Danh sách Top Tiền ảo Food có Giao dịch 24h Cao nhất
Food có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 23,12 N với khối lượng giao dịch là 64,14 N $.
TXN trong 24 giờ23.117
Khối lượng 24h64,14 N $
API-IDfood
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
44,81 N $0,0001015 $
1 năm
0%
0%
5%
5%
1,51 N $
128
1,38 N $
19,96 $
221,27 $
130,89 N $0,000494 $
7 tháng
2,7%
1,5%
5,9%
-4%
18,33 N $
2.468
22,66 N $
-313,26 $
0,6509 $
3,42 Tr $0,063057 $
1 năm
0,7%
1,1%
2,4%
3,9%
158,58 N $
1.519
2,55 N $
32,47 $
14,74 $
130,38 N $0,000492 $
5 tháng
0,6%
1%
6,6%
-3,8%
4,68 N $
1.969
7,13 N $
-81,45 $
0,6509 $
281,24 Tr $0,05692 $
8 tháng
0%
0,2%
2,8%
-1,9%
521,6 N $
45
28,03 N $
913,02 $
N/A
72,27 T $0,9993 $
14 ngày
0%
-0,2%
0,1%
0,1%
289,91 $
1.251
1,72 N $
-79,27 $
29,6 N $
130,69 N $0,0004932 $
7 tháng
0,7%
-0,5%
5,1%
-3,3%
1,02 N $
2.462
669,54 $
-2,5309 $
0,6509 $
128,41 N $0,0004846 $
7 tháng
-0,2%
-0,7%
4,8%
-5,1%
6,4101 $
9.635
356,64 $
1,4294 $
0,6509 $
72,27 T $0,9993 $
7 tháng
-0,1%
-0,1%
0,1%
0,1%
666,65 $
475
146,60 $
2,5515 $
29,6 N $
6,88 Tr $0,071635 $
7 tháng
0%
0%
-1%
-0,8%
446,09 $
35
75,20 $
-10,43 $
133,77 $
42,53 N $0,00009633 $
21 ngày
0%
0%
-5,8%
-0,2%
4,1 N $
8
164,13 $
63,35 $
221,27 $
292,19 N $0,065362 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
-0,2%
1,8 N $
26
261,52 $
-21,35 $
184,44 $
130,08 N $0,0004909 $
7 tháng
0%
0,9%
6,1%
-4,2%
1,1652 $
684
0,7996 $
0,006854 $
0,6509 $
72,36 T $1,0005 $
3 tháng
0%
0,1%
0,1%
0,2%
0,00071 $
116
0,01087 $
0,001627 $
29,6 N $
