Danh sách Top Tiền ảo Fruits có Giao dịch 24h Cao nhất

Fruits có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 372,43 N với khối lượng giao dịch là 39,43 Tr $.
Txns
372.426
KL
39,43 Tr $
API-ID
fruits
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
65,89 Tr $0,006585 $
1 năm
88
27%
-0%
-0,1%
-0,6%
2,1%
3,9 Tr $
12.524
2,9 Tr $
168.550
51,5 N $
391 $
2,96 Tr $347,60 $
2 tháng
61
54%
0,3%
1%
1,5%
0,7%
856,7 N $
4.177
5,6 Tr $
11.030
218,2 N $
269 $
4,7 Tr $345,13 $
2 tháng
55
68%
-0,3%
-0,4%
1,2%
-0,4%
465,5 N $
5.285
556,4 N $
64.713
-26,3 N $
73 $
6,32 Tr $1,8015 $
4 tháng
57
16%
0%
-1,4%
-5,7%
-1,3%
862,5 N $
831
576,3 N $
3.703
-3,4 N $
2 N $
29,28 N $0,00002928 $
12 giờ
49
1%
16%
9,8%
-11,1%
-64,1%
-32,5%
14,5 N $
34.468
1,8 Tr $
1.298
8,7 N $
23 $
3,67 N $0,053668 $
6 giờ
36
0%
19%
0%
-9,5%
-65,3%
-46,6%
2,9 N $
3.077
111 N $
66
321,5 $
56 $
271,13 N $347,21 $
1 tháng
48
0,5%
0,5%
1,2%
-0,1%
218,3 N $
1.212
178,8 N $
-
-3,8 N $
N/A
14,65 Tr $3,6476 $
3 năm
54
84%
0%
0,2%
-0,7%
-0,8%
3 Tr $
67
58,5 N $
11.472
-24 N $
1 N $
4,1 Tr $346,26 $
3 tháng
50
34%
0,2%
0,6%
1%
0,8%
269,3 N $
5.886
1,2 Tr $
86.627
-11,3 N $
47 $
449,48 N $0,084574 $
3 năm
70
0%
29%
-0,3%
-0%
-0,7%
3,3%
155,2 N $
356
2,3 N $
21.411
1,4 N $
21 $
1,04 Tr $0,003058 $
2 năm
51
75%
-0,2%
-0,8%
-2,5%
-1,6%
18,6 N $
443
1,2 N $
19.185
-217,9 $
55 $
12,72 Tr $347,72 $
1 tháng
68
0%
94%
0,1%
1%
1,1%
0,3%
272,2 N $
4.124
343,4 N $
39.006
939,9 $
326 $
1,26 Tr $0,00001256 $
2 năm
45
23%
0%
0%
-1,7%
-5,6%
168,6 N $
39
6 N $
3.804
-2,3 N $
333 $
219,65 N $0,0002243 $
6 giờ
42
3%
0%
0%
298,8%
298,8%
0 $
234
63,3 N $
115
12,4 N $
838 $
17,87 N $0,00001795 $
3 tháng
58
0%
16%
0%
-0%
13,6%
12,4%
16,9 N $
141
652,2 $
1.134
477,8 $
16 $
29,45 N $0,00002945 $
5 giờ
24
52%
0%
0%
1.279%
1.279%
0 $
1.344
113,8 N $
129
6 N $
223 $
14,51 Tr $0,02824 $
2 năm
72
75%
0%
0%
0,2%
16,3%
1 Tr $
69
65,9 N $
2.441
41,1 N $
6 N $
34,06 Tr $0,03048 $
4 năm
62
96%
0%
0%
0,7%
-5,8%
43,5 N $
27
960,9 $
13.538
-620,3 $
3 N $
9,36 Tr $343,17 $
1 tháng
29
84%
0%
-0,9%
1%
-0,8%
3,8 N $
94
782,2 $
29.025
-72,6 $
324 $
1,08 Tr $0,0108 $
2 năm
60
27%
0%
0%
2,7%
2,5%
109,2 N $
10
906,1 $
5.463
352,5 $
198 $