835
1,9 Tr $
2.157
64,5 N $
2 N $
11,11 Tr $2,551 $
1 năm
83
3%
0%
0,8%
1,1%
1,6%
6,5 Tr $
591
1 Tr $
2.001
-28,5 N $
6 N $
5,31 Tr $1,0877 $
1 năm
71
3%
0%
0,5%
6,7%
4,2%
3,6 Tr $
217
210,9 N $
2.055
6,7 N $
3 N $
2,89 Tr $0,6251 $
1 năm
74
2%
0%
-2,7%
-8,5%
-14,7%
1,8 Tr $
550
910,9 N $
2.447
-83,1 N $
1 N $
6,54 Tr $1,2719 $
1 năm
68
1%
0%
0%
-1,1%
-0,1%
8,4 Tr $
228
91,3 N $
3.157
-68,5 N $
2 N $
6,4 Tr $1,3017 $
1 năm
74
2%
0%
0,3%
5,1%
7,6%
6,6 Tr $
426
651,2 N $
2.632
60,1 N $
2 N $