Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Charms Character Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Base
Danh sách Top Tiền ảo Charms Character có Giao dịch 24h Cao nhất
Charms Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 127,83 N với khối lượng giao dịch là 10,3 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Charms Character danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
127.829
KL
10,3 Tr $
API-ID
charms-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
BRETT
/WETH
Brett
41,06 Tr $
0,004144 $
2 năm
76
0%
33%
0,4%
-1%
-1,4%
-8,1%
657,7 N $
1.604
433,2 N $
903.072
-61 N $
45 $
2
TIBBIR
/VIRTUAL
Ribbita
109,8 Tr $
0,1098 $
1 năm
60
0%
17%
0%
1,9%
3,4%
0,2%
2 Tr $
253
87,4 N $
73.595
-1,1 N $
1 N $
3
SIREN
/USDT
SIREN
19,15 Tr $
0,02646 $
4 tháng
76
0%
98%
0%
-1,2%
-3,3%
-2,7%
512,6 N $
2.397
390,3 N $
70.385
-13,9 N $
271 $
4
Bonk
/SOL
Bonk
259,47 Tr $
0,0
5
2949 $
3 năm
63
0%
37%
-0,1%
-0,3%
1,2%
0,2%
115,2 N $
18.245
637,4 N $
1 Tr
-617,2 $
258 $
5
SPX
/SOL
SPX6900 (Wormhole)
306,17 Tr $
0,3288 $
2 năm
86
17%
-0,1%
-0%
2,1%
1,2%
1,6 Tr $
1.269
109,5 N $
65.987
1,3 N $
5 N $
6
PENGU
/USDC
Pudgy Penguins
370,85 Tr $
0,0059 $
8 tháng
86
0%
45%
0%
0%
0,8%
-0,2%
2,9 Tr $
548
234,2 N $
538.023
-14,6 N $
686 $
7
TRUMP
/USDC
OFFICIAL TRUMP
357,15 Tr $
1,4387 $
1 năm
89
0%
87%
0%
-0%
0,8%
-3,2%
25,2 Tr $
572
601 N $
648.510
-31,9 N $
549 $
8
FLOKI
/WBNB
FLOKI
198,88 Tr $
0,00002062 $
4 năm
81
64%
0%
-0,3%
0,5%
-0,5%
7,3 Tr $
338
82,3 N $
468.693
-28 N $
425 $
9
Cake
/WBNB
PancakeSwap Token
446,21 Tr $
1,3842 $
5 năm
91
42%
-0,5%
-0%
0,8%
1,3%
13,8 Tr $
1.765
198,5 N $
1,91 Tr
10,1 N $
234 $
10
TOSHI
/WETH
Toshi
43,18 Tr $
0,0001027 $
2 năm
76
38%
0%
0%
1,6%
-2,7%
925,7 N $
87
73,4 N $
1,09 Tr
-6,2 N $
40 $
11
Cheems
/WBNB
Cheems
98,62 Tr $
0,0
6
4842 $
1 năm
84
84%
0%
0,6%
-3,3%
0,7%
4,3 Tr $
2.631
435,9 N $
124.981
-1,7 N $
785 $
12
MELANIA
/USDC
Melania Meme
75,01 Tr $
0,07875 $
1 năm
79
0%
80%
0%
0%
0%
-1%
10,2 Tr $
137
22,1 N $
222.960
-21,3 N $
332 $
13
FAI
/WETH
FAI
18,52 Tr $
0,002262 $
1 năm
75
26%
0%
0%
0%
2,2%
2,1 Tr $
48
7,5 N $
108.224
-5,5 N $
171 $
Trước
1
Tiếp theo