Danh sách Top Tiền ảo Charms Character có Giao dịch 24h Cao nhất
Charms Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 184,34 N với khối lượng giao dịch là 23,23 Tr $.
Txns
184.337
KL
23,23 Tr $
API-ID
charms-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
140,44 Tr $0,1405 $
1 năm
88
0%
17%
0%
-0,2%
-2,9%
-0,9%
2,5 Tr $
514
54,1 N $
71.894
-17,3 N $
2 N $
629,43 Tr $0,01001 $
5 tháng
92
0%
48%
0%
0%
2,3%
3%
4,7 Tr $
5.399
6,4 Tr $
535.156
171,1 N $
1 N $
137,86 Tr $0,1379 $
1 năm
85
0%
17%
0%
-0,9%
-3,5%
-2,9%
228,6 N $
437
103,2 N $
71.894
-7,6 N $
2 N $
478,51 Tr $0,6582 $
1 năm
100
0%
97%
0%
-0,6%
-0,7%
-3,3%
8,5 Tr $
1.031
418,6 N $
48.664
-45,4 N $
10 N $
333,22 Tr $0,3582 $
2 năm
73
15%
0%
-0,5%
-1,8%
-2,3%
1,7 Tr $
1.366
123,2 N $
65.506
-11,4 N $
5 N $
544,51 Tr $0,056188 $
1 năm
78
0%
40%
-0,1%
-0,4%
-0,4%
1,4%
363,7 N $
8.652
1,7 Tr $
999.341
54,7 N $
545 $
552,15 Tr $2,3749 $
1 năm
92
0%
88%
0%
-0,4%
-0,4%
0,2%
10,2 Tr $
2.699
3,3 Tr $
650.345
140,5 N $
851 $
552,61 Tr $2,374 $
1 năm
92
0%
88%
0,1%
-0,1%
-0,1%
0,7%
1,4 Tr $
11.290
809,6 N $
650.345
-6,7 N $
851 $
310,73 Tr $0,00003219 $
4 năm
86
64%
0%
-0,7%
-0,3%
1,8%
9,4 Tr $
460
177,5 N $
465.171
30,4 N $
670 $
478,6 Tr $0,6583 $
1 tháng
89
0%
97%
0%
-1%
-1,5%
-3,8%
387,4 N $
3.830
443,2 N $
48.664
-6,1 N $
10 N $
474,98 Tr $1,4516 $
5 tháng
92
42%
-0%
-0,1%
-0,1%
-1%
765 N $
2.495
759 N $
1,9 Tr
-57,9 N $
251 $
628,06 Tr $0,009973 $
3 tháng
92
0%
48%
-0%
-0,2%
1,8%
3,1%
520,7 N $
20.127
2,4 Tr $
535.156
2,3 N $
1 N $
129,29 Tr $0,066351 $
1 năm
86
84%
0%
1,1%
5,7%
7,9%
5,1 Tr $
863
182,6 N $
125.518
53 N $
1 N $
543,9 Tr $0,056185 $
2 năm
78
0%
40%
-0,1%
-0,3%
-0,4%
1,5%
168,9 N $
6.839
74,7 N $
999.341
1 N $
545 $
476,17 Tr $1,4552 $
5 tháng
92
42%
0%
-0,2%
-0,2%
-1%
5,5 Tr $
735
472,4 N $
1,9 Tr
-86,4 N $
251 $
553,33 Tr $2,3799 $
1 năm
92
0%
88%
0%
-0,2%
-0,2%
0,2%
41,1 Tr $
381
316,8 N $
650.345
4,6 N $
852 $
552,09 Tr $2,3746 $
1 năm
100
0%
88%
-0,1%
-0,2%
-0,3%
0,4%
3,9 Tr $
2.286
185,2 N $
650.345
1,1 N $
851 $
552,06 Tr $2,3745 $
8 tháng
92
0%
88%
-0,2%
-0,3%
-0,2%
0,5%
3,9 Tr $
1.485
115,8 N $
650.345
1,7 N $
851 $
476,35 Tr $1,4557 $
2 năm
92
42%
0,6%
-0,2%
0,3%
-1%
828 N $
2.569
565,2 N $
1,9 Tr
-97 N $
251 $
