Danh sách Top Tiền ảo Nft có Giao dịch 24h Cao nhất

Nft có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 57,57 N với khối lượng giao dịch là 1,63 Tr $.
Txns
57.567
KL
1,63 Tr $
API-ID
nft
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
63,56 N $0,00007603 $
4 ngày
54
26%
0%
-4,1%
-2,7%
-23,6%
54,7 N $
609
26,3 N $
1.720
-3 N $
56 $
1,23 Tr $0,003266 $
1 tháng
56
98%
0%
-0%
-1,5%
4%
497,2 N $
95
9,6 N $
2.700
4,6 N $
460 $
5,58 Tr $557,59 $
3 tháng
80
10%
0%
-3,3%
-9,1%
-14,1%
978,3 N $
203
109 N $
4.917
-15,6 N $
1 N $
301,75 N $0,0003048 $
10 ngày
63
17%
-0%
1,8%
-10,2%
-20,1%
96,2 N $
1.385
193,1 N $
1.975
-4,4 N $
147 $
10,32 N $0,00001032 $
20 ngày
49
0%
32%
0%
1%
1,3%
27,9%
4,9 N $
179
3,3 N $
124
568,7 $
83 $
106,21 N $0,01062 $
2 tháng
26
-1,6%
-8,3%
-8,6%
81,2%
35,2 N $
3.047
22,1 N $
849
4,7 N $
125 $
1,47 Tr $0,001468 $
2 năm
76
13%
-0,1%
-1,1%
-2,6%
-2,7%
289,1 N $
297
7,9 N $
37.283
-2,8 N $
39 $
251,07 N $0,052511 $
12 ngày
42
23%
0%
0,4%
0,6%
-10,6%
139,6 N $
407
24,7 N $
1.197
-5,1 N $
231 $
208,13 N $0,0001982 $
1 năm
36
58%
0%
-0%
2,5%
2,4%
28,3 N $
221
1,1 N $
24.416
14,8 $
8 $
1,28 Tr $0,07784 $
4 năm
57
0%
0%
4,6%
11,7%
13,7%
17,2 N $
146
2,7 N $
205.722
503,8 $
6 $
4,94 Tr $0,0003617 $
2 năm
58
24%
0%
0%
0,3%
0,1%
84,2 N $
32
680,1 $
970.802
-110,8 $
5 $
169,48 N $0,0001694 $
19 ngày
50
24%
0%
0,1%
-2,2%
-21%
66,1 N $
133
9,6 N $
441
-6,1 N $
384 $
243,37 N $0,0002429 $
16 phút
33
26%
23,4%
571,6%
571,6%
571,6%
42,3 N $
4.010
301,3 N $
251
16,9 N $
968 $
5,63 Tr $0,00001355 $
1 năm
71
48%
-0%
-0,1%
-0,1%
0,2%
986 N $
142
5,5 N $
434.396
534,3 $
13 $
6,88 Tr $0,006846 $
3 tháng
54
94%
-0,6%
-0,8%
-0,1%
0,7%
151 N $
2.674
52,2 N $
3.670
343,9 $
2 N $
1,81 N $0,00001808 $
1 năm
47
0%
0,2%
-10%
-23,2%
865,2 $
137
100,4 $
34.236
-62,3 $
0 $
105,33 Tr $0,005016 $
1 năm
64
0%
71%
0%
0,3%
-0,2%
-0,2%
287,8 N $
118
1,8 N $
3.989
-456,4 $
26 N $
5,87 Tr $0,006468 $
10 tháng
68
27%
0%
0%
2%
-4,7%
538,7 N $
44
14,9 N $
9.733
-5,9 N $
648 $
13,51 N $0,00001351 $
1 tháng
49
0%
33%
-0,3%
-3,5%
20,1%
50,8%
8,6 N $
129
2,4 N $
346
793,8 $
39 $
253,18 N $0,002524 $
1 năm
26
87%
0%
0,2%
3,2%
3,8%
15,9 N $
281
457,4 $
2.681
176,3 $
94 $