Danh sách Top Tiền ảo Cat có Giao dịch 24h Cao nhất

Cat có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 100,24 N với khối lượng giao dịch là 18,16 Tr $.
Txns
100.243
KL
18,16 Tr $
API-ID
cat
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,85 Tr $0,002898 $
19 ngày
77
2%
13%
0%
-3,4%
-7,2%
-3%
245,7 N $
1.054
141,8 N $
8.973
-1,1 N $
320 $
33,48 Tr $0,03354 $
1 năm
79
0%
18%
0,8%
-2%
-10,8%
-10,1%
1,5 Tr $
1.840
491,1 N $
18.890
-43,2 N $
2 N $
35 Tr $0,07651 $
4 năm
81
0%
66%
0,1%
-4,9%
-5,8%
3,8%
1,1 Tr $
1.501
119,8 N $
165.287
-10 N $
212 $
50,65 Tr $0,05169 $
2 năm
84
0%
39%
0%
-0,5%
-1,6%
-1,8%
3,3 Tr $
701
120,8 N $
135.821
-19,8 N $
373 $
2,14 Tr $0,083996 $
8 tháng
39
0%
45%
0%
0,2%
-6,3%
11,2%
107,4 N $
372
16,5 N $
4.516
883 $
474 $
2,36 Tr $0,002459 $
1 năm
66
0%
20%
0%
0%
-3,1%
-4%
414,6 N $
80
7,8 N $
470.329
-4,1 N $
5 $
2,97 T $2,9594 $
12 ngày
80
94%
-2,7%
-4,3%
-11,2%
-4,1%
21,1 Tr $
9.675
14,9 Tr $
66.338
-175,6 N $
45 N $
3,13 Tr $0,089522 $
1 năm
46
65%
0%
-1,3%
-4,5%
2,4%
109,3 N $
277
13,9 N $
23.399
-1,1 N $
134 $
9,59 N $0,059594 $
1 năm
28
37%
0%
-26,2%
0,3%
-41,5%
4,2 N $
286
8,3 N $
331
-655,2 $
29 $
4,83 Tr $0,0004833 $
2 năm
71
0%
36%
0,7%
0,7%
3,2%
2,2%
644,9 N $
256
42,7 N $
908.799
2,9 N $
5 $
44,18 Tr $0,000497 $
2 năm
41
64%
-0%
-0,5%
-1,6%
-2,2%
8,5 Tr $
666
86,8 N $
157.707
-47,3 N $
282 $
128,23 N $0,0001282 $
1 năm
26
64%
0%
0%
2,4%
13,1%
11,2 N $
23
691,4 $
13.930
428,7 $
9 $
504,42 N $0,0005082 $
1 tháng
56
4%
18%
1,4%
2,1%
-7,9%
20,2%
76 N $
33.364
75,3 N $
2.908
3,3 N $
173 $
170,58 N $0,0001706 $
2 tháng
65
0%
22%
-1,1%
0,9%
-10,3%
6,2%
51,9 N $
698
48,4 N $
6.124
930,2 $
28 $
51,37 Tr $0,061315 $
2 năm
83
57%
0%
-0,4%
-0,4%
-1,5%
5,3 Tr $
142
82,6 N $
57.980
-19,7 N $
889 $
7,11 T $0,7106 $
2 tháng
72
99%
-0,2%
1,6%
-2,2%
-1,5%
1,7 Tr $
9.244
300,8 N $
974
-5,4 N $
7 Tr $
1,76 Tr $0,001762 $
2 năm
67
17%
0%
-0,3%
2,1%
1,1%
550,2 N $
114
11,8 N $
22.775
950 $
77 $
227,31 N $0,00002273 $
1 năm
32
27%
0%
0%
1,4%
-6,5%
37,7 N $
163
1,2 N $
15.087
-751,8 $
15 $
83,92 N $0,00008392 $
8 tháng
46
21%
0%
0%
0%
8,4%
30,9 N $
36
927,5 $
2.786
-3,2 $
30 $
797,46 N $0,0008053 $
2 năm
59
0%
21%
0%
0,3%
0,9%
3%
274,5 N $
90
2,7 N $
18.650
468,4 $
43 $