Danh sách Top Tiền ảo Japanese có Giao dịch 24h Cao nhất

Japanese có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.057 với khối lượng giao dịch là 153,98 N $.
Txns
2.057
KL
153,98 N $
API-ID
japanese
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
668,78 N $0,0006689 $
6 tháng
51
0%
25%
0,3%
-3%
-6%
-8,1%
178 N $
350
43,7 N $
24.116
-3,3 N $
28 $
727,33 N $0,0007186 $
7 tháng
49
0%
23%
0,8%
0,4%
4,7%
0,4%
144,2 N $
449
49,2 N $
10.776
873 $
67 $
2,13 Tr $0,002135 $
6 tháng
70
0%
52%
0%
-1,2%
-3,3%
-0,6%
139,9 N $
37
5,2 N $
5.764
93,4 $
374 $
22,98 N $0,00002299 $
7 tháng
59
5%
25%
0%
0%
-0,7%
-2,5%
20,1 N $
8
31,8 $
9.122
-31,6 $
3 $
324,08 N $0,0006232 $
7 ngày
47
65%
0%
-2,4%
-2,2%
14,2%
56,2 N $
258
44,4 N $
740
3 N $
449 $
96,67 N $0,091243 $
2 năm
54
0%
0%
4%
6,8%
41 N $
15
106,6 $
10.443
91,7 $
9 $
16,44 N $0,00001645 $
1 tháng
55
0%
15%
0%
0%
-0,6%
7,4%
13,8 N $
26
1,2 N $
937
454 $
18 $
22,99 N $0,00002299 $
7 tháng
54
11%
26%
0%
0%
-5,9%
-0,7%
16,7 N $
58
2,5 N $
5.482
-38,2 $
4 $
9,86 N $0,059861 $
7 tháng
53
0%
29%
0%
0%
0,4%
-1%
10,2 N $
8
125,8 $
4.559
-36 $
2 $
6,76 N $0,05681 $
2 năm
47
17%
0%
0%
0%
0%
8,3 N $
0
0 $
104.396
0 $
0 $
51,31 N $0,061241 $
2 năm
46
12%
0%
0%
0%
0,6%
40,7 N $
2
22,4 $
3.399
7 $
15 $
2,88 N $0,08347 $
2 năm
24
0%
0%
0,3%
4,7%
1,7 N $
6
2 $
1.054
0,1 $
3 $
4,1 N $0,054069 $
14 ngày
36
18%
0%
0%
0%
-5,5%
3,9 N $
3
122,7 $
150
-122,7 $
28 $
6,49 N $0,056494 $
1 năm
54
0%
16%
0%
0%
0%
0%
9,2 N $
0
0 $
1.037
0 $
6 $
8,97 N $0,058967 $
2 năm
41
12%
0%
0%
0%
0%
13,9 N $
0
0 $
617
0 $
14 $
921,80 $0,069315 $
1 năm
51
2%
20%
0%
0%
0%
0%
864,5 $
0
0 $
216
0 $
4 $
4,86 N $0,054873 $
1 năm
52
0%
7%
0%
0%
0%
0%
8,6 N $
0
0 $
686
0 $
7 $
1,95 N $0,00002134 $
2 năm
50
15%
0%
0%
0%
0%
2,7 N $
0
0 $
852
0 $
2 $
5,08 N $0,077324 $
2 năm
47
0%
52%
0%
0%
0%
-6,9%
4 N $
24
319,6 $
370
0,5 $
14 $
18,27 N $0,0004372 $
11 tháng
12
0%
-0,2%
-0,9%
-0,2%
821,3 $
46
0 $
-
0 $
N/A