Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất

Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 9.675 với khối lượng giao dịch là 1,36 Tr $.
Txns
9.675
KL
1,36 Tr $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,59 Tr $0,004587 $
3 tháng
84
0%
39%
0,9%
-0,4%
68,6%
88,5%
357,2 N $
4.300
1,2 Tr $
9.143
54,1 N $
497 $
1,71 Tr $0,001718 $
3 tháng
68
0%
8%
0,6%
-3,2%
-12,3%
13,6%
5 N $
971
4,9 N $
98.828
103,5 $
18 $
1,78 Tr $0,001779 $
4 tháng
88
0%
8%
0%
0%
-11,6%
15,8%
131,8 N $
99
18,6 N $
98.828
-12,5 N $
18 $
4,59 Tr $0,004591 $
3 tháng
71
0%
39%
0,1%
0,5%
70,4%
91,5%
45,3 N $
766
51,4 N $
9.143
299 $
497 $
4,57 Tr $0,004573 $
3 tháng
71
0%
39%
-0,5%
-1,1%
66,9%
90,3%
15,4 N $
993
48,1 N $
9.143
6 N $
501 $
1,72 Tr $0,00172 $
3 tháng
74
0%
8%
-1,4%
-3,2%
-11,2%
13,9%
23,1 N $
672
30,3 N $
98.828
1,3 N $
17 $
4,73 Tr $0,004727 $
3 tháng
67
0%
39%
0%
2,2%
52,6%
79,9%
7,6 N $
129
1,8 N $
9.143
-499,1 $
521 $
15,19 N $0,052537 $
2 năm
70
0%
23%
0%
-0,2%
0%
-4,7%
8,2 N $
139
102,4 $
53.488
-38,9 $
0 $
1,7 Tr $0,001705 $
3 tháng
65
0%
8%
0%
-4%
-11,6%
12,4%
223,9 $
200
123,8 $
98.828
11 $
17 $
4,43 Tr $0,004432 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
-3,1%
18,6%
18,6%
289,4 $
78
235,5 $
9.143
1,5 $
496 $
4,73 Tr $0,004728 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
0%
-25,7%
-25,7%
108,8 $
86
80,3 $
9.143
-2,6 $
526 $
4,23 Tr $0,004232 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
-5,2%
45,9%
69%
153,6 $
134
129,3 $
9.143
25,2 $
463 $
1,71 Tr $0,001711 $
3 tháng
73
0%
8%
0%
-2,5%
-11,2%
13,1%
190,8 $
112
366,6 $
98.828
19,4 $
17 $
890,49 N $0,01018 $
4 năm
62
57%
0%
0%
-1,5%
-9%
9,1 N $
10
557,2 $
68.513
-219,7 $
13 $
43,52 N $0,00005265 $
2 năm
67
9%
22%
0%
-0%
-1%
-5,9%
20,5 N $
52
206,2 $
792
-155,5 $
55 $
15,2 N $0,052538 $
11 tháng
57
0%
23%
0%
-0%
-0,1%
-4,9%
237,4 $
60
26,6 $
53.488
3,3 $
0 $
1,7 Tr $0,001701 $
3 tháng
65
0%
8%
0%
-3,1%
-12,4%
11,9%
57,2 $
113
17 $
98.828
1,3 $
17 $
6 Tr $0,005998 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
0%
-15,2%
-15,2%
113 $
25
90,5 $
9.143
0,6 $
647 $
202,62 N $0,0002134 $
2 năm
64
25%
0%
0%
1%
-9,9%
79 N $
68
3,7 N $
10.555
-1,7 N $
19 $
419,44 N $0,00105 $
2 năm
78
0%
29%
0%
0%
0,3%
-3,1%
187,1 N $
20
114,3 $
23.867
-73,7 $
18 $