Danh sách Top Tiền ảo Cat có Giao dịch 24h Cao nhất
Cat có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 477,6 N với khối lượng giao dịch là 67,81 Tr $.
Txns
477.595
KL
67,81 Tr $
API-ID
cat
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
82,07 N $0,00008207 $
21 giờ
32
0%
22%
0%
0,2%
87,1%
211,6%
27,4 N $
1.510
118,3 N $
168
36,1 N $
488 $
47,34 Tr $0,078843 $
4 năm
81
0%
66%
-0,1%
-3,3%
-4,1%
-11,9%
1,2 Tr $
3.153
174,8 N $
177.032
-44,6 N $
267 $
589,7 N $0,0005901 $
3 ngày
63
16%
4%
-19,5%
116,9%
69,9%
90,2 N $
2.906
524,8 N $
732
3,3 N $
806 $
71,52 N $0,00007152 $
1 tháng
52
25%
-0,9%
-2,7%
3,5%
-21,8%
28,2 N $
880
40,5 N $
1.356
-2 N $
53 $
37,73 Tr $0,03773 $
1 năm
97
0%
16%
-0,1%
-1%
0,2%
-10,7%
1,9 Tr $
1.826
573,6 N $
21.983
-65,9 N $
2 N $
44,53 Tr $0,061133 $
3 năm
86
52%
0%
0,2%
-0,9%
0,8%
5,5 Tr $
200
116,7 N $
58.054
-2,2 N $
765 $
53,02 Tr $0,05411 $
2 năm
91
0%
39%
-0,3%
-1%
-0,2%
2,5%
3,9 Tr $
1.816
413,7 N $
135.952
7 N $
390 $
7 Tr $0,0007002 $
2 năm
76
0%
36%
-0,4%
0%
3,1%
0,3%
886,4 N $
584
116,6 N $
909.741
-1,7 N $
8 $
62,6 N $0,00006136 $
1 tháng
48
22%
-2%
-12,2%
-6,1%
20,7%
25,6 N $
981
64,2 N $
866
2,8 N $
72 $
154,9 N $0,0001549 $
24 ngày
49
34%
0%
-3,6%
-14,2%
-15,6%
42,3 N $
114
13,6 N $
1.296
-2,1 N $
120 $
2,79 Tr $0,002908 $
2 năm
74
0%
15%
0%
0,8%
-0,4%
-4,9%
512,5 N $
220
19,8 N $
471.588
-7,7 N $
6 $
776,92 N $0,0007769 $
2 năm
63
19%
0%
-0,7%
-16,4%
-17,1%
97,7 N $
871
201,5 N $
1.345
-4,5 N $
582 $
251,53 N $0,0002515 $
1 tháng
63
26%
-0%
-0,8%
134,9%
106,4%
55,8 N $
839
113,6 N $
3.126
9,5 N $
81 $
130,92 N $0,0001309 $
1 tháng
46
28%
0,1%
7,9%
12,8%
9,7%
38,6 N $
407
7,3 N $
1.990
575,9 $
66 $
184,01 N $0,000184 $
1 tháng
54
1%
27%
0,2%
-7,3%
-7,2%
-30,1%
45 N $
1.368
46,7 N $
933
-4,6 N $
195 $
633,92 N $0,0006947 $
1 năm
63
24%
0%
0,2%
-2,8%
0,6%
96,4 N $
173
18,7 N $
6.142
1,1 N $
103 $
31,87 N $0,00003187 $
2 ngày
47
0%
20%
-0,8%
-5,6%
-7,6%
34,4%
17,2 N $
401
39,8 N $
311
1,2 N $
103 $
37,17 Tr $0,0004182 $
2 năm
89
63%
0%
-0,5%
1,4%
3,5%
8,9 Tr $
1.618
283,5 N $
156.658
34,7 N $
237 $
3,8 Tr $0,003802 $
1 năm
74
17%
37%
0%
-4%
-23,6%
-19,1%
173,1 N $
379
108,2 N $
2.982
-9,4 N $
1 N $
