Danh sách Top Tiền ảo Japanese có Giao dịch 24h Cao nhất

Japanese có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 23,64 N với khối lượng giao dịch là 2,32 Tr $.
TXN trong 24 giờ23.643
Khối lượng 24h2,32 Tr $
API-IDjapanese
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,04 Tr $0,004039 $
23 ngày
0,3%
2,4%
-18,8%
1,6%
264,59 N $
11.040
1,45 Tr $
11,7 N $
367,34 $
1,84 Tr $0,001842 $
22 ngày
2,5%
-1,5%
-12,2%
6,2%
199,05 N $
2.893
494,05 N $
6,74 N $
193,32 $
1,64 Tr $0,001642 $
14 ngày
-0,3%
2%
5,3%
-8,8%
135,56 N $
937
80,25 N $
-1,44 N $
230,91 $
133,35 N $0,091714 $
1 năm
0%
0%
-3,7%
1,7%
65,2 N $
89
1,02 N $
47,09 $
12,81 $
4,05 Tr $0,004053 $
11 ngày
1,1%
2,1%
-19,7%
1,3%
4,37 N $
2.699
15,91 N $
26,13 $
367,34 $
127,24 N $0,0001272 $
26 ngày
0%
-0,4%
-4,6%
17,6%
45,49 N $
350
20,46 N $
2,14 N $
20,86 $
12,98 N $0,00001298 $
25 ngày
0%
-0,8%
-7,5%
-7,6%
11,52 N $
57
1,58 N $
-119,13 $
7,1941 $
1,84 Tr $0,001844 $
19 ngày
1,9%
-2,4%
-12,9%
7,5%
93,59 N $
801
180,56 N $
2,01 N $
193,32 $
1,85 Tr $0,001846 $
19 ngày
0,5%
-0,5%
-12,4%
9%
3,87 N $
1.855
34,98 N $
338,27 $
193,32 $
36,76 N $0,0008797 $
5 tháng
0%
-0,5%
-1,3%
4%
3,23 N $
98
5,0818 $
4,9141 $
N/A
1,84 Tr $0,001844 $
19 ngày
-0%
-1,3%
-11,2%
8,3%
6,1 N $
281
11,55 N $
511,56 $
193,32 $
1,85 Tr $0,001848 $
22 ngày
0%
-2,1%
-10,3%
12%
14,6 N $
212
32,14 N $
1,28 N $
193,32 $
4,21 Tr $0,004208 $
19 ngày
0%
0%
5,6%
2%
9 N $
29
1,11 N $
-31,88 $
367,34 $
137,54 N $0,091768 $
1 năm
0%
0%
-1%
3,5%
1,67 N $
15
27,78 $
3,7722 $
12,81 $
10,87 N $0,071108 $
1 năm
0%
0%
-3,9%
2,8%
3,12 N $
21
188,95 $
16,58 $
10,28 $
10,98 N $0,061581 $
1 năm
0%
0%
-2,9%
-3,4%
6,77 N $
48
21,98 $
3,4276 $
29,18 $
4,06 Tr $0,004061 $
17 ngày
0%
3,2%
-20%
3,6%
143,78 $
318
100,91 $
2,9757 $
367,34 $
17,87 N $0,00001787 $
26 ngày
0%
-0,1%
-4,2%
-8%
16,03 N $
91
1,04 N $
-138,36 $
3,4693 $
40,95 N $0,0002622 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,00 $
0
0,00 $
0,00 $
0,1172 $
70,04 T $0,9963 $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
32,48 N $
1
9,9629 $
-9,9629 $
25,72 N $