Top Tiền ảo Daosfun Launchpad trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Daosfun Launchpad trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.520 với khối lượng giao dịch là 26,25 N $.
Txns
1.520
KL
26,25 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
643,53 N $0,0005851 $
10 tháng
0%
-0,4%
-0,4%
-4,3%
52,86 N $
678
19,92 N $
98.676
-726,09 $
6,535 $
644,02 N $0,0005855 $
1 năm
0%
-1,7%
-0%
-4%
1,56 N $
249
393,84 $
98.676
-35,67 $
6,541 $
643,82 N $0,0005853 $
1 năm
0%
-1,8%
-0,1%
-3,7%
3,96 N $
232
360,21 $
98.676
-17,68 $
6,6344 $
646,33 N $0,0005883 $
1 năm
0%
0%
-3,5%
-6,8%
23,71 N $
34
5,55 N $
98.676
-2,11 N $
6,6344 $
656,5 N $0,0005938 $
1 năm
-0,5%
0,5%
0%
-4,7%
2,48 N $
159
7,2719 $
98.676
-0,2086 $
6,5255 $
103,27 N $0,00009388 $
10 tháng
0%
0%
0,6%
3,2%
31,88 N $
11
79,33 $
7.474
71,41 $
13,81 $
655,74 N $0,0005962 $
1 năm
0%
0%
-1,1%
-4,2%
289,77 $
56
19,88 $
98.676
-1,8666 $
6,6705 $
645,77 N $0,0005871 $
1 năm
0%
0%
-2,4%
-5,9%
79,78 $
41
7,4505 $
98.676
-0,9933 $
6,5555 $
650,18 N $0,0005911 $
1 năm
0%
0%
-1,8%
-5,2%
276,07 $
36
1,5099 $
98.676
-0,2014 $
6,6344 $
655,67 N $0,0005961 $
3 tháng
0%
0%
-1%
-1,8%
17,05 $
41
0,7227 $
98.676
-0,2543 $
6,6133 $
54,95 Tr $0,05496 $
1 năm
0%
0%
2,3%
2,3%
48,19 $
35
3,394 $
44.967
0,4541 $
1,22 N $
29,74 Tr $0,01681 $
7 tháng
0%
0%
1,3%
4,5%
4,83 N $
5
16,87 $
8.645
16,87 $
3,44 N $
651,02 N $0,0005919 $
1 năm
0%
0%
-1,2%
-2,6%
36,36 $
21
0,0959 $
98.676
-0,01769 $
6,5275 $
29,8 Tr $0,01684 $
7 tháng
0%
0%
1,5%
1,5%
3,3 N $
4
8,174 $
8.645
8,174 $
3,45 N $
649,83 N $0,0005908 $
1 tháng
0%
0%
0%
-3,5%
231,42 $
15
6,5094 $
98.676
-6,5094 $
6,5855 $
15,5 N $0,00001409 $
10 tháng
0%
0%
0,7%
3,3%
5,14 N $
4
3,3406 $
871
-0,01805 $
17,88 $
170,71 Tr $0,1707 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
1,2%
8,9474 $
20
0,07425 $
160.046
0,01843 $
1,07 N $
11,08 N $0,00001008 $
10 tháng
0%
0%
0%
5,3%
9,19 N $
2
0,9834 $
4.360
-0,8305 $
2,5294 $
686,52 N $0,0006242 $
9 tháng
0%
0%
0%
-2,1%
45,96 $
4
0,2631 $
98.676
-0,2631 $
6,608 $
643,83 N $0,0005854 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,3%
140,28 $
2
0,9839 $
98.676
-0,9839 $
6,6455 $