Top Tiền ảo Pepe trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Pepe trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.859 với khối lượng giao dịch là 2,92 Tr $.
Txns
1.859
KL
2,92 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,59 Tr $0,0001628 $
10 tháng
83
61%
0%
3%
12,8%
24,9%
314,5 N $
79
24,2 N $
63.912
10,9 N $
25 $
1,71 T $0,054063 $
3 năm
91
40%
-0,1%
-1,4%
3,4%
4%
28,7 Tr $
703
2,3 Tr $
495.684
-6,7 N $
3 N $
12,65 Tr $0,00003742 $
2 năm
82
46%
0%
-1%
6,6%
12,4%
1,3 Tr $
204
87 N $
33.096
22,1 N $
383 $
3,38 Tr $0,088039 $
1 năm
79
24%
0%
-1,2%
-1,3%
3,5%
684,7 N $
70
16,1 N $
62.413
-2,2 N $
54 $
1,71 T $0,054061 $
2 năm
91
40%
-0,1%
-1,4%
3,3%
3,9%
2,4 Tr $
359
390,2 N $
495.684
-12 N $
3 N $
1,43 Tr $0,057319 $
1 năm
81
24%
0%
-0,4%
8,7%
9,3%
361,9 N $
38
9,2 N $
80.884
3,5 N $
18 $
558,73 N $0,051328 $
1 năm
70
14%
0%
0%
7,7%
8,9%
140 N $
25
5,2 N $
3.181
1,6 N $
176 $
1,64 Tr $0,00006269 $
10 tháng
75
94%
0%
-1,4%
-2,1%
2,1%
80,5 N $
16
761,8 $
22.512
-499,3 $
73 $
1,18 Tr $0,082807 $
10 tháng
72
32%
0%
0%
4,3%
10,3%
228,2 N $
30
5,6 N $
9.198
3,2 N $
131 $
5,94 Tr $0,071798 $
2 năm
71
33%
0%
-2,2%
0,6%
5,7%
349,7 N $
38
3,8 N $
30.529
610,5 $
195 $
10,96 Tr $0,00005211 $
3 tháng
62
99%
0%
4,4%
2,6%
6,5%
47,1 N $
38
4,3 N $
6
202,3 $
2 Tr $
8,94 Tr $0,09213 $
2 năm
84
48%
0%
0,4%
1,9%
5,4%
1,4 Tr $
33
10 N $
18.812
2,8 N $
474 $
5,97 Tr $0,071808 $
1 năm
77
33%
0%
0%
0,9%
6,3%
304,4 N $
41
10,6 N $
30.529
2,8 N $
198 $
164,81 N $0,081854 $
2 năm
75
11%
0%
0%
4,2%
10,1%
110,2 N $
9
1,9 N $
4.704
1,6 N $
35 $
102,28 N $0,0102431 $
3 năm
65
20%
0%
2,7%
8,3%
16,2%
70,4 N $
7
1,8 N $
4.329
1,8 N $
24 $
1,73 T $0,054111 $
1 năm
88
40%
0%
0%
3,9%
4,4%
274,9 N $
50
22 N $
495.684
-1,2 N $
3 N $
209,82 N $0,053228 $
2 năm
68
13%
0%
0%
0%
5%
114 N $
11
1,9 N $
3.911
63,6 $
53 $
205,86 N $5,5158 $
3 năm
75
42%
0%
-2,4%
-22,2%
-22,2%
79,6 N $
7
5,4 N $
1.601
-5,3 N $
128 $
12,68 Tr $0,00003754 $
1 năm
64
46%
0%
-0,4%
0,1%
5,7%
213 $
29
452,6 $
33.096
-26,7 $
383 $
66,25 N $0,06148 $
1 năm
60
24%
0%
-6%
34%
44,3%
22,9 N $
14
3,7 N $
684
1,4 N $
85 $