Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Murad Picks Tiền ảo
Solana
Ethereum
Danh sách Top Tiền ảo Murad Picks có Giao dịch 24h Cao nhất
Murad Picks có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 24,95 N với khối lượng giao dịch là 3,21 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Murad Picks danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
24.953
KL
3,21 Tr $
API-ID
murad-picks
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
SPX
/WETH
SPX6900
497,02 Tr $
0,5339 $
3 năm
93
33%
0,2%
2,5%
-3,1%
-9,7%
13 Tr $
933
2 Tr $
48.884
-236,1 N $
10 N $
2
GIGA
/SOL
GIGACHAD
25,53 Tr $
0,002666 $
2 năm
56
32%
-0,5%
0,6%
-7,6%
-11,3%
1,8 Tr $
2.925
265,3 N $
80.971
-31,3 N $
317 $
3
POPCAT
/SOL
POPCAT
52,8 Tr $
0,05388 $
2 năm
89
0%
39%
0%
-0,1%
1,1%
-6,8%
3,8 Tr $
1.448
330,5 N $
135.950
-25,8 N $
387 $
4
Mog
/WETH
Mog Coin
44,73 Tr $
0,0
6
1145 $
3 năm
86
52%
0%
0,7%
1,2%
-3,7%
5,5 Tr $
190
111,8 N $
58.069
-19,6 N $
768 $
5
BITCOIN
/WETH
HarryPotterObamaSonic10Inu
16,31 Tr $
0,01632 $
3 năm
86
22%
0%
0,1%
-4,8%
-3,4%
1,1 Tr $
388
105,1 N $
25.464
6,4 N $
641 $
6
APU
/WETH
Apu Apustaja
8,78 Tr $
0,00002598 $
2 năm
77
46%
0%
0%
-1,3%
-8,6%
1,1 Tr $
184
43,8 N $
32.629
-17,5 N $
268 $
7
RETARDIO
/SOL
RETARDIO
1,95 Tr $
0,001949 $
2 năm
78
13%
0%
0,9%
-2,6%
-18,5%
392,1 N $
930
30,7 N $
37.226
-16,5 N $
52 $
8
mini
/SOL
mini
1,04 Tr $
0,001189 $
2 năm
78
0%
13%
0%
0,9%
-1%
-11,2%
433,9 N $
391
35,4 N $
18.440
-7,7 N $
56 $
9
USA
/SOL
American Coin
2,15 Tr $
0,0
6
1851 $
2 năm
80
15%
0%
0,8%
-1,4%
-6,3%
560,3 N $
156
9,7 N $
83.519
-2,3 N $
26 $
10
LOCKIN
/SOL
LOCK IN
1,46 Tr $
0,001465 $
2 năm
68
0%
20%
0%
-0,1%
0%
-9,9%
334,6 N $
211
11,2 N $
19.469
-5,1 N $
75 $
11
Murad
/SOL
Murad 💹🧲
100,06 N $
0,0001001 $
1 năm
63
0%
40%
0%
0%
-1,1%
-13,8%
58 N $
47
2,3 N $
9.575
-1,6 N $
10 $
12
SUEDE
/SOL
Johnny Suede
137,64 N $
0,0002959 $
1 năm
63
1%
53%
0%
0%
-1,4%
-2%
55,5 N $
3
16,3 $
8.396
-3,8 $
16 $
Trước
1
Tiếp theo