Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Japanese Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Flare
Cronos
Top Tiền ảo Japanese trên Cronos có Giao dịch 24h Cao nhất
Japanese trên Cronos có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6 với khối lượng giao dịch là 26,62 $.
Txns
6
KL
26,62 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
RYOSHI
/WCRO
ryoshi with knife
166,76 N $
0,0
9
2144 $
1 năm
0%
0%
0%
0,5%
2,91 N $
6
26,62 $
10.443
-6,479 $
2
RYOSHI
/WCRO
ryoshi with knife
166,78 N $
0,0
9
2144 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
71,75 N $
16
111,50 $
10.443
-82,07 $
3
ARY
/WCRO
Aryioshin
8,31 N $
0,0
7
1002 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,32 N $
1
2,535 $
1.054
-2,535 $
4
RYOSHI
/VVS
ryoshi with knife
165,43 N $
0,0
9
2127 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,89 N $
2
86,55 $
10.443
-5,3422 $
5
RYOSHI
/DRIP
ryoshi with knife
165,75 N $
0,0
9
2131 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,8%
1,21 N $
2
0,647 $
10.443
0,647 $
6
RYOSHI
/FISH
ryoshi with knife
169,62 N $
0,0
9
2181 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
624,27 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
7
ARY
/WCRO
Aryioshin
8,48 N $
0,0
7
1024 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,68 N $
0
0,00 $
1.054
0,00 $
8
RYOSHI
/WCRO
ryoshi with knife
181,89 N $
0,0
9
2339 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
294,37 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
9
RYOSHI
/USDC
ryoshi with knife
167,38 N $
0,0
9
2152 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
203,29 $
1
0,9667 $
10.443
-0,9667 $
10
RYOSHI
/TP
ryoshi with knife
173,67 N $
0,0
9
2233 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
204,88 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
11
RYOSHI
/FRTN
ryoshi with knife
170,89 N $
0,0
9
2197 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
182,66 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
12
RYOSHI
/CROFOMO
ryoshi with knife
170,11 N $
0,0
9
2187 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
134,99 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
13
RYOSHI
/CAW
ryoshi with knife
167,39 N $
0,0
9
2152 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
87,88 $
1
0,05203 $
10.443
0,05203 $
14
ARY
/MERY
Aryioshin
2,32 Tr $
0,0
5
5505 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
37,63 $
0
0,00 $
16.423
0,00 $
15
RYOSHI
/EMINEM
ryoshi with knife
172,39 N $
0,0
9
2216 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
42,61 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
16
RYOSHI
/MERY
ryoshi with knife
166,94 N $
0,0
9
2146 $
1 năm
0%
0%
0%
0,4%
17,62 $
2
0,109 $
10.443
0,109 $
17
RYOSHI
/PEPE
ryoshi with knife
184,21 N $
0,0
9
2368 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,5206 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
18
ARY
/Turtle
Aryioshin
8,5 N $
0,0
7
1026 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
165,90 $
0
0,00 $
1.054
0,00 $
19
RYOSHI
/CAW
ryoshi with knife
180,42 N $
0,0
9
232 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,0184 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
20
RYOSHI
/WBTC
ryoshi with knife
187,44 N $
0,0
9
241 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
5,7687 $
0
0,00 $
10.443
0,00 $
Trước
1
Tiếp theo