Danh sách Top Tiền ảo Food có Giao dịch 24h Cao nhất

Food có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 18,71 N với khối lượng giao dịch là 36,9 N $.
Txns
18.713
KL
36,9 N $
API-ID
food
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
22,1 N $0,00008342 $
10 tháng
69
0,1%
3%
2,4%
0,3%
6,4 N $
1.362
9,1 N $
198.204
-230,5 $
0 $
49,59 N $0,065729 $
8 tháng
68
10%
55%
0%
0,1%
-6,4%
6,1%
20,1 N $
121
10,7 N $
1.834
315,6 $
27 $
22,11 N $0,00008343 $
10 tháng
63
2,5%
3,5%
4,9%
2,6%
424,2 $
1.319
190 $
198.204
2,7 $
0 $
2,21 Tr $0,06198 $
1 năm
73
84%
-0%
0,1%
-0,1%
-0,1%
103,3 N $
1.685
2 N $
231.165
21,3 $
10 $
22,17 N $0,00008366 $
9 tháng
63
1,3%
4%
2,5%
1,5%
48 $
5.670
216,8 $
198.204
-1,6 $
0 $
78,64 T $0,9989 $
7 tháng
43
-0,1%
-0,1%
-0,1%
-0%
1 N $
1.835
2,8 N $
2,44 Tr
9 $
32 N $
259,09 Tr $0,05264 $
11 tháng
33
0%
0%
2,6%
1,2%
396,4 N $
42
8,2 N $
-
2,3 N $
N/A
22,1 N $0,00008339 $
8 tháng
63
0,3%
3,4%
2,3%
2,4%
1,4 N $
718
85,8 $
198.204
-2 $
0 $
78,73 T $1,0001 $
10 tháng
43
0%
0%
-0,1%
0,2%
1,9 N $
431
2 N $
2,44 Tr
19,5 $
32 N $
78,64 T $0,9989 $
8 tháng
46
-0,1%
-0,1%
-0%
0%
4,7 N $
276
911,9 $
2,44 Tr
-5,1 $
32 N $
22,12 N $0,00008349 $
7 ngày
58
2,1%
5,7%
2,3%
-1%
0,1 $
3.500
0,7 $
198.204
-0 $
0 $
22,1 N $0,00008342 $
9 tháng
63
0,1%
3%
2,5%
1,1%
0,9 $
366
0,2 $
198.204
-0 $
0 $
48,55 N $0,065608 $
5 tháng
59
10%
55%
0%
0%
-9%
5,3%
54,9 $
16
32,3 $
1.834
-1,7 $
26 $
49,78 N $0,06575 $
1 tháng
59
10%
55%
0%
0%
-6%
4,6%
207,4 $
17
58 $
1.834
4,2 $
27 $
51,31 N $0,065927 $
24 ngày
53
10%
55%
0%
0%
-5,8%
-1,6%
82,1 $
18
26,9 $
1.834
0,2 $
28 $
15,81 N $0,0001664 $
6 tháng
30
0%
1,1%
0,2%
8%
3,9 N $
204
69 $
278
22,7 $
57 $
78,56 T $0,9979 $
5 tháng
43
0%
-0,2%
-0,3%
-0,2%
0 $
255
0 $
2,44 Tr
-0 $
32 N $
51,31 N $0,065927 $
5 tháng
59
10%
55%
0%
0%
-3,9%
11,3%
74,6 $
11
13,3 $
1.834
0,8 $
28 $
31,72 N $0,07767 $
1 năm
62
12%
0%
0%
0%
0%
35,9 N $
1
179,2 $
3.121
179,2 $
10 $
7,54 N $0,0000105 $
11 tháng
57
40%
49%
0%
0,6%
0,5%
5,1%
8,5 N $
9
102,2 $
136
23,2 $
55 $