Danh sách Top Tiền ảo Mascot có Giao dịch 24h Cao nhất

Mascot có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 136,57 N với khối lượng giao dịch là 11,55 Tr $.
Txns
136.573
KL
11,55 Tr $
API-ID
mascot
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
49,66 Tr $0,04972 $
1 năm
90
0%
22%
-0,4%
-1,1%
0,3%
0,9%
2,7 Tr $
1.265
424,1 N $
64.282
-11,3 N $
776 $
3,08 Tr $0,003078 $
5 tháng
44
16%
32%
-0,1%
-0,5%
-2,8%
-2,7%
192,5 N $
3.893
474,8 N $
11.190
-1,7 N $
275 $
252,04 N $0,0002486 $
5 ngày
63
2%
34%
-1,3%
3,1%
53,9%
50,5%
39,4 N $
63.925
196,4 N $
399
3,9 N $
623 $
24,99 Tr $0,02499 $
2 năm
64
17%
0%
0%
-1,5%
3,9%
842,6 N $
83
29,8 N $
8.793
4,4 N $
3 N $
46,84 N $0,00004684 $
4 ngày
52
14%
0%
3,2%
-32%
-75%
19,2 N $
794
89 N $
734
-10,9 N $
63 $
26,18 N $0,00002618 $
13 ngày
48
26%
2,4%
-4,5%
-42,6%
-66,1%
13,6 N $
542
63,1 N $
240
-6 N $
107 $
75,82 N $0,00007582 $
3 tháng
51
3%
35%
0%
-0,8%
-0,4%
1,7%
18,9 N $
107
3,2 N $
423
-43,2 $
181 $
9,65 N $0,069649 $
3 ngày
15
0%
0%
12,1%
99,5%
2,3 N $
170
448,9 $
-
18 $
N/A
4,27 Tr $0,004265 $
6 tháng
75
55%
2%
1,5%
1%
7,6%
537,8 N $
4.917
681,1 N $
46.682
9,5 N $
91 $
51,49 N $0,00002575 $
16 ngày
62
0%
6%
1,5%
-0,6%
-7,2%
-5,4%
5 N $
1.381
18 N $
1.803
4,2 $
28 $
7,34 Tr $0,007342 $
2 năm
83
13%
0%
-1,9%
0,3%
7,5%
1,3 Tr $
79
74,5 N $
9.605
9,7 N $
762 $
705,6 N $0,0007057 $
1 năm
41
0%
0%
-1,8%
-18,1%
70,3 N $
102
8 N $
-
-4,5 N $
N/A
10,46 N $0,00001049 $
1 năm
48
0%
24%
0%
0%
-15,6%
17,1%
8,6 N $
204
8,5 N $
265
236,6 $
41 $
224,24 N $0,0002236 $
21 giờ
57
11%
-0,9%
-9,2%
-73,9%
688,9%
34,2 N $
7.903
1,9 Tr $
1.151
10,5 N $
195 $
745,22 N $0,0007457 $
1 năm
76
0%
11%
0%
-0,9%
0,5%
-2,9%
128,1 N $
109
6,8 N $
10.879
-1,7 N $
69 $
75,96 N $0,00007596 $
1 tháng
27
31%
0%
0%
0,7%
-1,6%
15 N $
39
1,6 N $
300
212,5 $
260 $
27,45 N $0,00002752 $
1 năm
40
0%
27%
0%
0%
1,4%
2,7%
16,4 N $
15
443,2 $
1.054
-37,4 $
26 $
122,45 N $0,0001361 $
10 tháng
68
0%
20%
0%
0%
1%
1,8%
56,4 N $
99
4,8 N $
6.223
-299,9 $
20 $
21,1 N $0,0000211 $
1 năm
42
19%
0%
3%
-9,4%
63,1%
17,5 N $
62
8,4 N $
1.447
1,9 N $
15 $
369,97 N $0,00037 $
1 năm
73
0%
21%
0%
0%
-0,4%
0,8%
233,9 N $
123
4,3 N $
34.119
-389,3 $
11 $