Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
InterCroneSwap (Bittorent)
SpookySwap (BitTorrent)
Justmoney (BitTorrent)
KyberSwap Classic (BitTorrent)
Elk Finance (Bittorrent)
TORRSwap
Mdex (BitTorrent)
SushiSwap V2 (BitTorrent)
Sushiswap V3 (BitTorrent)
Tất cả các DEX
InterCroneSwap (Bittorent)
SpookySwap (BitTorrent)
Justmoney (BitTorrent)
KyberSwap Classic (BitTorrent)
Elk Finance (Bittorrent)
TORRSwap
Mdex (BitTorrent)
SushiSwap V2 (BitTorrent)
Sushiswap V3 (BitTorrent)
BitTorrent
SpookySwap (BitTorrent)
SpookySwap (BitTorrent) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SpookySwap (BitTorrent) là 141 với khối lượng giao dịch là 179,02 $, biến động
-60,81%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về SpookySwap (BitTorrent) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
141
Khối lượng 24h
179,02 $
Xếp hạng trên DEX
#
861
API-ID
spookyswap-bittorent
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,4 Tr
ICYMi
/WBTT
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
TRX
/USDT_t
TRX
47,85 Tr $
0,2898 $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-1,9%
39,41 N $
41
19,77 $
19,75 $
2
WBTT
/USDT_t
Wrapped BTT
10,02 N $
0,0
6
3985 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,8%
22,48 N $
32
18,82 $
-8,9126 $
3
TRX
/WBTT
TRX
48,14 Tr $
0,2915 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
8,4193 $
8
0,1017 $
0,009765 $
4
ICR
/WBTT
InterCrone
48,43 N $
0,002702 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
12,57 $
4
0,1005 $
-0,03153 $
5
ICYMi
/WBTT
#IncaseYouMissedIt
66,87 $
0,0
7
6687 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,9324 $
1
0,002427 $
-0,002427 $
6
S
SUN_t
/USDT_t
SUN_TRON
19,17 N $
0,02061 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
38,48 N $
1
0,06272 $
0,06272 $
7
J
JST_t
/USDT_t
JUST_TRON
17,01 N $
0,04493 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
27,71 N $
1
6,8639 $
6,8639 $
8
W
WIN_t
/USDT_t
WINkLink_TRON
5,84 N $
0,00002606 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
12,94 N $
10
129,78 $
48,42 $
9
E
ETH
/WBTT
ETH
20,51 Tr $
2,88 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,8%
86,63 $
33
2,4834 $
-0,4637 $
10
S
SATs
/BNB
SATs (BitTorrent)
172,43 $
0,0
7
371 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,3505 $
1
0,008021 $
-0,008021 $
11
S
SATs
/ETH
SATs (BitTorrent)
172,43 $
0,0
7
371 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,1778 $
1
0,007968 $
0,007968 $
12
J
JST_t
/WBTT
JUST_TRON
16,88 N $
0,04457 $
1 năm
0%
0%
0%
-1%
522,02 $
4
0,9296 $
0,6936 $
13
E
ECO
/WBTT
Eggcellent Chicken One
438,79 $
438,79 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,9%
18,85 $
2
0,06207 $
-0,06207 $
14
E
ETH
/WBTC_e
ETH
20,18 Tr $
2,83 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,7628 $
1
0,02247 $
-0,02247 $
15
S
SATs
/USDT_t
SATs (BitTorrent)
170,83 $
0,0
7
3676 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,3081 $
1
0,006663 $
-0,006663 $