Danh sách Top Tiền ảo Gaming có Giao dịch 24h Cao nhất

Gaming có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 63,69 N với khối lượng giao dịch là 2,13 Tr $.
Txns
63.685
KL
2,13 Tr $
API-ID
gaming
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,82 Tr $0,01619 $
9 tháng
62
0%
91%
0%
-0,1%
-3,7%
6,6%
42,9 N $
2.313
91,8 N $
11.069
5,6 N $
524 $
715,46 $0,0527 $
1 năm
47
-1,4%
-1,1%
0,1%
-13,6%
1,3 N $
1.639
2 N $
335.376
-65,6 $
0 $
1,37 Tr $0,00363 $
2 tháng
61
98%
0%
-0,2%
0,5%
3,7%
527,5 N $
111
7,5 N $
2.983
4,8 N $
465 $
455,39 N $0,0004566 $
2 ngày
44
40%
50%
-1,4%
-8,1%
-8,7%
-17,1%
57,6 N $
1.335
47,8 N $
1.975
-3,1 N $
231 $
6,26 Tr $0,03421 $
1 năm
88
85%
-0,1%
-2,3%
-6,3%
1%
1,3 Tr $
17.148
1,1 Tr $
81.865
9,5 N $
76 $
38,29 N $0,05003 $
11 tháng
43
20%
0%
0%
-15,3%
-1,8%
27,3 N $
93
2,7 N $
102
-134,8 $
375 $
171,14 N $0,0001729 $
10 ngày
46
2%
18%
-1,6%
0,9%
13,6%
9,3%
39,1 N $
3.778
124,7 N $
1.034
1,6 N $
168 $
85 N $0,000085 $
21 ngày
45
2%
37%
0%
-8,2%
19,5%
20,4%
27 N $
169
15,2 N $
604
1,3 N $
140 $
6,15 Tr $0,00001481 $
1 năm
78
49%
0%
0,1%
-0,4%
-0,2%
1 Tr $
451
85,2 N $
433.021
-1,3 N $
14 $
1,98 Tr $0,001048 $
5 tháng
63
16%
0%
0%
0,5%
-0,2%
166,1 N $
19
1,7 N $
87.207
-140,8 $
23 $
19,53 N $0,003896 $
3 ngày
39
33%
0%
0,5%
23,9%
-27,9%
14,2 N $
267
3,8 N $
116
-1 N $
167 $
96,2 N $0,0007067 $
1 năm
51
67%
0%
0%
-2,6%
-2,4%
31,1 N $
50
146,2 $
16.691
-74,3 $
6 $
201,53 N $0,0002015 $
1 tháng
44
28%
0%
0,2%
-2,3%
-38,2%
49,5 N $
265
22,2 N $
940
-6,3 N $
219 $
4,7 Tr $2,8934 $
1 năm
67
3%
0%
-1,1%
-1,2%
-2%
2,8 Tr $
199
267,8 N $
2.138
26,7 N $
2 N $
228,11 N $0,0002218 $
1 năm
36
58%
0%
0%
-0,2%
-0,1%
42,9 N $
36
306,9 $
24.416
-108,9 $
9 $
134,52 Tr $0,006406 $
1 năm
64
0%
71%
0%
0,9%
-0,9%
0,3%
384,3 N $
140
4,6 N $
3.990
-1,8 N $
34 N $
2,49 Tr $0,002812 $
3 năm
67
67%
2,3%
0,5%
-3,1%
-3,4%
117,5 N $
1.499
24,2 N $
14.678
-830,1 $
168 $
1,02 Tr $2,8663 $
1 tháng
31
57%
0%
0,4%
0,7%
3,9%
129,4 N $
357
10,6 N $
2.820
1,3 N $
363 $
4,78 Tr $0,0000181 $
1 năm
28
93%
-1,5%
-0,8%
0,9%
-0,1%
181,5 N $
110
7,3 N $
11.789
952,9 $
405 $
53,99 N $0,00005399 $
3 tháng
60
7%
26%
0%
0,9%
-1,4%
2,5%
39,4 N $
141
4,9 N $
26.763
135,6 $
2 $