Danh sách Top Tiền ảo Kabosu Family có Giao dịch 24h Cao nhất

Kabosu Family có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.179 với khối lượng giao dịch là 573,03 N $.
Txns
4.179
KL
573,03 N $
API-ID
kabosu-family
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
26,24 Tr $0,00006239 $
1 năm
80
69%
0%
-0,7%
-0,3%
0,9%
2,4 Tr $
133
73,1 N $
28.228
-8,9 N $
932 $
3,77 Tr $0,2123 $
1 tháng
69
12%
0%
-0,9%
-5,1%
0,3%
167 N $
271
53,7 N $
9.329
1,9 N $
407 $
59,9 N $0,061424 $
1 năm
22
28%
0%
0%
0%
6,1%
26,4 N $
14
473,4 $
2,21 Tr
451,9 $
0 $
36,5 N $0,00003676 $
8 tháng
55
3%
23%
0%
-8,4%
-30,4%
-25,7%
14,7 N $
49
2,1 N $
342
-1,3 N $
107 $
237,72 N $0,0002404 $
1 năm
70
0%
19%
0%
0%
1%
4,9%
193 N $
29
886,6 $
8.841
-429,5 $
27 $
703,54 N $0,0008822 $
1 năm
66
6%
0%
0%
0%
3,3%
485,1 N $
3
114,6 $
86.329
-114,6 $
8 $
31,25 N $0,00003125 $
1 năm
46
12%
0%
0%
-1,1%
3,4%
32,1 N $
7
582,7 $
4.714
-1,6 $
7 $
104,02 Tr $0,04161 $
9 tháng
64
69%
0%
-3,1%
-18,3%
-3,3%
14,9 $
197
4,2 $
167.384
0,1 $
621 $
2,4 Tr $0,0824 $
4 năm
51
7%
0%
0%
0%
1,2%
3,2 Tr $
9
18,2 $
140.120
1,9 $
17 $
5,34 N $0,055341 $
9 ngày
49
0%
31%
0%
0%
0,9%
6,3%
6,9 N $
20
107,1 $
524
9,8 $
10 $
83,99 N $0,071217 $
1 năm
65
0%
15%
0%
0%
0,7%
6,5%
48,5 N $
11
183,5 $
19.119
113,4 $
4 $
38,7 N $0,00004179 $
1 năm
55
0%
55%
0%
-0,1%
-0,7%
2,4%
23,3 N $
10
11,3 $
1.338
-8,2 $
29 $
5,35 N $0,055349 $
1 năm
36
14%
0%
0%
0%
0%
6,8 N $
1
41 $
710
-41 $
7 $
121,84 N $0,0001219 $
1 năm
67
0%
32%
0%
0%
0%
2,6%
135,2 N $
3
166,3 $
7.648
-164,3 $
16 $
5,48 N $0,055695 $
1 năm
47
17%
0%
0%
0%
0%
7,2 N $
0
0 $
104.397
0 $
0 $
11,39 N $0,0132712 $
5 tháng
42
27%
0%
0%
0%
0,5%
9,6 N $
3
2,9 $
4.288
2,9 $
3 $
101,2 N $0,061012 $
3 năm
48
25%
0%
0%
0%
0%
70,7 N $
0
0 $
3.080
0 $
33 $
37,27 N $0,0000886 $
1 năm
54
4%
0%
0%
0%
0%
68,7 N $
1
61,9 $
1.103
-61,9 $
34 $
24,39 Tr $0,00005798 $
1 năm
39
33%
0%
0%
0%
4,2%
311,5 $
19
27,9 $
2.542
11,2 $
9 N $
21,51 N $0,075114 $
1 năm
46
18%
0%
0%
0%
0%
20,4 N $
1
364,5 $
2.768
-364,5 $
8 $