Top Tiền ảo Clanker World trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

Clanker World trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 37,47 N với khối lượng giao dịch là 131,39 Tr $.
Txns
37.467
KL
131,39 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
16,78 Tr $0,0001678 $
1 năm
90
0%
17%
0,1%
3,2%
-2,8%
7,9%
1,4 Tr $
1.318
569 N $
139.962
21,8 N $
120 $
24,54 Tr $0,0002454 $
1 năm
84
35%
0%
-0,5%
-0,7%
-0,4%
1,8 Tr $
585
82,1 N $
233.093
-6,5 N $
105 $
802,21 N $0,058181 $
9 tháng
67
20%
2%
11%
16,9%
19,7%
149,3 N $
798
117,2 N $
1.634
6,1 N $
462 $
5,03 Tr $0,00005029 $
7 giờ
51
100%
61%
0%
0%
0,9%
4.915,3%
4,8 Tr $
3.428
13,4 Tr $
5.033
10,7 Tr $
1.000 $
12,25 Tr $12,42 $
1 năm
84
51%
0%
0%
-1,6%
-0,6%
1,4 Tr $
64
18,7 N $
508.042
-2,2 N $
25 $
823,39 N $0,058442 $
7 tháng
71
0%
28%
0%
0%
3%
1,4%
965,1 N $
73
10,5 N $
15.527
2,6 N $
54 $
396,07 N $0,053961 $
7 tháng
73
0%
24%
0%
0%
0,2%
-2,7%
1,3 Tr $
98
2,7 N $
29.110
-1,9 N $
14 $
5,01 Tr $0,00005014 $
13 giờ
65
100%
99%
1,2%
0,5%
0%
4.925,9%
4,8 Tr $
1.978
33 Tr $
3
32,1 Tr $
2 Tr $
24,86 Tr $0,0002436 $
8 tháng
63
0%
94%
-0,1%
-0%
-0,2%
1,5%
943,4 N $
709
13,2 N $
1.625
499,1 $
15 N $
565,85 N $0,055658 $
1 năm
66
19%
0%
0,6%
3,2%
2,6%
210,4 N $
9
959,4 $
89.805
-168,1 $
6 $
992,83 N $0,00001112 $
1 năm
66
8%
71%
0%
-0,3%
0,2%
-4,5%
225,1 N $
106
11,3 N $
82.888
-2,2 N $
12 $
126,44 N $0,051533 $
3 tháng
52
0%
23%
0%
0%
-5,8%
-5,8%
167,1 N $
10
677,8 $
700
-673,8 $
185 $
6,03 N $0,077533 $
3 tháng
40
6%
36%
0%
0%
-2,8%
-5,6%
18,4 N $
18
173,4 $
589
-173,4 $
10 $
148,92 N $0,05146 $
6 tháng
53
49%
0%
0%
0,3%
3,5%
205 N $
14
766,8 $
2.234
724,3 $
65 $
92,73 N $0,069369 $
1 năm
54
0%
48%
-2,1%
-2,3%
-1,6%
-2,8%
39,7 N $
141
477,1 $
29.362
-204 $
3 $
575,47 Tr $2,45 N $
9 tháng
73
36%
0%
0%
0,4%
0,9%
90,3 N $
238
610 $
5,01 Tr
5,2 $
115 $
91,33 N $0,069133 $
3 tháng
56
0%
21%
0%
0%
1,7%
0,9%
201,1 N $
32
2,9 N $
2.557
-723,4 $
34 $
37,48 N $0,069845 $
1 năm
58
0%
35%
0%
0%
0,2%
-0,2%
65,9 N $
8
316,3 $
64.416
-316,3 $
1 $
432,63 N $0,058942 $
1 năm
60
0%
62%
0%
0%
2,2%
-2,8%
195,8 N $
63
3,5 N $
25.445
-3,1 N $
17 $
48,12 N $0,064703 $
6 tháng
48
11%
0%
0%
-2,3%
-2,3%
91,1 N $
2
97,6 $
1.569
96,9 $
30 $