Top Tiền ảo Dao trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Dao trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 3.478 với khối lượng giao dịch là 2,6 Tr $.
Txns
3.478
KL
2,6 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
12,66 Tr $0,007722 $
1 năm
69
98%
0%
-0,6%
-4,7%
-4,5%
1,2 Tr $
70
37 N $
4.153
1,1 N $
3 N $
1,03 Tr $0,005392 $
5 tháng
59
74%
0%
-0,1%
-7,5%
-3,8%
337,2 N $
451
6 N $
1.992
29,7 $
518 $
247,81 N $0,062682 $
7 tháng
48
75%
0%
0%
-2,3%
-0,8%
64 N $
13
1,1 N $
1.002
128,9 $
256 $
256,76 Tr $0,3027 $
3 năm
85
50%
0,2%
0%
-2,3%
1,7%
708,9 N $
964
1,8 Tr $
61.436
171,9 N $
4 N $
111,89 Tr $0,3938 $
5 tháng
80
97%
-0,8%
4,1%
7,7%
11,1%
14,3 Tr $
309
75,1 N $
12.950
9,8 N $
9 N $
8,48 Tr $0,0343 $
4 năm
62
64%
0%
-0,3%
-1,9%
-4,4%
62,2 N $
47
6,3 N $
17.479
-82,7 $
484 $
308,64 Tr $0,1959 $
2 năm
84
23%
0%
0%
1,8%
5%
818,8 N $
44
39,7 N $
99.338
6,6 N $
3 N $
197,66 Tr $0,951 $
2 năm
90
42%
0%
-3,8%
-1,7%
-1,8%
264,6 Tr $
985
541,6 N $
94.901
17,5 N $
2 N $
10,36 Tr $0,008133 $
4 năm
51
46%
0%
10,8%
14,1%
9,7%
13,6 N $
32
2,3 N $
36.304
440,2 $
284 $
74,19 Tr $0,0335 $
1 năm
70
74%
0%
0%
4%
7,6%
130,9 N $
49
10,5 N $
10.885
2,2 N $
7 N $
61,36 Tr $0,9804 $
7 tháng
64
34%
0%
-0,6%
0,9%
-0,4%
816,7 N $
88
22 N $
1.663
3 N $
37 N $
7,52 Tr $10,70 $
3 năm
49
81%
0%
0%
-0,2%
0,2%
421,7 N $
30
6,2 N $
612
2,4 N $
12 N $
31,18 Tr $0,005963 $
4 năm
61
80%
0%
0%
-1%
4,6%
104,5 N $
24
2,5 N $
19.561
2,1 N $
2 N $
584,99 N $0,5816 $
2 năm
40
54%
0%
0%
-0,3%
0,6%
141,3 N $
5
830,1 $
5.070
830,1 $
115 $
9,36 Tr $0,3459 $
8 tháng
57
47%
0%
0%
1,9%
4,8%
282,8 N $
25
3 N $
6.247
580,6 $
1 N $
2,64 Tr $0,04963 $
4 năm
43
78%
0%
-0%
-0%
-0,1%
37,6 N $
3
24 $
2.971
-24 $
890 $
875,8 N $0,00003036 $
2 năm
53
82%
0%
0%
1,3%
3,2%
100,1 N $
21
1,3 N $
1.149
502,2 $
764 $
59,27 Tr $220,01 $
8 tháng
27
84%
0%
0%
0,9%
-0,9%
25,3 N $
9
774,6 $
3.835
-739,1 $
15 N $
432,72 N $0,002283 $
1 năm
49
79%
0%
0%
-0,9%
-1,1%
184,6 N $
32
2,3 N $
562
646,5 $
772 $
6,8 Tr $0,09828 $
1 năm
53
85%
0%
0%
0%
-1%
429,8 N $
6
2,5 N $
4.099
2,5 N $
2 N $