Danh sách Top Tiền ảo Kabosu Family có Giao dịch 24h Cao nhất

Kabosu Family có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 9 với khối lượng giao dịch là 347,79 $.
Txns
9
KL
347,79 $
API-ID
kabosu-family
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
23,92 Tr $0,00005687 $
1 năm
0%
-0,1%
1,2%
1,9%
2,49 Tr $
163
47,3 N $
26.722
-511,80 $
891,72 $
235,69 N $0,0002383 $
1 năm
0%
0%
1,1%
0,1%
201,08 N $
28
507,65 $
8.905
225,79 $
26,46 $
118,81 N $0,071722 $
1 năm
0%
1%
1,5%
3,5%
60,02 N $
47
989,54 $
19.437
386,58 $
6,0735 $
918,5 N $0,001152 $
1 năm
0%
0%
2,2%
-0,4%
629,57 N $
8
346,68 $
86.513
330,44 $
10,62 $
64,25 N $0,061527 $
11 tháng
0%
0%
0%
-1%
30,85 N $
6
8,2909 $
2,21 Tr
-1,0444 $
0,02896 $
128,15 N $0,0001282 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
143,54 N $
12
445,38 $
7.661
-230,07 $
16,78 $
59,23 N $0,00005923 $
5 tháng
0%
0%
0%
0%
0,3781 $
0
0,00 $
4.137
0,00 $
14,32 $
31,74 Tr $0,7639 $
6 tháng
0%
0%
1,3%
1,9%
3,3791 $
129
213,67 $
31.555
-126,66 $
1,01 N $
16,99 Tr $0,006798 $
6 tháng
0%
3,5%
4,3%
-17,4%
5,7662 $
97
1,0754 $
174.882
-0,3681 $
93,71 $
26,47 N $0,076292 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,4%
25,92 N $
2
16,22 $
2.743
15,79 $
9,6782 $
17,96 N $0,0134277 $
2 tháng
0%
0%
0,8%
-0,2%
12,67 N $
4
16,30 $
4.275
5,9417 $
4,1586 $
7,92 N $0,057926 $
4 tháng
0%
0%
1,5%
12,6%
7,31 N $
10
817,80 $
315
187,75 $
26,48 $
43,18 N $0,03697 $
1 năm
0%
0,2%
2,1%
-0,3%
82,11 N $
133
2,25 N $
-
-1,09 N $
N/A
23,6 N $0,07236 $
2 năm
0%
0%
0%
-0,1%
19,78 N $
2
56,06 $
1.093
-56,06 $
21,65 $
31,01 N $0,00003101 $
3 tháng
0%
0%
0%
3,6%
17,56 N $
15
449,81 $
830
357,08 $
37,46 $
13,37 N $0,073177 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,9%
9,22 N $
13
1,37 N $
1.149
-151,36 $
11,60 $
235,14 N $0,0002377 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,8%
131,54 $
6
5,2637 $
8.905
0,9204 $
26,40 $
576,43 N $0,0005764 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
215 N $
3
459,93 $
20.131
-236,05 $
28,66 $
24,32 Tr $0,00005782 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
597,90 $
1
1,1164 $
2.401
1,1164 $
10,02 N $
2,68 Tr $0,082677 $
4 năm
0%
0%
0%
-1,1%
3,57 Tr $
6
321,60 $
140.312
-321,38 $
19,13 $