Danh sách Top Tiền ảo Food có Giao dịch 24h Cao nhất
Food có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 14,26 N với khối lượng giao dịch là 17,09 N $.
Txns
14.256
KL
17,09 N $
API-ID
food
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
25,09 N $0,00009467 $
10 tháng
0%
0,1%
2,8%
1,2%
6,13 N $
1.438
4,87 N $
198.204
149,67 $
0,1278 $
2,17 Tr $0,061944 $
1 năm
0,1%
-1,3%
0%
-2,7%
101,42 N $
1.606
2,25 N $
231.331
-35,48 $
9,3888 $
25,48 N $0,00009614 $
8 tháng
0,1%
1,4%
7,7%
3,9%
1,27 N $
1.069
66,68 $
198.204
2,5491 $
0,1257 $
77,37 T $0,9998 $
6 tháng
0,1%
0,1%
0%
0,2%
1,01 N $
2.163
8,26 N $
2,44 Tr
-70,71 $
31,69 N $
25,4 N $0,00009588 $
10 tháng
0,1%
1,4%
7,5%
3,9%
395,14 $
1.930
140,75 $
198.204
0,909 $
0,1266 $
259,18 Tr $0,05274 $
11 tháng
0,2%
0,3%
-2,4%
1,4%
368,11 N $
75
19,6 N $
-
3,31 N $
N/A
25,33 N $0,00009463 $
9 tháng
0,2%
1,6%
6,4%
3%
45,37 $
6.259
14,76 $
198.204
0,1553 $
0,1266 $
77,37 T $0,9998 $
9 tháng
0%
-0,1%
0,2%
0%
1,87 N $
300
1,36 N $
2,44 Tr
-7,7854 $
31,69 N $
77,32 T $0,9992 $
7 tháng
0%
0,2%
0%
-0%
4,39 N $
178
11,17 $
2,44 Tr
0,1556 $
31,71 N $
25,09 N $0,00009467 $
9 tháng
0%
0,2%
3,3%
0,6%
0,8246 $
405
0,1841 $
198.204
0,001502 $
0,1266 $
77,28 T $0,9987 $
5 tháng
0%
0,4%
-0,1%
0,1%
0,01313 $
290
0,0375 $
2,44 Tr
-0,0004647 $
31,66 N $
12,57 N $0,0001316 $
6 tháng
0%
-1,3%
-0,2%
-2,9%
3,25 N $
140
4,7008 $
278
0,7165 $
45,10 $
37,39 N $0,064253 $
7 tháng
0%
0%
0%
-0,8%
16,04 N $
2
63,02 $
1.789
-63,02 $
21,05 $
34,85 N $0,00166 $
1 tháng
0%
-0,5%
-0%
-4%
1,6498 $
54
0,3458 $
6.705
-0,01377 $
5,1981 $
