Top Tiền ảo Murad Picks trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Murad Picks trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 971 với khối lượng giao dịch là 849,16 N $.
Txns
971
KL
849,16 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
344,89 Tr $0,3705 $
2 năm
95
33%
0%
-0,6%
-2,2%
-5,7%
10 Tr $
265
472,8 N $
48.944
-80,2 N $
7 N $
56,39 Tr $0,061444 $
2 năm
92
56%
0%
0,3%
-1,5%
-4,2%
5,8 Tr $
279
180,8 N $
57.689
-41,6 N $
975 $
10,09 Tr $0,00002985 $
2 năm
79
47%
0%
-0,1%
0,2%
-2,9%
1,1 Tr $
90
16,1 N $
33.096
-2,8 N $
304 $
344,98 Tr $0,3705 $
1 năm
84
33%
0%
-0,5%
-2,1%
-5,7%
459,2 N $
203
162,3 N $
48.944
-30,7 N $
7 N $
56,58 Tr $0,061449 $
4 tháng
79
56%
0%
0%
-1,4%
-3,9%
64,7 N $
13
1 N $
57.689
-862,7 $
982 $
17,95 Tr $0,01795 $
2 năm
73
31%
0%
0%
-0,7%
-4,4%
275,1 N $
30
6,9 N $
25.051
-335,1 $
717 $
17,93 Tr $0,01793 $
2 năm
76
31%
0%
0%
0%
-4,5%
1 Tr $
92
46,3 N $
25.051
-8 N $
721 $
7,81 Tr $0,0001666 $
1 năm
71
64%
0%
0%
-0,6%
1%
7,9 N $
13
280,1 $
11.705
34,5 $
667 $
345,63 Tr $0,3712 $
1 năm
84
33%
0%
-0,5%
-2,6%
-5,6%
141,4 N $
18
998,3 $
48.944
-214 $
7 N $
410,28 N $0,0004344 $
1 năm
65
22%
0%
-0,1%
-0,1%
-3,6%
67,8 N $
13
733,1 $
2.847
-12,7 $
144 $
248,49 N $0,02937 $
1 năm
62
32%
0%
0%
0,5%
-4,6%
11,6 N $
6
195,3 $
1.068
33,4 $
233 $
347,07 Tr $0,3728 $
4 tháng
69
33%
0%
0%
-1,4%
-4,6%
927,8 $
7
121,3 $
48.944
-29,3 $
7 N $
56,54 Tr $0,061448 $
1 năm
73
56%
0%
0%
0%
-3,7%
8,1 N $
8
108,9 $
57.689
-106,7 $
975 $
57,43 Tr $0,06147 $
2 năm
76
56%
0%
0%
0%
-4,1%
15,2 N $
6
27,8 $
57.689
-23,4 $
993 $
56,96 Tr $0,061458 $
1 năm
66
56%
0%
0%
-0,6%
1,6%
126,6 $
4
6,4 $
57.689
-2,7 $
987 $
1,21 Tr $0,001214 $
10 tháng
57
46%
0%
0%
0%
-7,8%
5,6 N $
12
158,3 $
367
-50,1 $
3 N $
56,86 Tr $0,061456 $
2 năm
66
56%
0%
0%
-0,3%
-0,8%
163,5 $
5
2,8 $
57.689
1,7 $
986 $
18,07 Tr $0,01807 $
1 năm
58
31%
0%
0%
0%
0%
591,6 $
1
2,9 $
25.051
-2,9 $
721 $
18,07 Tr $0,01807 $
3 năm
61
31%
0%
0%
0%
-3,9%
3,1 N $
10
25,3 N $
25.051
-20 $
720 $
18,21 Tr $0,01822 $
3 năm
73
31%
0%
0%
0%
-3,7%
174,5 N $
8
172 $
25.051
48,3 $
721 $