Danh sách Top Tiền ảo Charms Character có Giao dịch 24h Cao nhất

Charms Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 222,81 N với khối lượng giao dịch là 19,96 Tr $.
Txns
222.805
KL
19,96 Tr $
API-ID
charms-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
57,4 Tr $0,0058 $
2 năm
76
0%
32%
-0,1%
1,9%
3,3%
3,1%
821,9 N $
1.730
448,3 N $
902.988
24,6 N $
64 $
358,95 Tr $0,4946 $
1 năm
91
0%
98%
2,6%
1,5%
-2,2%
-14,9%
6,6 Tr $
5.570
1,7 Tr $
56.279
-175,8 N $
6 N $
112,41 Tr $0,1124 $
1 năm
84
0%
17%
0%
0,3%
1,1%
3,1%
2,1 Tr $
288
55,4 N $
72.709
-14,1 N $
2 N $
437,48 Tr $1,8427 $
1 năm
87
0%
89%
0,1%
4,2%
4,7%
6,3%
32 Tr $
1.460
1,1 Tr $
646.082
65,2 N $
677 $
301,39 Tr $0,3238 $
2 năm
84
18%
-0,1%
1,1%
-0,9%
1,8%
1,5 Tr $
2.709
155,6 N $
66.230
-2,9 N $
5 N $
469,34 Tr $1,3339 $
4 năm
91
39%
0,1%
1,5%
0,8%
0,7%
13,9 Tr $
2.166
251,1 N $
1,9 Tr
13,7 N $
246 $
423,52 Tr $0,006736 $
6 tháng
43
0%
47%
-0%
0,5%
-1%
-1%
3,3 Tr $
645
262,1 N $
535.236
-37,7 N $
790 $
388,05 Tr $0,05441 $
2 năm
67
0%
40%
0,1%
0,9%
-0,5%
1%
309,4 N $
5.668
331,5 N $
999.977
-18,9 N $
389 $
53,51 Tr $0,0001272 $
2 năm
81
38%
0%
-0,5%
-0,3%
2,5%
1 Tr $
133
41,4 N $
1,09 Tr
8,4 N $
50 $
237,74 Tr $0,00002463 $
4 năm
81
64%
0%
0%
-0,4%
-0,8%
8,2 Tr $
316
69 N $
465.883
-18,4 N $
512 $
76,55 Tr $0,08036 $
1 năm
79
0%
80%
0%
1,2%
4,1%
1%
10,1 Tr $
191
37,4 N $
223.428
-2,9 N $
332 $
16,77 Tr $0,002047 $
1 năm
81
27%
0%
-0%
-1,6%
1,2%
1,9 Tr $
530
263,1 N $
108.009
7 N $
155 $
111,47 Tr $0,065473 $
1 năm
78
84%
0,4%
1,7%
-0,4%
-0,9%
4,7 Tr $
459
63,9 N $
125.604
-8,6 N $
887 $
20,43 N $0,062043 $
30 ngày
46
0%
20%
0%
0%
0%
0%
16,5 N $
1
0 $
119
-0 $
175 $