Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất
Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 10,83 N với khối lượng giao dịch là 466,64 N $.
Txns
10.833
KL
466,64 N $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,76 Tr $0,004763 $
1 tháng
0%
2,1%
-9%
-12,1%
17,46 N $
2.301
59,06 N $
102.982
-226,65 $
55,52 $
4,83 Tr $0,004829 $
1 tháng
-0,4%
-2,6%
-9,1%
-10,7%
336,26 N $
1.559
254,97 N $
8.956
-4,55 N $
545,86 $
4,76 Tr $0,004763 $
1 tháng
0%
2,4%
-8,6%
-10,8%
48,5 N $
739
58,47 N $
102.982
-1,59 N $
55,52 $
4,66 Tr $0,00466 $
2 tháng
0%
0,1%
-7,3%
-14,4%
207,01 N $
58
7,42 N $
102.982
-5,11 N $
55,52 $
4,83 Tr $0,004836 $
1 tháng
-0,9%
-2,7%
-9,8%
-10,3%
16,57 N $
334
15,51 N $
8.956
-1,25 N $
545,86 $
4,83 Tr $0,004834 $
1 tháng
0%
-1,8%
-9,7%
-12,2%
149,84 N $
335
53,16 N $
8.956
-1,84 N $
545,86 $
4,77 Tr $0,004774 $
2 tháng
0,4%
1,8%
-8,5%
-11,8%
2,04 N $
601
1,01 N $
102.982
-23,68 $
55,52 $
776,62 N $4,91 N $
7 tháng
0%
3%
-1,8%
-1,6%
1,21 Tr $
55
9,75 N $
7.831
-8,18 N $
98,54 $
4,88 Tr $0,004845 $
1 tháng
-0,3%
-2,9%
-8,1%
-11,2%
510,22 $
215
1,03 N $
8.956
-64,03 $
545,86 $
22,47 N $0,00002249 $
3 tháng
0%
-0,3%
-5,7%
-10,9%
15,85 N $
109
766,70 $
1.182
-342,31 $
19,07 $
769,41 N $4,86 N $
6 tháng
-5,1%
-11,1%
-2,6%
-6,9%
238,70 $
974
135,50 $
7.831
2,8517 $
98,54 $
5,09 Tr $0,005095 $
1 tháng
0%
0%
-6,2%
-3,4%
6,97 N $
94
1,04 N $
8.956
-60,07 $
545,86 $
4,85 Tr $0,004853 $
2 tháng
0%
3,8%
-7,3%
-8,6%
138,96 $
118
49,00 $
102.982
-3,2994 $
55,52 $
4,75 Tr $0,004745 $
2 tháng
0%
-2,1%
-9,3%
-10,8%
391,29 $
115
75,81 $
102.982
-6,237 $
55,52 $
241,82 N $0,0002547 $
1 năm
0%
-1%
-4,8%
-5,8%
84,09 N $
33
132,66 $
10.583
-10,59 $
23,80 $
