Danh sách Top Tiền ảo Nft có Giao dịch 24h Cao nhất

Nft có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 63,51 N với khối lượng giao dịch là 3,47 Tr $.
Txns
63.508
KL
3,47 Tr $
API-ID
nft
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
395,36 Tr $0,00629 $
7 tháng
61
0%
46%
-0,1%
1,7%
1,9%
3,9%
3,1 Tr $
852
406,2 N $
536.110
16,3 N $
741 $
2,28 Tr $0,002288 $
2 năm
83
14%
5%
10,9%
40,3%
40,9%
359,7 N $
3.396
112,3 N $
37.385
23,9 N $
61 $
1,09 Tr $0,002992 $
14 ngày
52
98%
0%
0%
-1,6%
-1,3%
470,4 N $
55
6,3 N $
674
1,3 N $
2 N $
2,65 Tr $264,94 $
2 tháng
80
9%
-1,4%
1,1%
1,2%
-7%
663,3 N $
145
77,3 N $
4.795
-7,4 N $
565 $
41,03 N $0,00007289 $
8 tháng
43
59%
0%
0%
-3,5%
-23,2%
28,5 N $
206
4,4 N $
1.869
-1 N $
22 $
176,68 N $0,0001767 $
11 tháng
32
58%
0%
2,3%
4,9%
4,4%
37,8 N $
80
1,3 N $
24.416
373 $
7 $
5,04 Tr $0,00001213 $
1 năm
76
44%
0%
0,3%
0,3%
-1,1%
930,7 N $
850
60,1 N $
441.308
2,4 N $
11 $
7,09 Tr $0,007738 $
9 tháng
65
25%
0%
-0,5%
2,1%
3,2%
506,2 N $
20
3,8 N $
9.949
2,9 N $
764 $
19,84 N $0,00001971 $
27 ngày
38
0%
28%
0%
1,7%
-13,6%
-19,1%
16,4 N $
204
7,2 N $
697
-1,2 N $
29 $
59,26 N $0,00005926 $
1 tháng
46
8%
29%
0%
0,6%
-1,3%
4,5%
21,7 N $
122
7,1 N $
480
42,9 $
125 $
4,06 Tr $1,6962 $
2 năm
58
89%
0%
-0,9%
-17,3%
13%
105 N $
97
46,2 N $
335
2,1 N $
12 N $
25,33 N $7,0447 $
11 tháng
16
84%
0%
2,5%
8,7%
5,1%
4,3 N $
23
267,7 $
146
43,1 $
174 $
218,48 N $0,2632 $
1 tháng
53
27%
0%
-1,2%
-0,1%
0,6%
111,5 N $
21
3,5 N $
1.801
-1,8 N $
124 $
6,32 Tr $0,006322 $
2 tháng
54
94%
-0,6%
-2,3%
-2,2%
-1,2%
140,4 N $
2.682
51,1 N $
3.763
-83,3 $
2 N $
1,16 Tr $11,58 $
1 ngày
49
0,6%
-1,6%
9.940,1%
9.940,1%
164,9 N $
1.041
197,5 N $
1
72 N $
1 Tr $
73,32 N $0,066943 $
11 tháng
18
98%
0%
1,3%
3,8%
4,9%
2,1 N $
117
79,4 $
5.297
37,5 $
14 $
1,68 Tr $0,0001683 $
1 năm
40
95%
0%
1%
2,4%
7,6%
19,9 N $
117
843,2 $
984
183,1 $
2 N $
681,64 N $0,0007054 $
9 tháng
56
20%
0%
0%
0%
-0%
303,1 N $
2
331,8 $
2.062
-331,8 $
331 $
181,78 N $0,001812 $
11 tháng
32
87%
0%
0,4%
2,8%
3%
13,8 N $
197
157,4 $
2.681
106,2 $
68 $
4,76 Tr $0,0003408 $
2 năm
58
24%
0%
1,1%
2,1%
2,7%
75,7 N $
15
178,5 $
972.609
-166,6 $
5 $