Top Tiền ảo Daosfun Launchpad trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Daosfun Launchpad trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.368 với khối lượng giao dịch là 17,69 N $.
Txns
1.368
KL
17,69 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
596,79 N $0,0005426 $
10 tháng
0%
0,6%
-5%
-9,1%
49,39 N $
553
11,42 N $
98.623
-474,23 $
6,0934 $
597,74 N $0,0005434 $
1 năm
0%
0%
-4,5%
-9,2%
3,68 N $
224
202,01 $
98.623
-10,54 $
6,0901 $
604,08 N $0,0005492 $
1 năm
0%
0,2%
-4,3%
-9,2%
21,82 N $
45
5,78 N $
98.623
-922,83 $
6,0566 $
596,08 N $0,0005419 $
1 năm
0%
-0,7%
-5,1%
-9,3%
1,46 N $
145
224,96 $
98.623
-15,35 $
6,0934 $
93,61 N $0,00008511 $
10 tháng
0%
0%
-1,1%
-3,9%
28,96 N $
47
133,73 $
7.472
-0,01027 $
12,52 $
589,78 N $0,0005354 $
1 năm
0%
-1,7%
-6,9%
-11,4%
2,31 N $
97
6,217 $
98.623
-0,1096 $
6,0611 $
598,9 N $0,0005445 $
1 năm
0%
0%
-2,7%
-8,8%
77,05 $
36
6,6397 $
98.623
-1,7023 $
6,0806 $
60,51 Tr $0,06052 $
1 năm
0%
3,6%
0,1%
16,5%
48,17 $
138
13,64 $
45.396
1,975 $
1,33 N $
597,44 N $0,0005432 $
1 năm
0%
0%
-5,1%
-10,3%
267,37 $
32
10,57 $
98.623
-1,0885 $
6,0894 $
599,92 N $0,0005454 $
1 năm
0%
0%
-2,6%
-8%
274,40 $
28
2,1686 $
98.623
-0,454 $
6,0937 $
43,33 N $0,00003951 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
10,47 N $
0
0,00 $
2.078
0,00 $
21,00 $
29,31 Tr $0,01656 $
7 tháng
0%
0%
-1,7%
-2,8%
4,44 N $
23
62,70 $
8.643
13,83 $
3,39 N $
571,4 N $0,0005195 $
1 tháng
0%
0%
-4,5%
-11,1%
209,01 $
6
3,8527 $
98.623
-3,8527 $
5,7938 $
593,13 N $0,0005393 $
3 tháng
0%
0%
-0,5%
-8,2%
15,83 $
15
0,5778 $
98.623
-0,1624 $
6,0619 $
199,48 N $0,0002008 $
1 năm
0%
0%
-0%
-5,3%
13,67 $
6
1,0235 $
23.214
0,2809 $
8,5937 $
29,46 Tr $0,01665 $
7 tháng
0%
0%
0%
-2,2%
3,03 N $
20
39,12 $
8.643
7,9918 $
3,41 N $
578,24 N $0,0005257 $
1 năm
0%
0%
0%
-9,3%
128,98 $
3
1,3247 $
98.623
-1,3247 $
5,988 $
18,14 N $0,00005565 $
1 năm
0%
0%
0,4%
-4,7%
236,95 $
29
17,72 $
171
2,4555 $
106,25 $
866,14 N $0,0008661 $
1 năm
0%
0%
-3,2%
-5,2%
59,84 $
13
2,2813 $
4.862
0,4033 $
177,89 $
589,64 N $0,0005361 $
1 năm
0%
0%
-3,9%
-11,9%
36,14 $
6
0,06708 $
98.623
-0,03474 $
6,0213 $