Danh sách Top Tiền ảo Murad Picks có Giao dịch 24h Cao nhất
Murad Picks có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 24,13 N với khối lượng giao dịch là 2,48 Tr $.
Txns
24.128
KL
2,48 Tr $
API-ID
murad-picks
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
293,16 Tr $0,3149 $
2 năm
98
33%
0%
-1,2%
-4,2%
1,3%
9,5 Tr $
547
841,1 N $
48.944
-38,9 N $
6 N $
49,41 Tr $0,05042 $
2 năm
84
0%
41%
0,9%
-0,8%
-2,1%
-0,5%
3,2 Tr $
2.309
266,1 N $
135.721
-13,6 N $
363 $
18,34 Tr $0,00191 $
2 năm
82
28%
0%
-1%
-3,2%
-0,9%
1,3 Tr $
1.837
282,3 N $
80.027
-5 N $
229 $
51,73 Tr $0,061324 $
2 năm
92
55%
0%
-1,6%
-3,1%
0%
5,7 Tr $
357
359,5 N $
57.584
-38,7 N $
901 $
11,36 Tr $0,00003362 $
2 năm
80
46%
0%
-0,3%
-2%
1,7%
1,2 Tr $
108
28,3 N $
33.096
-3 N $
344 $
2,22 Tr $0,061906 $
2 năm
76
15%
0%
-1,8%
0,7%
2,6%
503,3 N $
195
22,9 N $
84.076
2,2 N $
26 $
1,95 Tr $0,001926 $
2 năm
79
16%
0%
-8,4%
11,7%
21,6%
341,3 N $
1.612
98,7 N $
37.681
15,8 N $
52 $
1,16 Tr $0,001163 $
2 năm
84
0%
25%
0%
-0,6%
-2,1%
0,5%
255,7 N $
274
9,5 N $
19.445
-811,1 $
60 $
49,22 Tr $0,05027 $
2 năm
76
0%
41%
0,2%
-1,1%
-2,8%
-1,4%
592,3 N $
2.338
65,2 N $
135.721
-1,5 N $
364 $
17,66 Tr $0,01766 $
2 năm
80
30%
0%
-1,4%
-3%
0,3%
1,1 Tr $
149
32,7 N $
25.051
-4 N $
704 $
49,23 Tr $0,05023 $
1 năm
74
0%
41%
-0%
-0,9%
-2,7%
-1,2%
19,6 N $
4.391
3,8 N $
135.721
-49,5 $
365 $
294,68 Tr $0,3165 $
1 năm
88
33%
0%
-0,4%
-3%
1,8%
365,1 N $
400
357,5 N $
48.944
-17,7 N $
6 N $
49,48 Tr $0,05049 $
11 tháng
58
0%
41%
0,4%
-0,6%
-2,2%
-0,4%
759 $
2.522
1,4 N $
135.721
-184,9 $
365 $
49,37 Tr $0,05039 $
1 năm
70
0%
41%
0%
-0,1%
-4%
-1%
97,7 N $
168
51,1 N $
135.721
-4,7 N $
365 $
49,23 Tr $0,05024 $
2 năm
67
0%
41%
0%
-0,4%
-2,7%
-0,8%
11,8 N $
289
1,5 N $
135.721
-149,4 $
364 $
1,95 Tr $0,001946 $
1 năm
60
16%
0%
-7,3%
10,1%
21,9%
4,9 N $
153
1,3 N $
37.681
206,4 $
52 $
18,41 Tr $0,001916 $
1 năm
72
28%
0%
0%
-3,6%
-1,3%
182,5 N $
107
7,4 N $
80.027
151,4 $
231 $
17,65 Tr $0,01766 $
2 năm
77
30%
0%
-0,8%
-3%
0,1%
250,8 N $
44
7,7 N $
25.051
-114,5 $
705 $
18,38 Tr $0,001914 $
1 năm
66
28%
0%
-1,6%
-4,1%
-0,9%
15,6 N $
122
6,7 N $
80.027
-566,9 $
230 $
