Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Japanese Tiền ảo
Solana
Polygon POS
Flare
Cronos
World Chain
Top Tiền ảo Japanese trên Cronos có Giao dịch 24h Cao nhất
Japanese trên Cronos có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4 với khối lượng giao dịch là 8,07 $.
Txns
4
KL
8,07 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
RYOSHI
/WCRO
ryoshi with knife
166,22 N $
0,0
9
2137 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
0,3%
71,4 N $
19
157,03 $
10.443
83,51 $
2
ARY
/WCRO
Aryioshin
8,43 N $
0,0
7
1017 $
1 năm
0%
0%
0%
0,8%
1,32 N $
3
7,7318 $
1.054
7,0584 $
3
ARY
/MERY
Aryioshin
2,11 Tr $
0,0
5
5023 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
37,21 $
1
0,3358 $
16.423
-0,3358 $
4
RYOSHI
/CAW
ryoshi with knife
166,72 N $
0,0
9
2143 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
86,80 $
3
0,2761 $
10.443
0,2761 $
5
RYOSHI
/WCRO
ryoshi with knife
166,41 N $
0,0
9
214 $
1 năm
0%
0%
0%
-7,1%
2,9 N $
5
224,04 $
10.443
8,7425 $
6
RYOSHI
/VVS
ryoshi with knife
166,99 N $
0,0
9
2147 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
2,89 N $
4
19,78 $
10.443
2,1097 $
7
RYOSHI
/DRIP
ryoshi with knife
167,2 N $
0,0
9
215 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,21 N $
1
0,3849 $
10.443
0,3849 $
8
RYOSHI
/FISH
ryoshi with knife
169,62 N $
0,0
9
2181 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
619,23 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
9
ARY
/WCRO
Aryioshin
8,41 N $
0,0
7
1015 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,8%
3,68 N $
4
23,71 $
1.054
13,87 $
10
RYOSHI
/WCRO
ryoshi with knife
181,89 N $
0,0
9
2339 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
294,37 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
11
RYOSHI
/RYSK
ryoshi with knife
166,72 N $
0,0
9
2144 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,125 $
2
0,02448 $
10.443
-0,02448 $
12
RYOSHI
/TP
ryoshi with knife
173,67 N $
0,0
9
2233 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
204,88 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
13
RYOSHI
/USDC
ryoshi with knife
167,38 N $
0,0
9
2152 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
201,72 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
14
RYOSHI
/FRTN
ryoshi with knife
170,89 N $
0,0
9
2197 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
181,32 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
15
RYOSHI
/CROFOMO
ryoshi with knife
167,01 N $
0,0
9
2147 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
133,02 $
1
0,6476 $
10.443
0,6476 $
16
RYOSHI
/EMINEM
ryoshi with knife
172,39 N $
0,0
9
2216 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
42,61 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
17
RYOSHI
/MERY
ryoshi with knife
167,12 N $
0,0
9
2149 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
17,55 $
1
0,005189 $
10.443
0,005189 $
18
RYOSHI
/PEPE
ryoshi with knife
184,21 N $
0,0
9
2368 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,5206 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
19
RYOSHI
/CAW
ryoshi with knife
180,42 N $
0,0
9
232 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,0184 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
20
ARY
/Turtle
Aryioshin
8,5 N $
0,0
7
1026 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
164,63 $
0
0,00 $
1.054
0,00 $
Trước
1
Tiếp theo