Danh sách Top Tiền ảo Nft có Giao dịch 24h Cao nhất

Nft có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 65,36 N với khối lượng giao dịch là 3,54 Tr $.
Txns
65.360
KL
3,54 Tr $
API-ID
nft
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,1 Tr $0,003015 $
14 ngày
52
98%
0%
1,6%
0,6%
0,9%
466,4 N $
45
6 N $
676
-1,2 N $
2 N $
1,97 Tr $0,001975 $
2 năm
83
14%
0%
-15,5%
22,5%
22,3%
335 N $
3.807
148,3 N $
37.385
12,2 N $
53 $
389,8 Tr $0,006201 $
7 tháng
61
0%
46%
0%
-1,7%
0,5%
2,3%
3 Tr $
842
407,9 N $
536.110
-2 N $
727 $
2,71 Tr $270,51 $
2 tháng
80
9%
0%
0,1%
5%
-4,5%
660,6 N $
146
77,6 N $
4.795
-5,8 N $
564 $
44,46 N $0,00007898 $
8 tháng
43
59%
0%
0%
8,6%
-8,3%
29,5 N $
216
4,3 N $
1.868
-449,1 $
24 $
7,11 Tr $0,007768 $
9 tháng
62
25%
0%
0%
2,5%
3%
503,3 N $
15
3,3 N $
9.949
2,4 N $
770 $
173,06 N $0,0001731 $
11 tháng
32
58%
0%
0,2%
1,9%
2,2%
37,8 N $
89
1,3 N $
24.416
407,9 $
7 $
5,03 Tr $0,00001211 $
1 năm
76
44%
0%
-0,2%
0,5%
-1,4%
930,5 N $
860
60,1 N $
441.310
1,9 N $
11 $
19,48 N $0,00001949 $
27 ngày
38
0%
28%
0%
-0,9%
-7,8%
-7,8%
16,2 N $
195
6,3 N $
697
-247 $
28 $
1,15 Tr $11,47 $
1 ngày
46
80%
0,1%
7,1%
9.708,5%
9.797,6%
163,6 N $
1.235
212,2 N $
549
71,5 N $
2 N $
55,44 N $0,00005544 $
1 tháng
46
8%
29%
0%
-4,3%
-2,7%
-5,4%
20,9 N $
120
7,3 N $
458
-403 $
123 $
74,64 N $0,067068 $
11 tháng
18
98%
0%
1,7%
4,5%
6,9%
2 N $
131
88,1 $
5.297
31,9 $
14 $
85,74 N $0,02095 $
11 tháng
18
97%
0%
2,8%
4,3%
8,2%
2,3 N $
67
246,4 $
1.067
123,2 $
80 $
3,62 Tr $1,5124 $
2 năm
53
89%
0%
5,8%
-32,6%
-0,9%
99,8 N $
106
53,4 N $
335
-227,3 $
11 N $
24,81 N $6,8993 $
11 tháng
16
84%
0%
0,2%
5%
3,9%
4,2 N $
23
281,4 $
146
82,7 $
170 $
211,95 N $0,2554 $
1 tháng
53
27%
0%
-0,9%
-3,1%
-1,5%
108,2 N $
24
3,5 N $
1.801
-1,8 N $
119 $
4,76 Tr $0,0003408 $
2 năm
58
24%
0%
0%
2,1%
2,7%
75,7 N $
15
178,5 $
972.604
-166,6 $
5 $
22,96 N $0,062298 $
2 tháng
49
9%
11%
0%
0%
3,6%
3,3%
37,4 N $
16
61,9 $
29.400
-49,9 $
1 $
6,38 Tr $0,006353 $
2 tháng
54
94%
-0,4%
-0,2%
-2,5%
-1,2%
141,3 N $
2.687
50,9 N $
3.763
-321,2 $
2 N $
1,69 Tr $0,0001692 $
1 năm
40
95%
0%
-0,2%
2,7%
7,9%
19,8 N $
110
821,8 $
984
188,4 $
2 N $