Danh sách Top Tiền ảo Kabosu Family có Giao dịch 24h Cao nhất

Kabosu Family có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.545 với khối lượng giao dịch là 2,73 Tr $.
Txns
8.545
KL
2,73 Tr $
API-ID
kabosu-family
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
0,00 $0,7028 $
13 ngày
81
0%
-1,4%
-0,1%
5,5%
5%
1,6 Tr $
653
421,4 N $
9.290
21,7 N $
0 $
0,00 $0,7096 $
13 ngày
81
0%
0,1%
0%
8,2%
6,5%
1,3 Tr $
569
334,9 N $
9.290
10,4 N $
0 $
37,98 Tr $0,00009028 $
1 năm
85
70%
0%
0,7%
2,6%
0,7%
3,3 Tr $
290
108,6 N $
26.722
2,9 N $
1 N $
66,18 N $0,061573 $
1 năm
57
25%
0%
0%
0%
1,3%
32,1 N $
9
212,3 $
2,21 Tr
124,2 $
0 $
16,57 N $0,07394 $
1 năm
63
18%
0%
0%
1,9%
-19,6%
17,8 N $
52
5,9 N $
1.118
-955,1 $
15 $
0,00 $0,7094 $
7 ngày
78
0%
0,7%
0,1%
7,3%
6,8%
292,6 N $
1.225
666,9 N $
9.290
48,1 N $
0 $
37,95 Tr $0,0000902 $
1 năm
82
70%
0%
0,6%
2,6%
0,4%
128,3 N $
96
9,3 N $
26.722
-123,4 $
1 N $
0,00 $0,7002 $
4 ngày
69
0%
-0,3%
-1,4%
6,2%
6,1%
83,9 N $
1.338
214,1 N $
9.290
4,3 N $
0 $
0,00 $0,6996 $
12 ngày
78
0%
1,7%
-0,6%
5,9%
4,2%
235,5 N $
627
412 N $
9.290
12,9 N $
0 $
0,00 $0,7082 $
19 giờ
66
0%
1,3%
0,6%
6,3%
-1,9%
41,2 N $
852
286,2 N $
9.290
-1,4 N $
0 $
186,89 N $0,012445 $
1 năm
69
17%
0%
0%
0,8%
1,5%
57,1 N $
15
114,1 $
80.024
86,1 $
2 $
965,45 N $0,001211 $
1 năm
74
6%
0%
0%
0%
-0%
670,2 N $
6
775,4 $
86.412
-775,4 $
11 $
83,2 N $0,0000832 $
7 tháng
59
3%
23%
0%
0%
4,3%
13,3%
23,3 N $
47
2,6 N $
360
624,8 $
231 $
0,9088 $0,099901 $
53 phút
11
0%
-100%
-100%
-100%
0,3 $
732
244 N $
3
26,3 N $
0 $
12,33 N $0,072932 $
1 năm
59
18%
0%
19,6%
19,6%
13,7%
9,1 N $
6
646,9 $
1.149
196,7 $
11 $
41,51 N $0,091219 $
2 năm
60
11%
0%
0%
-3,4%
-14,5%
33,3 N $
38
2,4 N $
85.560
-1,2 N $
0 $
18,84 N $0,074568 $
1 năm
56
18%
0%
0%
0%
-11,9%
14,2 N $
13
652,3 $
575
-385,8 $
33 $
54,52 Tr $0,02179 $
8 tháng
74
70%
0%
-0,1%
-0,8%
-13,3%
11,7 $
79
1,4 $
169.484
-0,4 $
321 $
20,08 Tr $0,02008 $
7 tháng
74
0%
58%
-2,6%
3,8%
33,4%
43,4%
6,7 $
95
1,9 $
15.823
0,6 $
1 N $
65,88 N $0,061566 $
1 năm
48
25%
0%
0%
0%
0%
464,5 $
1
3,3 $
2,21 Tr
3,3 $
0 $