Danh sách Top Tiền ảo Food có Giao dịch 24h Cao nhất

Food có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.809 với khối lượng giao dịch là 27,23 N $.
Txns
8.809
KL
27,23 N $
API-ID
food
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4 N $0,0000151 $
1 năm
50
-1%
-0,1%
-2,8%
6,7%
6,1 N $
2.726
7,6 N $
325.595
408,5 $
0 $
1,15 Tr $0,06103 $
2 năm
55
85%
0,1%
-0,4%
1,5%
5,2%
54,7 N $
1.022
1,8 N $
243.897
80,6 $
5 $
31,98 N $0,063243 $
12 ngày
45
87%
0,1%
-5,2%
-6,6%
6,5%
27,2 N $
593
14,5 N $
808
447,8 $
40 $
34,32 N $0,063992 $
11 tháng
43
10%
55%
0%
-2,4%
-4,9%
7,1%
15,1 N $
29
1,8 N $
2.082
173,6 $
17 $
23,93 N $0,00002393 $
9 tháng
22
73%
0%
0%
-6,9%
-11,3%
7,8 N $
7
426,9 $
382
-417,8 $
62 $
49,43 N $0,061195 $
1 năm
46
12%
0%
0%
0%
1,1%
40,7 N $
3
15 $
3.409
-15 $
15 $
327,91 $0,053452 $
9 tháng
31
0%
-0,1%
-1,1%
0,9%
512,6 $
44
0,1 $
14.450
-0,1 $
0 $
2,38 N $0,0002411 $
2 năm
12
35%
0%
0%
0%
0%
1,9 N $
1
6,5 $
95
6,5 $
25 $
14,13 N $2,3545 $
2 năm
28
39%
0%
0%
0%
0%
5,3 N $
0
0 $
1.702
0 $
8 $
11,33 N $0,00001138 $
1 năm
21
0%
0%
0,1%
0,9%
7,8 N $
7
53 $
-
-3,8 $
N/A
42,74 N $0,00004274 $
2 năm
22
34%
5,2%
5,2%
16,1%
28,8%
5,6 N $
7
291,5 $
744
252,3 $
57 $
4,93 N $0,056068 $
1 năm
49
18%
39%
0%
0%
0%
1,9%
6 N $
5
49,1 $
141
8,9 $
35 $
204,71 N $0,06385 $
1 năm
27
18%
0%
0%
0%
0%
1,5 N $
1
7,1 $
1.637
7,1 $
125 $
402,35 $0,054637 $
9 tháng
29
0%
0%
-0,4%
0,5%
601,9 $
20
0 $
13.838
-0 $
0 $
1,73 N $0,006746 $
2 tháng
34
33%
0%
0%
0%
11,3%
1,6 N $
6
23,3 $
101
17,6 $
17 $
20,41 N $0,074853 $
1 năm
46
17%
0%
0%
0%
-0,1%
22,5 N $
2
6,3 $
2.885
-6,3 $
7 $
21,94 N $0,00002194 $
8 tháng
22
67%
0%
0%
0%
6,7%
6,5 N $
2
20 $
269
-20 $
81 $
6,91 N $0,056915 $
1 năm
49
8%
36%
0%
0%
0%
0%
6,6 N $
0
0 $
619
0 $
11 $
2,57 N $0,052583 $
1 năm
54
0%
10%
0%
0%
0%
0%
4,4 N $
0
0 $
421
0 $
6 $
2,35 N $0,052355 $
3 tháng
51
0%
12%
0%
0%
0%
-1,2%
3,9 N $
2
4,9 $
209
0 $
11 $