Danh sách Top Tiền ảo Pepe có Giao dịch 24h Cao nhất

Pepe có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 115,35 N với khối lượng giao dịch là 11,42 Tr $.
Txns
115.346
KL
11,42 Tr $
API-ID
pepe
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,16 Tr $0,006399 $
21 ngày
81
3%
26%
0,7%
-4,6%
-11,5%
65,6%
410,6 N $
23.330
4,3 Tr $
20.701
60,3 N $
295 $
1,53 T $0,053634 $
3 năm
83
39%
0%
-0,7%
-0,1%
-1,6%
27,6 Tr $
486
390 N $
579.091
-127,1 N $
3 N $
125,13 N $0,0001251 $
13 ngày
52
15%
-3,2%
-11,2%
-23%
-36%
33,6 N $
562
60 N $
916
-3,9 N $
141 $
56,62 N $0,00005662 $
19 ngày
52
25%
1,8%
-20,7%
83,9%
126,4%
14,9 N $
671
29,3 N $
2.883
3 N $
20 $
1,53 Tr $0,001533 $
1 tháng
64
21%
0%
0,8%
1,4%
-0,7%
145,8 N $
829
124,2 N $
1.282
-999,8 $
1 N $
1,08 Tr $0,00009218 $
1 năm
70
47%
0%
-2,6%
0,4%
5,1%
225,2 N $
45
13,2 N $
63.124
2,6 N $
17 $
3,2 Tr $0,06407 $
2 năm
49
31%
0%
-1,6%
2,8%
-5,6%
151,5 N $
115
14,5 N $
2.140
-2,6 N $
2 N $
24,39 Tr $0,2436 $
3 năm
86
43%
0%
1,4%
-2%
-5,9%
2,3 Tr $
475
266,1 N $
18.542
-41,8 N $
1 N $
8,88 Tr $0,00002628 $
2 năm
77
46%
0%
0,2%
-0,7%
-0,9%
1,1 Tr $
111
23,6 N $
32.618
-2,8 N $
271 $
7,73 Tr $0,00001837 $
2 năm
85
0%
11%
0%
0,7%
0,9%
3,6%
546 N $
548
52,4 N $
46.262
4,6 N $
167 $
105,78 N $0,0001058 $
1 tháng
43
25%
0%
4,5%
17,7%
14,7%
34,2 N $
81
2,6 N $
2.791
1,3 N $
38 $
5,3 N $0,055303 $
1 tháng
36
9%
0%
0%
5,7%
27,5%
5,1 N $
87
5,4 N $
126
452,2 $
42 $
42,54 N $0,00004254 $
22 ngày
49
20%
0%
0,5%
5,3%
-1%
43,7 N $
80
6,5 N $
1.553
30,7 $
27 $
0,00 $0,05464 $
9 ngày
51
0%
0%
-2,3%
1,7%
16,1%
490,1 N $
207
197,7 N $
336.962
17,8 N $
0 $
128,74 N $0,000144 $
7 ngày
42
11%
34%
-2,1%
3,1%
9,2%
-22,4%
35,3 N $
2.283
59,8 N $
1.051
-2 N $
124 $
788,39 N $0,081681 $
2 năm
61
46%
0%
0%
0%
-1,3%
250,6 N $
9
747,3 $
13.612
-661,9 $
58 $
156,66 N $0,0001643 $
1 tháng
50
26%
2%
4,1%
2,6%
-16,9%
53,8 N $
388
11,9 N $
904
-2,8 N $
173 $
1,71 Tr $0,084058 $
2 năm
63
21%
0%
0%
2,1%
-0,9%
249,9 N $
29
2,3 N $
5,78 Tr
-733,2 $
0 $
235,74 Tr $0,051124 $
3 năm
57
37%
0%
0,3%
-0,1%
0,1%
16,4 N $
320
10 N $
416.808
927,1 $
565 $
411,35 N $0,0004786 $
2 tháng
63
82%
40%
0%
-1,4%
-0%
-3,2%
63,1 N $
564
8,3 N $
1.856
-587 $
219 $