Danh sách Top Tiền ảo Dark có Giao dịch 24h Cao nhất

Dark có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,02 N với khối lượng giao dịch là 354,55 N $.
Txns
11.020
KL
354,55 N $
API-ID
dark
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
106,43 N $0,0001064 $
1 năm
0%
-1,2%
3%
-35,2%
69,26 N $
5.153
165,25 N $
8.112
-7,21 N $
13,14 $
62,82 N $0,00006282 $
8 tháng
0,1%
-0,2%
-0,8%
1,1%
47,51 N $
42
1,32 N $
5.539
385,82 $
11,31 $
922,08 N $0,0009221 $
1 tháng
1,9%
0,3%
1,9%
-36,6%
103,82 N $
1.306
36,29 N $
2.102
-13,34 N $
438,86 $
589,12 Tr $0,0005891 $
2 năm
0%
-0,5%
-1,4%
-0%
98,19 N $
118
4,11 N $
22.614
-84,36 $
26,1 N $
102,03 N $0,000102 $
1 tháng
0%
0%
-1,1%
10%
19,29 N $
5
626,92 $
-
566,41 $
N/A
135,06 N $0,0004604 $
2 tháng
0%
0%
-5,3%
-2,7%
38,08 N $
349
26,54 N $
51.961
195,80 $
2,6445 $
138 N $0,0004705 $
7 tháng
0%
0%
-3,4%
0,6%
19,25 N $
208
1,97 N $
51.961
7,6565 $
2,6499 $
588,05 Tr $0,0005881 $
4 năm
0%
-0,9%
-1,7%
-1,1%
12,29 N $
20
144,69 $
22.614
4,463 $
26,1 N $
591,86 Tr $0,0005919 $
2 năm
0%
-0,3%
-0,8%
0,1%
10,6 N $
25
125,51 $
22.614
4,0987 $
26,11 N $
145,5 N $0,006933 $
3 năm
0%
-0,1%
-0,6%
6%
9,37 N $
46
207,59 $
3.324
140,35 $
43,88 $
340,34 N $0,0003404 $
11 tháng
0%
0%
-0,2%
-3,8%
167,13 N $
15
1,98 N $
11.672
839,66 $
29,17 $
9,03 N $0,059038 $
1 năm
0%
0%
0,2%
-2,9%
8,29 N $
67
320,91 $
1.455
-38,23 $
6,206 $
590,37 Tr $0,0005904 $
2 năm
0%
-0,2%
-0,4%
-0,5%
140,27 N $
11
28,53 $
22.614
15,17 $
26,41 N $
589,74 Tr $0,0005897 $
2 năm
0%
-0,5%
-1,3%
-0,3%
2,02 N $
23
23,17 $
22.614
0,7308 $
26,11 N $
952,21 N $0,0009644 $
11 tháng
0%
0%
0%
-4,8%
29,64 N $
3
242,20 $
6.226
-233,04 $
152,24 $
12,44 N $0,00001246 $
10 tháng
0%
0%
-1,6%
-5,1%
13,57 N $
21
352,92 $
1.483
-40,43 $
8,469 $
15,85 N $0,00001624 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,8%
7,06 N $
2
5,928 $
14.238
5,928 $
1,1026 $
146,03 N $0,006958 $
1 năm
0%
0,2%
0%
6,1%
858,37 $
18
17,82 $
3.324
7,2805 $
43,93 $
23,44 N $0,00002344 $
5 tháng
0%
0%
-15,8%
66,8%
13,79 N $
29
7,79 N $
144
1,68 N $
162,79 $
22,56 N $0,062292 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
23,06 N $
0
0,00 $
5.884
0,00 $
3,8362 $