Danh sách Top Tiền ảo Food có Giao dịch 24h Cao nhất

Food có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 13,68 N với khối lượng giao dịch là 58,04 N $.
Txns
13.676
KL
58,04 N $
API-ID
food
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,21 Tr $0,061978 $
1 năm
60
84%
0%
0%
-0,2%
-0,8%
103,2 N $
1.765
2,4 N $
243.939
-8,8 $
9 $
192,3 Tr $0,03921 $
1 năm
44
0%
-1,1%
3,1%
1,5%
292 N $
68
39,6 N $
-
3,1 N $
N/A
75,43 T $1,0004 $
10 tháng
28
0,3%
-0,1%
-0,3%
-0,3%
7,4 N $
886
5,9 N $
2,44 Tr
346,9 $
31 N $
24,67 N $0,062861 $
9 tháng
43
10%
55%
0%
0%
0,4%
0,5%
11,1 N $
7
113,1 $
1.953
67,3 $
13 $
3,4 N $0,053402 $
4 tháng
50
3%
21%
0%
0%
-12,3%
-41%
4,4 N $
63
2,4 N $
353
-651,2 $
10 $
16,66 N $2,7771 $
2 năm
28
38%
0%
0%
0%
9%
5,6 N $
8
182,1 $
1.708
44 $
10 $
2,24 N $0,052246 $
1 tháng
51
0%
17%
0%
0%
-3,6%
-18,4%
3,4 N $
13
174,9 $
239
-154,8 $
10 $
28,66 N $0,00002866 $
2 năm
18
35%
0%
0%
-13,1%
-0,7%
4,6 N $
14
898,7 $
745
-43,6 $
38 $
1,95 N $0,00002242 $
8 tháng
6
0%
-0,2%
-0,3%
-19,5%
1,4 N $
353
2,2 $
784
-2 $
2 $
457,84 $0,05482 $
8 tháng
8
0%
0,2%
-1%
-14,9%
632,4 $
147
14 $
278
10,2 $
2 $
3,95 N $0,053966 $
1 năm
49
0%
17%
0%
0%
-2,3%
-1,9%
5,8 N $
4
130,2 $
413
1 $
10 $
53,64 N $0,00005364 $
1 năm
26
0%
0%
0%
-2,7%
19 N $
6
54,6 $
-
-19,2 $
N/A
50,16 N $0,0001136 $
1 năm
22
48%
0%
0%
0,2%
-0,3%
2,2 N $
12
6,8 $
273
-1,5 $
183 $
45,06 N $0,061089 $
1 năm
46
13%
0%
0%
0%
0,4%
34,5 N $
2
81,7 $
3.566
-81,7 $
13 $
18,21 N $0,074328 $
1 năm
46
17%
0%
0%
0%
0%
18,9 N $
1
31,4 $
2.884
-31,4 $
6 $
2,19 N $0,002186 $
2 tháng
19
8%
0%
0%
0%
3,7%
58,1 $
257
7,2 $
26
-0 $
83 $
1,22 N $0,051272 $
1 năm
43
29%
0%
0%
0%
0%
2,1 N $
0
0 $
33.876
0 $
0 $
44,94 N $0,00005056 $
2 tháng
25
96%
0%
0%
0%
-0,7%
2,1 N $
23
24,9 $
25
0,7 $
2 N $
2,53 N $0,052534 $
1 năm
46
4%
15%
0%
0%
0%
0%
3,3 N $
0
0 $
607
0 $
4 $
2,86 N $0,052874 $
1 năm
51
0%
10%
0%
0%
0%
0%
4,5 N $
0
0 $
426
0 $
7 $