Top Tiền ảo Cat trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất
Cat trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 183,72 N với khối lượng giao dịch là 9,66 Tr $.
Txns
183.718
KL
9,66 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,67 Tr $0,00267 $
2 năm
0%
7,8%
12%
-13,2%
653,56 N $
1.018
178,87 N $
22.867
-15,03 N $
116,24 $
16,93 Tr $0,01693 $
11 tháng
1,1%
2%
-4,3%
-11,4%
1,01 Tr $
2.962
534,29 N $
15.381
-14,99 N $
1,09 N $
341,35 N $0,0003414 $
14 ngày
-1,2%
-7,3%
-9,3%
-23,9%
65,47 N $
1.731
129,55 N $
6.978
-3,22 N $
49,54 $
134,23 N $0,0001393 $
5 tháng
-0,1%
-3,5%
-10,2%
-10,9%
44,49 N $
161
10,38 N $
20.306
-431,54 $
6,6154 $
48,5 Tr $0,0005456 $
2 năm
0%
-0,9%
-0,4%
-6%
8,67 Tr $
2.258
309,98 N $
158.028
1,7 N $
306,92 $
45,61 Tr $0,04654 $
2 năm
0,3%
-0,7%
-0,1%
-3,4%
3 Tr $
2.002
221,66 N $
135.739
16,28 N $
336,00 $
59,15 N $0,00005838 $
1 giờ
-0,5%
126,1%
82,5%
82,5%
18,5 N $
16.135
248,77 N $
104
3,93 N $
571,55 $
1,23 Tr $0,001226 $
10 tháng
0%
0%
1,6%
-3,9%
206,8 N $
203
5,75 N $
28.273
871,54 $
43,37 $
141,05 N $0,0001397 $
5 giờ
0%
0%
789,6%
789,6%
101,89 N $
24.003
3,41 Tr $
20
36,12 N $
7,05 N $
15,52 N $0,00001552 $
12 ngày
0%
-9,8%
94,3%
17,6%
9,86 N $
753
26,01 N $
375
582,51 $
41,17 $
77,7 N $0,00007771 $
1 tháng
0%
-2,2%
17,1%
57,2%
26,09 N $
741
36,07 N $
740
3,13 N $
105,10 $
16,91 Tr $0,01692 $
2 tháng
1,5%
2,4%
-7,1%
-11,5%
226,25 N $
3.087
136,26 N $
15.381
-7,01 N $
1,09 N $
491,09 N $0,0008836 $
1 năm
0%
0,3%
-1%
-7,2%
382,68 N $
148
12,82 N $
44.227
-1,67 N $
11,09 $
45,61 Tr $0,04654 $
2 năm
0,4%
-0,3%
0,1%
-4,1%
568,35 N $
2.599
163,38 N $
135.739
-5,39 N $
335,93 $
64,32 N $0,00006362 $
3 giờ
0%
0%
612,1%
612,1%
49,14 N $
11.961
490,67 N $
11
15,73 N $
5,85 N $
12,55 N $0,00001255 $
5 giờ
-15,3%
-4,1%
-61,7%
-61,7%
9,11 N $
1.490
47,27 N $
126
-2,25 N $
117,65 $
12,01 N $0,00001204 $
1 năm
0%
-14,7%
25,5%
12%
13,89 N $
60
4 N $
1.443
515,12 $
8,47 $
70,76 N $0,00007274 $
47 phút
21,2%
926,9%
926,9%
926,9%
44,53 N $
8.879
203,48 N $
2.153
15,51 N $
33,31 $
40,14 N $0,00004014 $
1 giờ
0%
125,8%
352,3%
352,3%
39,14 N $
12.274
501,74 N $
13
10,71 N $
3,1 N $
