Danh sách Top Tiền ảo Murad Picks có Giao dịch 24h Cao nhất

Murad Picks có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 13,13 N với khối lượng giao dịch là 992,69 N $.
Txns
13.130
KL
992,69 N $
API-ID
murad-picks
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
55,79 Tr $0,061428 $
2 năm
0%
0%
-0,6%
-4,6%
5,56 Tr $
261
171,93 N $
57.584
-18,37 N $
971,54 $
17,3 Tr $0,001792 $
2 năm
0,3%
1,8%
-0,9%
-6,9%
1,22 Tr $
1.338
304,44 N $
80.181
-11,64 N $
215,74 $
49,37 Tr $0,05038 $
2 năm
-0%
1%
0,1%
-1,8%
3,26 Tr $
1.102
93,37 N $
135.830
13,46 N $
363,41 $
265,07 Tr $0,2847 $
2 năm
0%
0%
-1%
-1,3%
8,48 Tr $
276
261,24 N $
48.944
31,65 N $
5,43 N $
2,18 Tr $0,061875 $
2 năm
0%
0,4%
0,5%
-2,4%
503,77 N $
139
5,5 N $
84.227
863,23 $
25,75 $
8,65 Tr $0,00002559 $
2 năm
0%
0%
-1,1%
-1,1%
968,07 N $
51
19,29 N $
32.833
1,06 N $
263,80 $
49,25 Tr $0,05026 $
2 năm
-0,1%
0,1%
0,5%
-2,2%
590,85 N $
1.208
36,07 N $
135.830
-2,82 N $
363,51 $
49,27 Tr $0,05028 $
1 năm
-0%
0,6%
0,4%
-1,8%
20,79 N $
3.051
4,76 N $
135.830
119,09 $
363,15 $
1,7 Tr $0,001703 $
2 năm
0%
0,1%
1%
-2,3%
321,11 N $
366
10,03 N $
37.803
425,68 $
45,01 $
229,44 N $0,0004935 $
1 năm
0%
0%
0%
-0%
64,28 N $
178
2,48 N $
8.479
22,99 $
27,07 $
265,09 Tr $0,2847 $
1 năm
0%
0%
-1%
-1,9%
394,62 N $
160
133,94 N $
48.944
1,74 N $
5,42 N $
1,48 Tr $0,001493 $
2 năm
0%
0%
0%
-3,3%
291,81 N $
198
7,55 N $
19.522
-293,64 $
76,05 $
49,28 Tr $0,05029 $
11 tháng
0%
0,8%
0,3%
-2,2%
701,17 $
1.240
646,26 $
135.830
51,82 $
362,83 $
17,02 Tr $0,001772 $
4 tháng
0%
0%
-1,7%
-5,5%
31,81 N $
39
808,27 $
80.181
-385,82 $
212,59 $
17,18 Tr $0,01718 $
2 năm
0%
0,2%
0,1%
-4,3%
989,72 N $
136
58,31 N $
25.051
-4,2 N $
686,22 $
49,1 Tr $0,0501 $
1 năm
0%
-0,2%
0,1%
-2,5%
236,16 $
942
134,39 $
135.830
13,25 $
361,15 $
1,2 Tr $0,001373 $
1 năm
0%
0,1%
-0,1%
-3,7%
417,3 N $
477
9,65 N $
18.844
-1,03 N $
63,81 $
49,38 Tr $0,05039 $
1 năm
-0,1%
1%
0,8%
-1,3%
5,04 N $
294
624,94 $
135.830
36,02 $
363,69 $
49,34 Tr $0,05035 $
1 năm
0%
0,7%
0,5%
0,7%
97,61 N $
30
4,97 N $
135.830
4,62 N $
363,37 $
17,22 Tr $0,001793 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-6,5%
177,37 N $
114
12,62 N $
80.181
-3 N $
214,07 $