Danh sách Top Tiền ảo Fruits có Giao dịch 24h Cao nhất

Fruits có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 411,48 N với khối lượng giao dịch là 42,62 Tr $.
Txns
411.480
KL
42,62 Tr $
API-ID
fruits
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
63,24 Tr $0,006324 $
1 năm
88
27%
-0,1%
0,2%
0,5%
-3,1%
3,7 Tr $
9.274
2 Tr $
168.560
-101,4 N $
375 $
6,5 Tr $1,8547 $
4 tháng
54
16%
-2%
-0,2%
-0,1%
7,5%
850 N $
389
380,5 N $
3.702
59,8 N $
2 N $
2,56 Tr $342,86 $
2 tháng
65
54%
0,1%
0,2%
0,5%
-0,6%
1,3 Tr $
1.749
4,2 Tr $
11.025
-195,3 N $
232 $
5,53 Tr $345,09 $
3 ngày
48
72%
0,5%
0,6%
0,3%
0,6%
25,5 N $
15.465
7,4 Tr $
64.895
-48 N $
85 $
12,69 Tr $348,05 $
1 năm
68
0%
94%
1,5%
1,6%
0,8%
0,3%
485,7 N $
20.175
1,1 Tr $
42.142
16,7 N $
301 $
14,35 Tr $3,5717 $
3 năm
52
84%
0%
0,4%
0,6%
-0,7%
2,9 Tr $
53
29,1 N $
11.470
5,6 N $
1 N $
430,06 N $0,084376 $
3 năm
70
0%
29%
0%
-0,2%
-0,9%
-1,7%
151,5 N $
437
1,6 N $
21.406
-636,4 $
20 $
7,07 N $0,057098 $
9 ngày
45
0%
19%
0%
15,8%
22,1%
28,6%
6,4 N $
105
6,6 N $
795
532 $
9 $
1,05 Tr $0,003088 $
2 năm
51
75%
0%
0,6%
1,6%
-1,7%
18,2 N $
490
1,1 N $
19.185
47,8 $
55 $
211,71 N $8,1075 $
22 ngày
28
40%
0%
0%
0,3%
0,3%
17,5 N $
208
14,5 N $
5.549
-412,1 $
37 $
4,02 Tr $343,54 $
3 tháng
50
37%
0%
0,2%
0,2%
0%
258,2 N $
2.521
414,8 N $
86.507
17,7 N $
46 $
20,04 N $0,062004 $
23 giờ
26
34%
-1,9%
-15,4%
-68,8%
495,6%
6,3 N $
4.442
410,2 N $
413
4,4 N $
8 $
4,73 Tr $1,4438 $
5 năm
52
59%
0%
0%
-1,2%
-0,5%
91,3 N $
70
1,9 N $
8.948
412,3 $
527 $
254,53 N $344,75 $
1 tháng
41
0%
0,2%
-0,7%
-0,3%
214,6 N $
116
11,9 N $
-
8,3 N $
N/A
17,33 N $0,0000174 $
3 tháng
58
0%
18%
0%
-0,6%
-0,3%
-3%
16,3 N $
184
253,7 $
1.151
-15,1 $
15 $
167,94 T $0,091468 $
1 năm
46
90%
0%
0%
0%
-7,9%
613,9 $
130
149,3 $
91.776
0,2 $
2 Tr $
1,21 Tr $0,00001206 $
2 năm
45
23%
0%
0%
-1,8%
2,1%
163,4 N $
27
6 N $
3.803
179,6 $
320 $
354,84 N $0,0003757 $
2 năm
56
23%
0%
0,7%
0,7%
1,1%
121,9 N $
24
945,2 $
2.805
756,7 $
126 $
120,19 N $0,0001202 $
16 ngày
45
12%
0%
22,4%
24,6%
156,1%
33,8 N $
451
33,1 N $
1.322
6,8 N $
91 $
1,03 Tr $0,01035 $
2 năm
60
27%
0%
0%
1,8%
0,7%
105,1 N $
8
214,5 $
5.461
-195,4 $
190 $