Top Tiền ảo Daosfun Launchpad trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Daosfun Launchpad trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.799 với khối lượng giao dịch là 25,13 N $.
Txns
1.799
KL
25,13 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
643,76 N $0,0005853 $
10 tháng
0%
-3,3%
-0,6%
-5,4%
52,75 N $
679
18,73 N $
98.676
-996,47 $
6,5621 $
642,84 N $0,0005844 $
1 năm
0%
-2,4%
-1,1%
-6,1%
3,93 N $
313
335,22 $
98.676
-24,32 $
6,5692 $
643,57 N $0,0005851 $
1 năm
0%
-3%
-1,2%
-5,6%
1,56 N $
243
370,12 $
98.676
-41,07 $
6,5621 $
640,79 N $0,0005826 $
1 năm
0%
-0,4%
0,7%
-3,7%
23,45 N $
33
5,59 N $
98.676
-2,15 N $
6,524 $
649,33 N $0,0005903 $
1 năm
0%
-1,3%
-1,4%
-6%
2,47 N $
156
6,9694 $
98.676
-0,2112 $
6,6308 $
103,27 N $0,00009388 $
10 tháng
0%
0,2%
0,7%
2,5%
31,61 N $
15
92,24 $
7.474
58,50 $
13,81 $
646,17 N $0,0005875 $
1 năm
0%
-1,5%
-0,7%
-5,1%
288,38 $
56
18,90 $
98.676
-2,3937 $
6,6308 $
661,38 N $0,0006013 $
3 tháng
0%
0,9%
1,8%
-1%
17,12 $
38
0,5533 $
98.676
-0,1949 $
6,6787 $
648,01 N $0,0005892 $
1 năm
0%
-1,1%
-1,1%
-4,2%
80,32 $
39
6,9886 $
98.676
-1,1636 $
6,6298 $
29,74 Tr $0,01681 $
7 tháng
0%
0,6%
1,6%
3,9%
4,79 N $
7
24,96 $
8.647
8,7763 $
3,44 N $
29,8 Tr $0,01684 $
7 tháng
0%
0,8%
1,5%
4,1%
3,27 N $
6
12,99 $
8.647
3,3536 $
3,45 N $
647,82 N $0,000589 $
1 năm
0%
-1,6%
0,6%
-3,6%
276,41 $
30
1,3498 $
98.676
-0,3227 $
6,5259 $
649,83 N $0,0005908 $
1 tháng
0%
0%
0%
-3,5%
229,81 $
15
6,5094 $
98.676
-6,5094 $
6,5855 $
52,04 Tr $0,05204 $
1 năm
0%
0%
-2,3%
-2,9%
47,90 $
28
2,5058 $
44.966
0,1035 $
1,16 N $
15,39 N $0,00001399 $
10 tháng
0%
0%
1,1%
2,5%
5,08 N $
3
2,8556 $
871
0,4669 $
17,60 $
686,52 N $0,0006242 $
9 tháng
0%
0%
-2,1%
-2,1%
45,66 $
4
0,2631 $
98.676
-0,2631 $
6,608 $
170,71 Tr $0,1707 $
1 năm
0%
-0,6%
-0,6%
1,2%
8,8825 $
20
0,07425 $
160.046
0,01843 $
1,07 N $
11,08 N $0,00001008 $
10 tháng
0%
0%
0%
5,3%
9,11 N $
2
0,9834 $
4.360
-0,8305 $
2,5294 $
645,81 N $0,0005871 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
139,61 $
1
0,561 $
98.676
-0,561 $
6,5997 $
210,6 N $0,000212 $
1 năm
0%
0%
0,7%
0,6%
85,61 $
7
3,1304 $
23.230
2,4729 $
9,0774 $