Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất

Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 12,07 N với khối lượng giao dịch là 423,53 N $.
Txns
12.069
KL
423,53 N $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,9 Tr $0,00592 $
1 tháng
0%
0,9%
8,9%
23,3%
20,76 N $
3.145
88,05 N $
102.796
2,7 N $
57,51 $
5,07 Tr $0,005113 $
1 tháng
-0,6%
-4,5%
-0,2%
0,2%
343,7 N $
1.184
190,14 N $
8.968
1,94 N $
565,51 $
5,93 Tr $0,005927 $
2 tháng
0%
0%
6,9%
27,3%
230,27 N $
65
22,1 N $
102.796
14,51 N $
56,96 $
5,15 Tr $0,005152 $
1 tháng
0%
-1,6%
-0,5%
2,2%
151,14 N $
271
39,24 N $
8.968
172,51 $
565,51 $
5,13 Tr $0,005129 $
1 tháng
0%
-1,8%
-0,8%
2,3%
16,96 N $
267
9,42 N $
8.968
-99,14 $
571,22 $
5,91 Tr $0,005923 $
1 tháng
-0%
0,4%
8,8%
22,3%
42,44 N $
723
66,12 N $
102.796
5,35 N $
57,51 $
5,91 Tr $0,005906 $
2 tháng
-0,1%
1,1%
8,4%
23,6%
2,17 N $
968
3,57 N $
102.796
129,53 $
56,60 $
22,25 N $0,00002229 $
2 năm
0,1%
0,6%
0,2%
-2,8%
14,05 N $
1.123
1,45 N $
1.182
-29,63 $
18,82 $
732,66 N $4,63 N $
7 tháng
0%
0%
-2,6%
-4,8%
1,17 Tr $
85
18,35 N $
7.831
-17,37 N $
93,56 $
16,11 N $0,052691 $
2 năm
0%
-0,4%
-5,6%
-6,9%
8,08 N $
140
172,83 $
53.662
-97,30 $
0,3003 $
5,9 Tr $0,005897 $
2 tháng
0%
-0,7%
8,5%
24,2%
496,17 $
182
138,83 $
102.796
26,48 $
57,54 $
5,91 Tr $0,005924 $
2 tháng
0,7%
-0,6%
8,9%
24,6%
162,46 $
229
141,18 $
102.796
23,86 $
57,51 $
5,12 Tr $0,005117 $
1 tháng
0%
-2,6%
-1,5%
2,3%
522,90 $
157
614,49 $
8.968
7,9848 $
571,22 $
5,02 Tr $0,00502 $
1 tháng
0%
-8,1%
-2,7%
4%
7,12 N $
58
437,57 $
8.968
52,01 $
558,94 $
721,69 N $4,56 N $
6 tháng
0%
-1,8%
-3,5%
-5,7%
229,78 $
1.037
190,17 $
7.831
-0,7285 $
92,43 $
5,75 Tr $0,005752 $
1 tháng
0%
0%
4,4%
23,2%
259,70 $
80
208,04 $
102.796
49,02 $
56,04 $
5,01 Tr $0,005011 $
1 tháng
0%
-4%
-2,6%
1,5%
1,02 N $
132
112,58 $
8.968
9,5997 $
558,62 $
5,91 Tr $0,00591 $
1 tháng
0%
-0,6%
5,9%
22,8%
153,04 $
102
41,31 $
102.796
6,2196 $
57,48 $
16,22 N $0,05271 $
10 tháng
0%
0,3%
-5,3%
-6,4%
509,08 $
71
33,35 $
53.662
-9,7322 $
0,3013 $
128,8 Tr $0,02165 $
1 tháng
0%
-0,1%
-0,9%
-5,5%
107,59 $
223
187,12 $
36.756
-50,93 $
3,51 N $