Danh sách Top Tiền ảo Mascot có Giao dịch 24h Cao nhất

Mascot có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 14 N với khối lượng giao dịch là 1,18 Tr $.
Txns
13.997
KL
1,18 Tr $
API-ID
mascot
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
15,17 Tr $0,01519 $
11 tháng
97
0%
28%
0%
0,8%
1%
-13,3%
1,3 Tr $
1.526
349,8 N $
48.805
-38,5 N $
311 $
7,74 Tr $0,007745 $
2 năm
42
17%
0%
1%
1,2%
-14,1%
354,3 N $
82
43 N $
6.196
-8,5 N $
1 N $
101,34 N $0,0001051 $
7 tháng
70
0%
21%
0%
-1%
16,8%
14,5%
50,8 N $
164
8,2 N $
5.928
2,1 N $
17 $
67,58 N $0,00006758 $
18 ngày
42
0%
22%
0%
5,5%
13,2%
6,2%
25,9 N $
545
21,1 N $
989
645,8 $
68 $
1,5 Tr $0,001522 $
9 tháng
38
1,2%
9,5%
10,4%
41,2%
113,9 N $
640
47,7 N $
-
9,4 N $
N/A
380,4 N $0,0003804 $
3 tháng
77
64%
0,3%
2,5%
-0,2%
-5,2%
116,3 N $
1.716
118,2 N $
3.757
-1,6 N $
101 $
15,19 Tr $0,01521 $
11 tháng
84
0%
28%
-0,1%
1,3%
1,3%
-12,8%
89,2 N $
2.226
203,1 N $
48.805
-17,9 N $
311 $
21,34 N $0,00002134 $
15 ngày
44
0%
20%
0%
0,7%
8,7%
-15,8%
16,6 N $
480
16,2 N $
1.956
-501,9 $
11 $
7,08 N $0,057081 $
1 năm
21
15%
0%
1,3%
-25,4%
-30,3%
2,6 N $
41
1,1 N $
651
-443,1 $
11 $
501,75 N $0,0005018 $
10 tháng
71
0%
22%
0%
-0,5%
-5,6%
-7,5%
99,6 N $
100
5,4 N $
3.107
-1,6 N $
160 $
7,66 Tr $0,007665 $
2 năm
36
17%
0%
0%
-0,4%
-14,3%
19,6 N $
91
6,2 N $
6.196
-858,9 $
1 N $
15,24 Tr $0,01526 $
10 tháng
88
0%
28%
0%
1,2%
1,7%
-12,9%
12,2 N $
469
2,5 N $
48.805
-365,5 $
313 $
5,71 N $0,065708 $
28 ngày
52
0%
71%
0%
0%
2,7%
1%
5,2 N $
8
232,6 $
713
119,5 $
8 $
58,82 N $0,065882 $
2 tháng
61
13%
0%
0%
-0,5%
-1,8%
88,2 N $
28
3,5 N $
993
242,4 $
61 $
56,52 N $0,00005652 $
1 năm
26
68%
0%
0%
0%
10,9%
6,8 N $
23
465,3 $
3.897
177,3 $
15 $
906,98 N $0,0009076 $
9 tháng
68
0%
11%
0%
1,3%
-3,3%
2,1%
143 N $
237
87 N $
11.092
2,1 N $
81 $
103,31 N $0,0001071 $
2 tháng
65
0%
21%
0%
1%
20,7%
15,6%
1,5 N $
99
466,7 $
5.928
58,7 $
17 $
407,26 N $0,0004073 $
1 năm
75
0%
29%
1,6%
2%
4,5%
3,2%
154,7 N $
114
11,7 N $
11.186
2,5 N $
37 $
22,39 N $0,00002239 $
2 năm
65
15%
0%
-0,6%
1,2%
-1,5%
22,3 N $
25
168,9 $
1,38 Tr
0,1 $
0 $
114,41 N $0,0001144 $
3 tháng
54
0%
29%
0%
1,3%
0,2%
-9,7%
41,5 N $
116
6,5 N $
4.361
-1,3 N $
26 $