Danh sách Top Tiền ảo Dark có Giao dịch 24h Cao nhất

Dark có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.960 với khối lượng giao dịch là 108,19 N $.
Txns
4.960
KL
108,19 N $
API-ID
dark
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
66,23 N $0,00006623 $
8 tháng
0%
0,6%
-11,9%
3,2%
50,48 N $
427
19,51 N $
5.543
179,64 $
11,92 $
90,91 N $0,00009091 $
1 tháng
0%
0%
7,9%
17,9%
18,24 N $
14
684,48 $
-
632,15 $
N/A
425,72 N $0,0004257 $
11 tháng
0%
0%
6,6%
4,6%
192,73 N $
27
8,44 N $
11.705
2,47 N $
36,00 $
597,94 Tr $0,0005979 $
2 năm
0%
-0,6%
-1,2%
-1,8%
98,44 N $
124
9,62 N $
22.614
-783,03 $
26,49 N $
16,77 N $0,00001679 $
1 năm
0%
-4,6%
-3%
-9%
11,67 N $
1.828
26,81 N $
1.301
-252,60 $
12,88 $
859 N $0,000859 $
1 tháng
-0,5%
-0,4%
1,9%
-2,1%
98,78 N $
1.139
4,28 N $
2.264
-967,49 $
375,34 $
16,79 N $0,00001682 $
9 tháng
0%
0%
-1,5%
7,3%
16,35 N $
30
716,72 $
1.515
235,24 $
11,13 $
5,31 N $0,055311 $
1 tháng
0%
0%
87,5%
87,5%
6,13 N $
62
2,27 N $
190
893,31 $
27,99 $
598,24 Tr $0,0005982 $
2 năm
0%
-0,6%
-0,6%
-1,9%
2,04 N $
30
2,26 N $
22.614
-4,7915 $
26,49 N $
2,34 Tr $0,002372 $
11 tháng
0%
0%
0,9%
-1,4%
48,43 N $
12
1,09 N $
5.249
-323,02 $
447,14 $
45,77 N $0,00004577 $
8 tháng
0%
0,1%
-0,6%
-0,4%
88,53 $
109
24,95 $
522
-0,7609 $
87,69 $
599,57 Tr $0,0005996 $
4 năm
0%
-0,7%
-0,9%
-1,2%
12,47 N $
33
2,41 N $
22.614
-38,35 $
26,49 N $
600,36 Tr $0,0006004 $
2 năm
0%
-0,6%
-0,8%
-1,6%
10,77 N $
27
424,21 $
22.614
-35,71 $
26,49 N $
14,28 N $0,00001428 $
3 tháng
0%
0%
0%
0%
11,77 N $
0
0,00 $
829
0,00 $
17,29 $
24,53 N $0,062493 $
1 năm
0%
0%
0,2%
0,2%
24,98 N $
2
0,6174 $
5.886
-0,6174 $
4,1683 $
21,29 N $0,00002132 $
1 năm
0%
0%
0%
2,3%
16,68 N $
2
165,31 $
752
156,77 $
27,66 $
16,84 N $0,00001686 $
12 ngày
0%
-1,6%
-0,5%
-8%
425,10 $
266
319,43 $
1.301
-6,8011 $
12,88 $
599,23 Tr $0,0005992 $
2 năm
0%
0%
0%
-2,9%
142,71 N $
13
98,06 $
22.614
-8,0833 $
26,49 N $
217,8 N $0,001012 $
4 năm
0%
0,1%
0,1%
0,7%
5,46 N $
11
0,7132 $
8.008
0,1368 $
27,20 $
124,48 N $0,005931 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
8,65 N $
1
25,52 $
3.330
-25,52 $
37,25 $