Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Murad Picks Tiền ảo
Solana
Ethereum
Danh sách Top Tiền ảo Murad Picks có Giao dịch 24h Cao nhất
Murad Picks có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 26,63 N với khối lượng giao dịch là 3,23 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Murad Picks danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
26.631
KL
3,23 Tr $
API-ID
murad-picks
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
SPX
/WETH
SPX6900
510,1 Tr $
0,5479 $
3 năm
93
33%
-0%
-0,1%
-5,1%
-9,9%
13,2 Tr $
905
1,9 Tr $
48.934
-221,6 N $
10 N $
2
POPCAT
/SOL
POPCAT
52,43 Tr $
0,0535 $
2 năm
89
0%
39%
0%
0,7%
-4,6%
-10,4%
3,8 Tr $
1.538
341,6 N $
135.950
-73,9 N $
386 $
3
Mog
/WETH
Mog Coin
44,26 Tr $
0,0
6
1133 $
3 năm
86
52%
0%
-1,3%
-3,9%
-7,1%
5,5 Tr $
206
136 N $
58.067
-45,3 N $
765 $
4
GIGA
/SOL
GIGACHAD
27,66 Tr $
0,00288 $
2 năm
56
32%
0%
0,4%
-1,8%
-3,2%
1,9 Tr $
2.723
249,3 N $
80.971
2,8 N $
343 $
5
RETARDIO
/SOL
RETARDIO
2 Tr $
0,001996 $
2 năm
78
13%
0,1%
-1,7%
-6,4%
-17,8%
397,9 N $
1.028
46,1 N $
37.226
-16,8 N $
54 $
6
BITCOIN
/WETH
HarryPotterObamaSonic10Inu
17,11 Tr $
0,01711 $
3 năm
86
22%
-0,2%
0,5%
3%
-4,5%
1,1 Tr $
358
121,1 N $
25.462
804,7 $
673 $
7
APU
/WETH
Apu Apustaja
8,89 Tr $
0,00002631 $
2 năm
80
46%
0%
-0,6%
-2,4%
-10,6%
1,1 Tr $
195
51,9 N $
32.629
-19,6 N $
273 $
8
LOCKIN
/SOL
LOCK IN
1,48 Tr $
0,00149 $
2 năm
68
0%
20%
0%
1%
-5,7%
-13,8%
337,8 N $
372
23,2 N $
19.469
-9,2 N $
76 $
9
USA
/SOL
American Coin
2,18 Tr $
0,0
6
1877 $
2 năm
82
15%
0%
1,1%
-2,2%
-3,5%
566,3 N $
277
17,1 N $
83.526
787,6 $
26 $
10
mini
/SOL
mini
1,05 Tr $
0,001194 $
2 năm
78
0%
13%
0%
0,2%
-6,4%
-11,5%
436,9 N $
423
33,8 N $
18.440
-9 N $
57 $
11
Murad
/SOL
Murad 💹🧲
101,14 N $
0,0001012 $
1 năm
63
0%
40%
0%
0,1%
-7,3%
-12%
58,5 N $
75
2,5 N $
9.592
-1,5 N $
11 $
12
SUEDE
/SOL
Johnny Suede
140,5 N $
0,000302 $
1 năm
63
1%
53%
0%
0%
0%
-1,6%
56 N $
5
98 $
8.396
-70,8 $
17 $
Trước
1
Tiếp theo