Danh sách Top Tiền ảo Charms Character có Giao dịch 24h Cao nhất

Charms Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 266,66 N với khối lượng giao dịch là 18,78 Tr $.
Txns
266.663
KL
18,78 Tr $
API-ID
charms-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
205,46 Tr $0,2164 $
1 năm
81
0%
26%
-0,2%
1,1%
1%
0,5%
3 Tr $
293
34,3 N $
79.152
25,8 N $
3 N $
369,01 Tr $0,3964 $
2 năm
57
18%
0,6%
0,2%
0,1%
3%
2,1 Tr $
9.331
628,5 N $
77.947
27,7 N $
5 N $
45,35 Tr $0,004576 $
2 năm
76
0%
32%
0,2%
0,8%
-1,2%
-2,5%
681,7 N $
632
72,6 N $
909.926
-2,8 N $
49 $
475,77 Tr $1,6879 $
1 năm
87
0%
88%
-0%
1%
-0,3%
-1,8%
4 Tr $
3.822
3,7 Tr $
693.489
-176,7 N $
685 $
271,05 Tr $0,05309 $
1 năm
76
0%
38%
0,4%
1,6%
0,4%
-1,2%
276,8 N $
34.886
2 Tr $
1,03 Tr
-56,7 N $
264 $
225,39 Tr $0,00002337 $
4 năm
84
204%
0,1%
0,5%
-1,3%
-2,8%
8,8 Tr $
775
213,5 N $
463.090
-14,5 N $
486 $
44,61 Tr $0,000106 $
2 năm
78
39%
0%
0%
-1,7%
-6,2%
1 Tr $
159
31 N $
1,08 Tr
-12,2 N $
41 $
16,72 Tr $0,02313 $
1 năm
84
0%
108%
0%
0%
-0,8%
-5,3%
2,2 Tr $
245
56,9 N $
91.939
-18,9 N $
178 $
90,11 Tr $0,064424 $
2 năm
81
84%
0%
0,3%
-0,9%
-3,2%
4,9 Tr $
396
67,7 N $
126.287
-12,3 N $
713 $
82,69 Tr $0,08269 $
1 năm
79
0%
80%
0%
0%
-4,9%
-3,9%
10,9 Tr $
264
39,8 N $
222.340
-20 N $
376 $
700,95 Tr $2,0466 $
5 năm
91
1.527%
0,1%
0,1%
-0,9%
-3%
21,1 Tr $
3.267
430,7 N $
1,9 Tr
-71,9 N $
369 $
15,41 Tr $0,001882 $
1 năm
75
28%
0%
0%
0%
-2%
2,1 Tr $
23
5,1 N $
108.523
1,6 N $
142 $
2,31 N $0,052346 $
2 tháng
54
80%
3%
0%
0%
0%
0%
2,6 N $
1
0,2 $
213
-0,2 $
11 $
485,91 Tr $0,00773 $
1 năm
73
0%
43%
0,1%
1,1%
-0%
-1,1%
3,4 Tr $
2.744
791,5 N $
565.275
40,2 N $
860 $