Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất

Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.778 với khối lượng giao dịch là 1,18 Tr $.
Txns
8.778
KL
1,18 Tr $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,26 Tr $0,005251 $
3 tháng
84
0%
39%
-0,5%
-3,3%
92,6%
92,1%
385,1 N $
3.547
1 Tr $
9.060
57,3 N $
581 $
1,76 Tr $0,001764 $
3 tháng
71
0%
8%
0%
3,1%
23,3%
10,2%
5,1 N $
938
4,4 N $
98.828
111,3 $
18 $
1,77 Tr $0,001773 $
4 tháng
88
0%
8%
0%
-0,5%
19,4%
14,3%
131,1 N $
98
18,4 N $
98.828
-12,7 N $
18 $
5,27 Tr $0,005284 $
3 tháng
74
0%
39%
-0,1%
-10,2%
88,8%
98,1%
54,7 N $
629
43 N $
9.060
883,4 $
581 $
1,77 Tr $0,001771 $
3 tháng
74
0%
8%
0%
4,5%
22,1%
10%
23,2 N $
650
30,3 N $
98.828
1 N $
18 $
5,28 Tr $0,005248 $
3 tháng
71
0%
39%
0%
-12,2%
93,3%
99,5%
18,4 N $
824
41,4 N $
9.060
6,9 N $
581 $
5,09 Tr $0,00509 $
3 tháng
67
0%
39%
0%
-14,4%
89%
92%
8,1 N $
102
850 $
9.060
16,5 $
563 $
1,75 Tr $0,001755 $
3 tháng
73
0%
8%
0%
-0,8%
22,1%
14,4%
196,7 $
112
355,3 $
98.828
25,4 $
18 $
1,76 Tr $0,001756 $
3 tháng
65
0%
8%
0%
2,2%
22,4%
13,3%
225,6 $
206
128,1 $
98.828
10,9 $
18 $
1,7 Tr $0,001701 $
3 tháng
65
0%
8%
0%
0%
10%
15,3%
899,9 $
52
348 $
98.828
38,4 $
17 $
15,21 N $0,052541 $
2 năm
70
0%
24%
0%
0%
-1,5%
-4,7%
8,2 N $
132
76,8 $
53.490
-21,3 $
0 $
5,1 Tr $0,0051 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
-15,8%
97,6%
91,2%
171,6 $
128
122,3 $
9.060
30,9 $
563 $
200,71 N $0,0002114 $
2 năm
64
25%
0%
0%
-1,1%
-9,3%
79,2 N $
78
4,2 N $
10.555
-1,2 N $
19 $
1,77 Tr $0,001756 $
3 tháng
65
0%
8%
0%
2,3%
21,5%
9,3%
59,1 $
113
17 $
98.828
1,4 $
18 $
5,38 Tr $0,005381 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
-9,7%
-15,5%
-15,5%
111,7 $
57
63,2 $
9.060
1,4 $
592 $
5,36 Tr $0,005362 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
-9,8%
43,4%
43,4%
332,2 $
41
193,1 $
9.060
13,5 $
593 $
43,97 N $0,00005319 $
2 năm
67
9%
22%
0%
0,4%
-0,9%
-4,4%
20,6 N $
44
147 $
792
-98 $
55 $
15,26 N $0,052548 $
11 tháng
57
0%
24%
0%
0,2%
-0,8%
-4,5%
232,4 $
70
31 $
53.490
-0,1 $
0 $
6 Tr $0,005998 $
3 tháng
61
0%
39%
0%
-0,4%
-15,2%
-15,2%
112,7 $
25
90,5 $
9.060
0,6 $
653 $
15,3 N $0,052555 $
1 năm
57
0%
24%
0%
0,4%
-0,5%
-4,5%
496 $
58
21,4 $
53.490
-5,9 $
0 $