Danh sách Top Tiền ảo Mascot có Giao dịch 24h Cao nhất

Mascot có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 32,28 N với khối lượng giao dịch là 1,91 Tr $.
Txns
32.277
KL
1,91 Tr $
API-ID
mascot
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
31,89 Tr $0,03193 $
1 năm
92
0%
27%
0%
1,8%
-2,5%
-12,8%
2,7 Tr $
3.037
1,3 Tr $
70.027
-59,1 N $
456 $
426,16 N $0,0004262 $
3 tháng
65
8%
28%
0%
0,3%
4,4%
54,6%
68,4 N $
788
40,3 N $
1.049
7,6 N $
411 $
18,33 Tr $0,01833 $
2 năm
64
17%
0%
-4,9%
-7,8%
-14,1%
364,1 N $
103
34,6 N $
11.762
-11,8 N $
2 N $
3,14 Tr $0,003138 $
2 tháng
71
21%
0%
-0,8%
3,3%
-6,8%
261 N $
221
71,7 N $
7.863
-3,5 N $
398 $
4,34 Tr $0,004338 $
9 tháng
75
16%
32%
-0,8%
-2,2%
-5,6%
-12%
345,9 N $
399
42,1 N $
14.495
-5,8 N $
302 $
446,7 N $0,0004664 $
5 tháng
37
0%
20%
0%
-10,7%
-13,2%
-28,1%
75,2 N $
121
8,9 N $
1.577
-5,9 N $
288 $
161,86 N $0,0001636 $
1 năm
62
3%
23%
0%
-0,1%
25,5%
5,7%
41 N $
530
19,7 N $
1.569
1,3 N $
103 $
705,92 N $0,0007059 $
9 tháng
61
41%
0%
0%
-0,6%
-4%
227,2 N $
225
17,1 N $
111.126
-928,3 $
6 $
1,07 Tr $0,001069 $
1 năm
76
0%
12%
0%
0,1%
3,7%
-3,9%
182 N $
71
9,2 N $
10.770
-120,2 $
99 $
323,94 N $0,000324 $
1 năm
73
0%
18%
0%
0%
-1,2%
-5,7%
252,7 N $
28
1,8 N $
33.744
-1,8 N $
10 $
5,34 Tr $0,005378 $
3 năm
80
14%
0%
0%
-0,7%
-4,1%
1,2 Tr $
22
13,6 N $
9.544
2,4 N $
562 $
1,42 Tr $0,001415 $
1 năm
41
0%
-0,9%
-1,2%
-5,7%
118,2 N $
113
3,1 N $
-
-521,1 $
N/A
157,35 N $0,0001574 $
1 năm
51
0%
28%
0%
1,1%
-7,3%
-10,5%
63,5 N $
45
3,2 N $
3.190
-998,8 $
49 $
3,01 N $0,05305 $
27 ngày
54
0%
1%
0%
-0,4%
-2,4%
-6,5%
3,2 N $
662
50,4 $
2.013
-22,8 $
1 $
2,82 N $0,052852 $
20 ngày
50
0%
1%
-0,3%
-0,5%
-2,7%
-6,9%
3 N $
662
59 $
2.094
-27,4 $
1 $
3,44 N $0,053495 $
1 tháng
54
0%
1%
-0,2%
-0,8%
-1,6%
-7,1%
3,9 N $
726
48,9 $
2.277
-19,3 $
2 $
108,52 N $0,056836 $
4 tháng
32
0%
0,7%
4,2%
-4,4%
7,8 N $
419
7,6 N $
-
28,9 $
N/A
38,39 N $0,00004029 $
2 tháng
56
0%
31%
0,8%
4,3%
1,8%
29,9%
25,1 N $
128
2,3 N $
2.810
2 N $
13 $
174,8 N $17,48 $
2 tháng
42
22%
0%
0%
0%
2,1%
35,1 N $
2
377,4 $
557
377,4 $
312 $
113,19 N $0,0001172 $
2 năm
46
18%
0%
0%
-0,3%
-1,8%
27,1 N $
41
167,8 $
3.901
167,8 $
29 $