Top Tiền ảo Dao trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất

Dao trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 83,92 N với khối lượng giao dịch là 22,99 Tr $.
Txns
83.924
KL
22,99 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
0,00 $2,1331 $
4 tháng
38
0%
-0,1%
-0,4%
-0,3%
-0,5%
38,2 Tr $
25.427
664,5 N $
337.851
-62,3 N $
0 $
110,83 Tr $0,4402 $
5 tháng
88
61%
-0,7%
-1,8%
2,1%
-2,7%
1,6 Tr $
19.793
4,1 Tr $
31.736
-16,2 N $
3 N $
11,22 Tr $0,04472 $
1 năm
72
62%
-1,4%
1,2%
18,3%
21%
266,5 N $
3.844
122,2 N $
25.640
13,9 N $
437 $
2,05 Tr $1,8749 $
7 tháng
73
55%
0%
-0,9%
-28,9%
-88,4%
3,3 Tr $
5.117
15,9 Tr $
1.100
-14,7 Tr $
2 N $
53,6 Tr $0,1624 $
4 tháng
37
65%
0%
0,6%
-6,3%
-11,3%
5,1 Tr $
5.054
343 N $
76.770
-242,3 N $
696 $
114,34 Tr $33,83 $
1 năm
61
97%
0%
0,2%
0,7%
0,9%
69 N $
414
20,8 N $
85.859
645,6 $
1 N $
31,34 Tr $0,2936 $
1 năm
63
42%
-0,2%
0,5%
0,3%
-0,1%
913,4 N $
3.795
40,9 N $
1,1 Tr
-246,9 $
28 $
9,41 Tr $7,2508 $
1 năm
30
1%
-0,1%
-0,3%
-2%
0,1%
18,1 Tr $
5.070
29,9 N $
2.776
11,5 N $
3 N $
1,12 Tr $0,081122 $
14 ngày
38
42%
0%
1,2%
-9,6%
24,3%
218,5 N $
218
125,7 N $
236
7 N $
5 N $
8,27 Tr $0,008269 $
2 tháng
38
96%
0%
0,2%
-0,1%
0,2%
581,1 N $
103
805,6 $
368
701,2 $
22 N $
29,12 Tr $0,1157 $
1 năm
71
86%
-0,2%
-1%
2,3%
0,9%
646,7 N $
156
4,2 N $
81.317
-246,8 $
362 $
17,01 Tr $12,98 $
11 giờ
53
-0,6%
0,2%
12,7%
54,2%
11,1 Tr $
2.386
981 N $
5.562
981 N $
3 N $
24,97 Tr $0,06501 $
6 ngày
61
90%
-0,2%
-0,5%
1,7%
1,4%
81,4 N $
115
8,5 N $
142.249
3,2 N $
175 $
3,11 N $0,053009 $
2 ngày
38
0%
8%
-0,5%
-75%
-82,5%
-79,1%
5,3 N $
121
9,2 N $
157
-3,3 N $
19 $
1,79 Tr $0,008809 $
21 ngày
67
3%
0%
0%
1,5%
7,8%
2,3 Tr $
402
28 N $
2.950
28 N $
606 $
3,13 Tr $0,066258 $
1 năm
38
39%
0%
0,1%
0,9%
-2,7%
68 N $
16
967,7 $
18.845
-567,5 $
166 $
38,94 N $45,45 $
1 năm
35
46%
0%
-1,9%
6,5%
4,2%
7,9 N $
221
4,1 N $
6.376
338,4 $
6 $
70,35 N $0,04032 $
3 năm
45
37%
0%
0%
1,9%
2,7%
39 N $
171
434,6 $
152.680
297,9 $
0 $
10,28 T $0,04894 $
2 tháng
40
99%
0%
-0%
-0,4%
-2%
2,7 Tr $
141
47,6 N $
1.161
-12,4 N $
9 Tr $
160,2 N $0,00995 $
2 năm
46
82%
0%
0%
-1,3%
-21,7%
7,6 N $
19
609 $
50.906
-461 $
3 $