Danh sách Top Tiền ảo Charms Character có Giao dịch 24h Cao nhất
Charms Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 180,74 N với khối lượng giao dịch là 22,19 Tr $.
Txns
180.738
KL
22,19 Tr $
API-ID
charms-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
143,3 Tr $0,1433 $
1 năm
88
0%
17%
0%
2,1%
-0,8%
0,3%
2,5 Tr $
512
63,4 N $
71.902
-5,6 N $
2 N $
621,61 Tr $0,009889 $
5 tháng
92
0%
48%
-0%
-0,5%
0,3%
1,5%
4,7 Tr $
5.405
6,3 Tr $
535.175
20,3 N $
1 N $
69,75 Tr $0,007039 $
1 năm
86
0%
33%
-0%
-0,3%
-1%
-1,1%
1,1 Tr $
910
257,8 N $
893.376
-17,2 N $
78 $
141,02 Tr $0,141 $
1 năm
85
0%
17%
-0%
1,8%
-2,5%
-0,4%
231,2 N $
449
107,2 N $
71.902
-381,9 $
2 N $
332,76 Tr $0,3574 $
2 năm
73
15%
-0,3%
-0,1%
-1,7%
-4,1%
1,7 Tr $
1.262
115,4 N $
65.506
-15,7 N $
5 N $
540,89 Tr $0,056147 $
1 năm
78
0%
40%
-0,1%
-0,7%
-1,5%
-0,4%
361,8 N $
8.531
1,8 Tr $
999.341
-56,2 N $
541 $
310,7 Tr $0,00003219 $
4 năm
85
64%
-0,4%
-0,5%
-0,6%
0,6%
9,4 Tr $
438
163,4 N $
465.176
15,2 N $
669 $
552,71 Tr $2,3773 $
1 năm
92
0%
88%
0%
-0,2%
-0,4%
-0,9%
10,2 Tr $
2.481
2,6 Tr $
650.422
-192,6 N $
850 $
621,21 Tr $0,009882 $
3 tháng
92
0%
48%
-0,2%
-1,2%
0,2%
1,1%
518,4 N $
20.233
2,4 Tr $
535.175
6,4 N $
1 N $
552,59 Tr $2,3769 $
1 năm
92
0%
88%
0%
0,1%
-0,5%
-1%
1,4 Tr $
10.599
690,4 N $
650.422
-17,4 N $
849 $
487,36 Tr $0,6705 $
1 năm
100
0%
97%
0,1%
0,1%
-0,1%
-1,9%
8,6 Tr $
1.041
418,4 N $
48.670
-45,4 N $
10 N $
474,17 Tr $1,4491 $
5 tháng
92
42%
-0,1%
-0%
-0,5%
-1,8%
760,5 N $
2.444
765,8 N $
1,9 Tr
-66,5 N $
249 $
540,53 Tr $0,056148 $
2 năm
78
0%
40%
-0,2%
-0,5%
-1,6%
-0,5%
168 N $
6.804
73,8 N $
999.341
-467,5 $
541 $
553,41 Tr $2,3803 $
1 năm
92
0%
88%
0%
-0,2%
0%
-0,5%
40,9 Tr $
323
272,1 N $
650.422
-12 N $
851 $
126,78 Tr $0,066223 $
1 năm
86
84%
-0,1%
-2,2%
2,5%
5,4%
5 Tr $
923
199,2 N $
125.518
41,9 N $
1 N $
475,39 Tr $1,4528 $
5 tháng
92
42%
0%
-0,2%
-0,7%
-1,7%
5,5 Tr $
754
468,6 N $
1,9 Tr
-111,1 N $
250 $
552,04 Tr $2,3744 $
1 năm
100
0%
88%
-0,1%
0,1%
-0,6%
-1,2%
3,9 Tr $
2.079
155,9 N $
650.422
-6,6 N $
849 $
621,76 Tr $0,009893 $
1 năm
83
0%
48%
-0%
-1%
0,3%
1,3%
13,2 N $
20.121
417,2 N $
535.175
-85,4 N $
1 N $
