Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Gaming Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Base
Ethereum
HyperEVM
Polygon POS
Arbitrum
Avalanche
Tron
Bittensor
Sui Network
Sei V2
TON
Optimism
Flare
Pulsechain
XRPL
Cronos
Sonic
Ronin
World Chain
Shido Network
WAX
Pepe Unchained
Cronos zkEVM
Electroneum
Top Tiền ảo Gaming trên Flare có Giao dịch 24h Cao nhất
Gaming trên Flare có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 144 với khối lượng giao dịch là 45,18 $.
Txns
144
KL
45,18 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
PiCO
/BUGO
PiCO Coin
67,1 N $
0,003195 $
10 tháng
16
0%
0%
-0,7%
-0,7%
354,2 $
66
25,5 $
20,9 $
2
PiCO
/WFLR
PiCO Coin
66,7 N $
0,003176 $
1 năm
19
0%
-0,3%
-1,1%
-1,3%
3 N $
24
22,9 $
-18,1 $
3
PiCO
/WFLR
PiCO Coin
66,82 N $
0,003182 $
2 tháng
19
0%
0%
-0,7%
-2,3%
2,6 N $
43
21,8 $
-16,9 $
4
PiCO
/USD₮0
PiCO Coin
67,08 N $
0,003194 $
1 năm
16
0%
0%
-0,5%
-1,8%
13,5 $
47
0,3 $
-0,1 $
5
PiCO
/USD₮0
PiCO Coin
66,77 N $
0,00318 $
10 tháng
16
0%
0%
-1,3%
-2,7%
8,1 $
39
0,1 $
-0 $
6
PiCO
/WFLR
PiCO Coin
66,74 N $
0,003178 $
1 năm
16
0%
0%
-1,2%
-2,4%
5,3 $
22
0,1 $
-0 $
7
PiCO
/WFLR
PiCO Coin
66,51 N $
0,003167 $
1 năm
16
0%
0%
-1,4%
-2,4%
240,2 $
10
1,6 $
-1,6 $
8
PiCO
/USD₮0
PiCO Coin
66,36 N $
0,00316 $
1 năm
16
0%
0%
-2,1%
-3,7%
31 $
20
0,4 $
-0,3 $
9
PiCO
/USD₮0
PiCO Coin
66,93 N $
0,003187 $
1 năm
16
0%
0%
-1%
-2,5%
70,8 $
9
0,6 $
-0,6 $
10
PiCO
/WFLR
PiCO Coin
66,6 N $
0,003171 $
1 năm
16
0%
0%
-1,2%
-2,7%
2,5 $
14
0 $
-0 $
11
PiCO
/WFLR
PiCO Coin
66,56 N $
0,00317 $
1 năm
16
0%
0%
-1,5%
-2,9%
0,3 $
8
0 $
-0 $
12
PiCO
/FXRP
PiCO Coin
66,96 N $
0,003189 $
2 tháng
16
0%
0%
0,2%
-1,9%
1 $
4
0 $
-0 $
13
PiCO
/ZOINK
PiCO Coin
66,39 N $
0,003162 $
7 tháng
16
0%
0%
0%
-1,3%
0 $
2
0 $
-0 $
14
PiCO
/FUCT
PiCO Coin
281,81 N $
0,0
5
2818 $
1 năm
11
0%
0%
-0,5%
-0,6%
152,2 $
10
0,8 $
0,8 $
Trước
1
Tiếp theo