Danh sách Top Tiền ảo Charms Character có Giao dịch 24h Cao nhất

Charms Character có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 121,89 N với khối lượng giao dịch là 10,63 Tr $.
Txns
121.890
KL
10,63 Tr $
API-ID
charms-character
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
39,96 Tr $0,004033 $
2 năm
79
0%
33%
-0,1%
-1%
1,9%
-5,3%
647,8 N $
2.511
545,9 N $
903.099
-72 N $
44 $
104,02 Tr $0,104 $
1 năm
62
0%
17%
0%
0,1%
3,7%
-0,8%
1,9 Tr $
281
148,9 N $
73.630
-17,9 N $
1 N $
257,81 Tr $0,05293 $
3 năm
63
0%
37%
-0,1%
-0,9%
2,1%
-0,8%
116,7 N $
15.424
556,6 N $
1 Tr
-3,1 N $
256 $
366,19 Tr $1,4751 $
1 năm
89
0%
87%
0%
0%
1,8%
2,8%
25,8 Tr $
779
733,4 N $
648.472
21,4 N $
565 $
367,15 Tr $0,005841 $
8 tháng
86
0%
45%
0%
-0,8%
1,8%
0%
2,9 Tr $
597
236,7 N $
538.154
-5,1 N $
681 $
445,55 Tr $1,3891 $
5 năm
91
42%
0,5%
0,3%
1,8%
0,4%
13,8 Tr $
1.901
234,4 N $
1,91 Tr
-21,6 N $
234 $
311,96 Tr $0,3351 $
2 năm
86
17%
-0,1%
0%
3,7%
3,3%
1,6 Tr $
1.434
120,1 N $
65.982
10 N $
5 N $
19,15 Tr $0,02646 $
1 năm
87
0%
98%
0%
-1,6%
-3,3%
-2,2%
1,9 Tr $
391
117,9 N $
70.385
-14,2 N $
273 $
98,7 Tr $0,064843 $
1 năm
81
84%
-0,1%
-0,3%
3,8%
-1,6%
4,3 Tr $
980
142,8 N $
124.987
-17,1 N $
790 $
43,23 Tr $0,0001028 $
2 năm
73
38%
-0,1%
-0,1%
1%
1,5%
930,2 N $
58
26,1 N $
1,09 Tr
-4,4 N $
40 $
195,76 Tr $0,00002029 $
4 năm
81
64%
0%
-0,7%
0,7%
-0,5%
7,2 Tr $
296
67,9 N $
468.693
-31,4 N $
419 $
76,52 Tr $0,08034 $
1 năm
79
0%
80%
0%
0%
4,1%
3,8%
10,4 Tr $
90
9,8 N $
222.934
-2,1 N $
343 $
18,37 Tr $0,002243 $
1 năm
75
26%
0%
0%
0%
0,1%
2,1 Tr $
22
4,1 N $
108.220
4,1 N $
171 $