Danh sách Top Tiền ảo Clanker World có Giao dịch 24h Cao nhất

Clanker World có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 57,61 N với khối lượng giao dịch là 7,45 Tr $.
TXN trong 24 giờ57.607
Khối lượng 24h7,45 Tr $
API-IDclanker-world
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
444,75 N $0,054353 $
8 ngày
-0,7%
5,1%
41,4%
1.348,5%
212,24 N $
7.136
1,17 Tr $
95,49 N $
620,64 $
16,01 Tr $0,0001601 $
10 tháng
0%
-1,4%
-3,6%
-17,2%
1,47 Tr $
901
609,68 N $
-88,88 N $
117,14 $
1,55 Tr $0,00001527 $
6 ngày
1,5%
7,2%
15,7%
177,7%
569,26 N $
8.599
2,6 Tr $
92,13 N $
648,70 $
24,25 Tr $0,0002425 $
1 năm
0%
-1,5%
-0,7%
9,2%
1,86 Tr $
1.263
276,54 N $
70,08 N $
111,61 $
38,34 N $0,063972 $
2 ngày
0%
-2,4%
-23,7%
-43,9%
29,58 N $
1.216
49 N $
-2,99 N $
39,27 $
26,9 Tr $27,28 $
1 năm
0%
-0,6%
2,2%
-6,9%
2,83 Tr $
731
343,82 N $
-125 N $
53,31 $
436,95 N $0,000437 $
1 năm
0%
1,3%
3,8%
22,1%
80,06 N $
79
11,55 N $
3,74 N $
4,0324 $
852,94 N $0,058529 $
2 tháng
0%
0,1%
4,6%
13,3%
458,15 N $
233
96,29 N $
7,88 N $
168,14 $
828,48 N $0,058289 $
11 tháng
0%
2,4%
-0,9%
-14%
157,95 N $
51
33,21 N $
-6,7 N $
9,6822 $
24,25 Tr $0,0002425 $
1 năm
0%
-1,7%
-1%
10,3%
151,4 N $
2.520
256,68 N $
32,39 N $
111,61 $
26,7 Tr $27,09 $
1 năm
0%
-0,5%
1,2%
-8,6%
281,25 N $
3.030
470,37 N $
-107,16 N $
53,31 $
93,19 N $0,069357 $
6 ngày
-0,9%
10,8%
-2,8%
74,8%
101,28 N $
2.707
327,54 N $
14,68 N $
71,80 $
5,21 Tr $0,00009301 $
8 tháng
0%
-0,8%
1,7%
3,5%
897,53 N $
397
143,8 N $
12,29 N $
63,31 $
249,78 N $0,052823 $
7 tháng
0%
-2,9%
2,3%
-3,3%
153,96 N $
111
17,94 N $
-2,01 N $
5,4838 $
774,48 N $0,057745 $
5 tháng
0%
-2,4%
3,1%
-0,6%
564,58 N $
101
3,52 N $
1,74 N $
45,96 $
1,44 Tr $0,00001542 $
11 tháng
0%
-0,7%
-1,2%
-0,9%
397,33 N $
500
9,31 N $
-791,27 $
7,7057 $
2,8 Tr $0,000028 $
1 năm
0%
0,6%
2,9%
-2,2%
540,93 N $
64
8,28 N $
-3,07 N $
30,71 $
16,07 Tr $0,0001607 $
10 tháng
0,1%
-1,1%
-2,2%
-18,2%
38,06 N $
2.586
197,31 N $
-9,29 N $
117,14 $
148,07 N $0,051481 $
10 tháng
0%
0%
-1,1%
2,9%
103,67 N $
36
10,34 N $
1,04 N $
0,119 $
26,56 Tr $27,10 $
1 năm
0%
-1%
0,9%
-9,1%
59,74 N $
2.064
261,47 N $
-15,61 N $
53,31 $