Danh sách Top Tiền ảo Japanese có Giao dịch 24h Cao nhất

Japanese có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.867 với khối lượng giao dịch là 701,99 N $.
Txns
8.867
KL
701,99 N $
API-ID
japanese
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,25 Tr $0,001251 $
4 tháng
64
0%
21%
0%
0,2%
16,1%
19,2%
240,8 N $
572
75,3 N $
24.352
7,1 N $
52 $
621,37 N $0,0006211 $
14 ngày
75
0%
16%
-0,2%
-0,8%
-3,6%
48,6%
80,5 N $
4.881
483,3 N $
1.369
8,6 N $
454 $
2,66 Tr $0,002663 $
5 tháng
67
0%
51%
0%
0%
3,6%
3,7%
157,9 N $
37
2,1 N $
5.915
-961,3 $
450 $
1,12 Tr $0,001123 $
5 tháng
47
0%
21%
0%
3,1%
7,5%
14,5%
174,7 N $
358
27,2 N $
10.600
2,2 N $
105 $
27,57 N $0,00002758 $
5 tháng
62
5%
24%
0%
0%
0,5%
5,9%
22,1 N $
23
574,2 $
9.240
81 $
3 $
42,82 N $0,061035 $
1 năm
46
12%
0%
0%
0,5%
2,9%
35 N $
4
222,5 $
3.578
210,2 $
12 $
118,56 N $0,091524 $
2 năm
17
0%
0%
2,1%
-6%
48,5 N $
56
1,5 N $
10.443
-1 N $
11 $
1,49 N $0,00001717 $
9 tháng
29
0%
-1%
0,4%
-4,1%
1,2 N $
47
0,2 $
14.471
-0,2 $
0 $
4,47 N $0,054466 $
5 tháng
52
1%
20%
0%
0%
1,9%
1,9%
5,9 N $
2
56,2 $
1.600
56,2 $
3 $
5,48 N $0,055695 $
1 năm
47
17%
0%
0%
0%
0%
7,2 N $
0
0 $
104.397
0 $
0 $
5,18 N $0,077459 $
1 năm
47
0%
52%
0%
0%
2,8%
5,1%
4,1 N $
19
5,1 $
370
-3 $
14 $
6,59 N $0,056598 $
1 năm
54
0%
16%
0%
0%
0%
0%
9,5 N $
1
0,4 $
1.045
0,4 $
6 $
10,11 N $0,00118 $
2 năm
58
21%
0%
0%
0%
-0,7%
10,1 N $
4
49,3 $
1.662
-45,1 $
6 $
111,59 N $0,0271 $
1 năm
39
98%
0%
0%
0%
-0,6%
31,5 N $
2
10 $
176
10 $
636 $
6,87 N $0,056873 $
1 năm
51
0%
17%
0%
0%
0%
0%
9,1 N $
0
0 $
560
0 $
12 $
24,93 N $0,0005964 $
10 tháng
12
0%
-1,6%
0,4%
-1,2%
998,4 $
89
0,2 $
-
0,1 $
N/A
2,69 N $0,052691 $
1 năm
37
14%
0%
0%
0%
0%
4,4 N $
1
6,6 $
234
-6,6 $
12 $
935,42 $0,069452 $
1 năm
51
2%
20%
0%
0%
0%
1,5%
897,6 $
5
0,4 $
215
-0,4 $
4 $
4,7 N $0,05471 $
1 năm
52
0%
7%
0%
0%
0%
0%
8,4 N $
0
0 $
690
0 $
7 $
9,38 N $0,059381 $
5 tháng
53
0%
27%
0%
0%
0%
0%
10,4 N $
0
0 $
4.639
0 $
2 $