Subnet Tokens Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Subnet Tokens là 28,52 N với khối lượng giao dịch là 41,06 Tr $, biến động +6,07% so với hôm qua.
Txns
28.518
KL
41,06 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#31
API-ID
subnet-tokens


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,49 Tr $6,9925 $
1 năm
74
3%
0,1%
1,9%
-2,6%
2,6%
3,2 Tr $
473
884,9 N $
1.684
-28,4 N $
3 N $
2,47 Tr $2,6844 $
1 năm
78
3%
0%
1,4%
2,9%
5,1%
1,5 Tr $
812
1 Tr $
1.629
2,3 N $
2 N $
1,89 Tr $0,9284 $
1 năm
74
3%
0%
-1,1%
0,8%
23,9%
1,5 Tr $
621
686,9 N $
1.466
50,5 N $
1 N $
10,01 Tr $4,9292 $
1 năm
83
2%
0%
3,1%
5,2%
-4%
4 Tr $
950
1,7 Tr $
2.075
-77,7 N $
5 N $
29,62 Tr $6,8267 $
1 năm
71
2%
0%
0,9%
0,1%
2,1%
25,1 Tr $
422
433,8 N $
4.544
-52,5 N $
7 N $
76,21 Tr $14,67 $
1 năm
87
1%
0,1%
0,8%
1%
5%
82,6 Tr $
526
1,1 Tr $
13.499
356,1 N $
6 N $
4,96 Tr $2,3287 $
1 năm
74
3%
0%
-0,5%
-7,1%
5,4%
2,6 Tr $
629
990,4 N $
1.622
-25,2 N $
3 N $
936,1 N $0,9662 $
1 năm
67
2%
0%
0%
-5,4%
4%
707,6 N $
252
270,6 N $
1.408
-718,3 $
665 $
8,49 Tr $1,7901 $
1 năm
74
2%
0%
0%
-7,4%
-6,3%
6,1 Tr $
362
618,7 N $
2.727
-153,6 N $
3 N $
10,36 Tr $2,429 $
1 năm
83
2%
0%
3,7%
3,1%
2,4%
6,3 Tr $
987
1,9 Tr $
3.366
-33,5 N $
3 N $
5,61 Tr $6,4132 $
1 năm
78
3%
0,1%
-2%
-1,4%
13,5%
3,4 Tr $
831
1,3 Tr $
2.106
76,5 N $
3 N $
7,02 Tr $1,7346 $
1 năm
74
1%
0%
1,7%
-2,4%
-2,8%
6,6 Tr $
733
612,1 N $
3.010
-92,8 N $
2 N $
2,86 Tr $2,1398 $
1 năm
74
4%
0%
2,3%
4,4%
16,1%
1,6 Tr $
446
553,7 N $
1.647
43,9 N $
2 N $
4,23 Tr $4,3113 $
1 năm
78
4%
-0,5%
1%
1,6%
-7,5%
2,1 Tr $
918
1,4 Tr $
1.255
-67,2 N $
3 N $
9,14 Tr $1,9548 $
1 năm
74
2%
0%
0,3%
-1,2%
4,7%
5,4 Tr $
453
992,8 N $
3.382
23,3 N $
3 N $
2,55 Tr $4,1208 $
1 năm
74
3%
0%
0,7%
-2,7%
7,3%
1,8 Tr $
480
549,2 N $
1.104
7,7 N $
2 N $
9,15 Tr $2,6844 $
1 năm
71
2%
0%
1%
-0,6%
2,3%
7,8 Tr $
366
359,4 N $
3.426
-15,8 N $
3 N $
4,89 Tr $1,1491 $
1 năm
74
3%
0%
1,5%
-1,6%
-5,8%
3,5 Tr $
474
687,6 N $
2.013
-75,6 N $
2 N $
4,25 Tr $0,8753 $
1 năm
74
2%
0%
2,8%
-3,7%
-1,7%
3,1 Tr $
504
834,5 N $
2.416
-35,9 N $
2 N $
38,99 Tr $8,2335 $
1 năm
74
2%
-0%
0,2%
-1,7%
0%
27,6 Tr $
299
858,4 N $
6.362
-195,4 N $
6 N $