Top Tiền ảo Charms Character trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

Charms Character trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.534 với khối lượng giao dịch là 1,01 Tr $.
Txns
6.534
KL
1,01 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
139,53 Tr $0,1395 $
1 năm
88
0%
17%
0%
-2,6%
-2,7%
-0,5%
2,4 Tr $
520
63,6 N $
71.903
-5,8 N $
2 N $
69,78 Tr $0,007043 $
1 năm
86
0%
33%
0%
0,1%
-0,7%
-1,2%
1,1 Tr $
911
253,2 N $
893.376
-23,6 N $
78 $
141,06 Tr $0,1411 $
1 năm
85
0%
17%
0%
0,1%
-0,7%
-0,3%
227,6 N $
448
107,3 N $
71.903
-1,4 N $
2 N $
76,63 Tr $0,0001822 $
2 năm
86
38%
0%
0%
0,5%
-1%
1,4 Tr $
54
17,7 N $
1,09 Tr
-10 N $
71 $
76,37 Tr $0,0001815 $
2 năm
77
38%
0%
-0,3%
-0,5%
-2,6%
64,9 N $
513
17,8 N $
1,09 Tr
-3,3 N $
71 $
140,39 Tr $0,1404 $
6 tháng
79
0%
17%
0%
-0,2%
-1,5%
-1,3%
24,1 N $
217
9,4 N $
71.903
-79,8 $
2 N $
22,5 Tr $0,002747 $
1 năm
80
28%
0%
0%
-0,3%
-1,1%
2,5 Tr $
20
7,4 N $
107.868
-6 N $
208 $
140,94 Tr $0,141 $
14 ngày
80
0%
17%
0%
0,2%
-1,3%
-0,3%
189,3 N $
465
368,7 N $
71.903
-8,6 N $
2 N $
76,39 Tr $0,0001816 $
1 năm
77
38%
0%
0,2%
-0,4%
-2,8%
51,5 N $
513
57,3 N $
1,09 Tr
-8,6 N $
71 $
69,42 Tr $0,007005 $
2 năm
86
0%
33%
0%
-0,1%
-0,6%
-2%
1,4 Tr $
112
4,5 N $
893.376
-14 $
78 $
69,95 Tr $0,007058 $
2 năm
83
0%
33%
0%
0,6%
-0,2%
-0,7%
125,9 N $
392
33,4 N $
893.376
-2,2 N $
78 $
76,02 Tr $0,0001807 $
1 năm
77
38%
0%
-2,1%
0,3%
-1,7%
75,4 N $
179
4,7 N $
1,09 Tr
-534,5 $
71 $
142,03 Tr $0,142 $
8 tháng
85
0%
17%
0%
0%
0,4%
-0,4%
164,6 N $
80
42,6 N $
71.903
-2,4 N $
2 N $
69,93 Tr $0,007037 $
2 năm
71
0%
33%
-0,3%
-0,1%
-0,6%
-1,3%
3,7 N $
537
2,2 N $
893.376
-44,4 $
78 $
22,62 Tr $0,002762 $
1 năm
71
28%
0%
-0,2%
-1%
-0,3%
28,5 N $
160
26,4 N $
107.868
-901,3 $
208 $
69,95 Tr $0,007059 $
1 năm
80
0%
33%
0%
0,6%
-0,1%
-0,6%
54,4 N $
161
2,2 N $
893.376
-175,1 $
78 $
140,94 Tr $0,141 $
9 tháng
76
0%
17%
0%
-0,5%
-1,2%
-0,1%
5,8 N $
102
1,4 N $
71.903
-34,6 $
2 N $
76,21 Tr $0,0001811 $
2 năm
74
38%
0%
-0,4%
-0,9%
-3,4%
7,4 N $
123
381,4 $
1,09 Tr
-62,5 $
70 $
412,04 Tr $0,443 $
2 năm
83
17%
0%
0,6%
-0,7%
-6,7%
11,9 N $
90
458,5 $
734.353
-106,4 $
561 $
75,86 Tr $0,0001803 $
2 năm
65
38%
0%
0%
-1,3%
-2,9%
1,8 N $
226
330,9 $
1,09 Tr
-15,7 $
70 $