Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất

Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 12,23 N với khối lượng giao dịch là 458,9 N $.
Txns
12.233
KL
458,9 N $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,97 Tr $0,004974 $
1 tháng
0%
0,8%
-1,6%
6,6%
337,77 N $
1.116
188,61 N $
8.968
7,24 N $
554,60 $
5,66 Tr $0,005664 $
1 tháng
-0,2%
2,2%
-3,9%
29,3%
19,98 N $
3.477
98,11 N $
102.978
3,1 N $
55,15 $
5,47 Tr $0,005468 $
2 tháng
0,3%
0%
-6,6%
19,9%
222,47 N $
66
25,24 N $
102.978
11 N $
53,02 $
5,66 Tr $0,005665 $
1 tháng
0%
1,5%
-4,5%
28,7%
33,75 N $
777
71,13 N $
102.978
7,38 N $
54,99 $
5,01 Tr $0,005006 $
1 tháng
0%
1,3%
-2,1%
8,2%
16,46 N $
257
8,9 N $
8.968
718,44 $
553,20 $
5,67 Tr $0,00567 $
2 tháng
0%
2,3%
-4,1%
29,4%
2,13 N $
1.122
4,86 N $
102.978
112,96 $
55,14 $
5,01 Tr $0,005013 $
1 tháng
0,2%
2,1%
-2,3%
6,6%
146,71 N $
262
36,5 N $
8.968
2,56 N $
554,61 $
21,87 N $0,00002189 $
2 năm
0,1%
-0,2%
-4,1%
-2,8%
13,83 N $
1.016
1,3 N $
1.182
-53,56 $
18,50 $
5,7 Tr $0,005696 $
2 tháng
1,4%
1,7%
-6,4%
29%
157,75 $
262
179,70 $
102.978
24,15 $
54,97 $
731,33 N $4,62 N $
7 tháng
0%
0%
-2,1%
-4,9%
1,17 Tr $
81
18,54 N $
7.831
-17,55 N $
93,39 $
5,63 Tr $0,0057 $
2 tháng
1,2%
1,7%
-5%
30,6%
480,49 $
207
158,43 $
102.978
29,84 $
54,88 $
16,05 N $0,052681 $
2 năm
0%
0%
-6,4%
-5,6%
7,98 N $
134
171,76 $
53.662
-99,24 $
0,2991 $
726,71 N $4,59 N $
6 tháng
0%
1%
-1,7%
-4,7%
228,83 $
1.024
183,67 $
7.831
-0,9197 $
93,07 $
5,71 Tr $0,005712 $
1 tháng
0,1%
1,7%
-5,9%
25,4%
255,63 $
91
223,81 $
102.978
52,65 $
55,00 $
4,93 Tr $0,004927 $
1 tháng
0%
-0,8%
-2,8%
6,1%
517,24 $
146
522,30 $
8.968
40,44 $
549,06 $
4,95 Tr $0,004947 $
1 tháng
0%
0%
-3,6%
5,9%
7,04 N $
56
399,98 $
8.968
89,60 $
555,19 $
16,06 N $0,052682 $
10 tháng
0%
0%
-2,9%
-6%
505,99 $
76
34,43 $
53.662
-8,7747 $
0,2987 $
126,61 Tr $0,02128 $
1 tháng
0%
0,1%
-4,5%
-5%
105,92 $
243
194,82 $
36.756
-54,48 $
3,45 N $
5,65 Tr $0,005652 $
1 tháng
0%
3%
-6,2%
28,8%
148,21 $
112
45,20 $
102.978
6,3486 $
54,93 $
4,95 Tr $0,004954 $
1 tháng
0%
0%
-2,6%
7%
1,02 N $
110
100,05 $
8.968
22,13 $
553,83 $