Danh sách Top Tiền ảo Food có Giao dịch 24h Cao nhất

Food có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 15,23 N với khối lượng giao dịch là 40,88 N $.
Txns
15.234
KL
40,88 N $
API-ID
food
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,17 Tr $0,061924 $
1 năm
60
84%
0,3%
2%
-1,3%
1,8%
101,5 N $
1.589
2,2 N $
243.952
9,3 $
9 $
75,68 T $0,9993 $
9 tháng
28
0,1%
-0,3%
-0,6%
-0,4%
6,5 N $
583
5,7 N $
2,44 Tr
274,8 $
31 N $
4,25 N $0,053235 $
4 tháng
50
3%
18%
0%
0,8%
31,3%
21,4%
5,2 N $
39
1,4 N $
343
281,7 $
12 $
29,29 N $0,065005 $
9 tháng
43
10%
55%
0%
0,3%
-1,1%
-8,9%
13,2 N $
31
1,4 N $
1.952
-305,2 $
15 $
3,95 N $0,00003812 $
8 tháng
6
0,7%
12,6%
5%
19,3%
2,3 N $
1.096
203,6 $
784
-96,9 $
5 $
16 N $3,1269 $
2 năm
28
37%
0%
0%
-12,8%
-14,6%
5,8 N $
23
383,2 $
1.708
-58,6 $
9 $
184,53 Tr $0,0396 $
1 năm
44
0%
0%
-1,1%
-3,7%
298,2 N $
41
14,3 N $
-
-615,1 $
N/A
3,83 N $0,053926 $
1 năm
49
0%
16%
0%
0%
3,1%
-2,7%
6 N $
9
527,4 $
413
239 $
9 $
3,04 N $0,053646 $
1 tháng
34
0%
20%
0%
0%
-0,9%
-16,5%
4,3 N $
33
349,9 $
257
-121,5 $
12 $
52,4 N $0,061304 $
1 năm
46
15%
0%
0%
-1,1%
-3,8%
40,1 N $
11
403,8 $
3.398
-50,9 $
15 $
48,25 N $0,00005429 $
2 tháng
25
96%
0%
0,2%
-2,3%
-1,9%
2,4 N $
21
30,7 $
24
7,1 $
2 N $
57,42 N $0,00006096 $
1 năm
26
0%
0,2%
-3%
-5,3%
20,6 N $
33
592,8 $
-
-13,5 $
N/A
535,08 $0,054486 $
8 tháng
8
0%
3,8%
-0,7%
31,6%
774,3 $
101
15,5 $
278
2,3 $
2 $
51,37 N $0,000121 $
1 năm
22
48%
0%
0%
2,5%
-4%
2,3 N $
6
3,9 $
273
3,9 $
188 $
38,71 N $0,00004074 $
2 năm
22
35%
0%
0%
0%
-4,7%
5,5 N $
2
62,6 $
746
-62,6 $
51 $
22,8 N $0,075419 $
1 năm
46
17%
0%
0%
0%
0%
21,8 N $
0
0 $
2.884
0 $
8 $
487,29 $0,084873 $
11 tháng
44
69%
0%
0%
0%
0%
2 $
0
0 $
134.686
0 $
0 $
2,53 N $0,052534 $
1 năm
46
2%
13%
0%
0%
0%
-0,3%
3,6 N $
2
10,4 $
608
-7,7 $
4 $
2,86 N $0,052874 $
1 năm
51
0%
10%
0%
0%
0%
0%
4,5 N $
0
0 $
426
0 $
7 $
11,43 N $0,00001146 $
1 năm
54
0%
13%
0%
0%
0%
0%
14,3 N $
0
0 $
846
0 $
14 $