Top Tiền ảo Pepe trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Pepe trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.874 với khối lượng giao dịch là 6,76 Tr $.
Txns
6.874
KL
6,76 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,67 T $0,053974 $
3 năm
86
35%
0,1%
-0,2%
-3,7%
-4,4%
28,8 Tr $
662
789 N $
595.012
-278,3 N $
3 N $
19,69 Tr $0,01945 $
5 ngày
79
3%
1,4%
14%
3,1%
30,8%
433,3 N $
4.584
5,8 Tr $
2.493
32,8 N $
8 N $
13,73 Tr $0,1358 $
3 năm
80
44%
0%
-2,4%
-4,5%
-4,6%
1,8 Tr $
75
25,7 N $
18.544
-8,9 N $
743 $
1,71 Tr $0,084071 $
2 năm
64
26%
0%
-1,8%
-2,1%
-1,3%
489,1 N $
66
6,1 N $
64.253
811 $
27 $
4,01 Tr $0,00001188 $
2 năm
69
44%
0%
0%
-0,7%
-0,8%
728,4 N $
70
8,6 N $
32.894
-591,5 $
122 $
406,36 N $0,098664 $
2 năm
61
40%
0%
0%
0%
-1,9%
177,6 N $
4
1,1 N $
13.982
-653,8 $
29 $
62,07 N $0,069549 $
3 năm
54
12%
0%
-6,1%
-32,8%
-32,8%
61,8 N $
41
7,7 N $
3.808
-6,9 N $
16 $
619,79 N $0,052947 $
9 tháng
48
97%
0%
0%
23,2%
-2%
14,6 N $
42
5 N $
7.271
-207,6 $
84 $
1,17 Tr $0,055998 $
1 năm
67
24%
0%
0%
-0%
0,7%
321,1 N $
7
269 $
79.177
-265,9 $
15 $
94,56 N $0,00009456 $
1 tháng
47
20%
0,4%
-0,8%
-2,5%
21%
60,6 N $
29
4,7 N $
711
-237,8 $
312 $
4,79 Tr $0,071139 $
2 năm
64
33%
0%
0%
-2,5%
-6,3%
225 N $
34
2,8 N $
30.122
-769 $
159 $
1,11 Tr $0,082644 $
1 năm
57
40%
0%
0%
-0,6%
-0,1%
220,6 N $
10
731,8 $
9.766
523,3 $
114 $
198,45 N $0,0002702 $
3 năm
18
79%
0%
0%
0,1%
0,1%
24,8 N $
3
568,8 $
4.763
4,5 $
41 $
601,52 N $0,00005042 $
1 năm
64
43%
0%
-0,8%
-2,8%
-1,5%
150,4 N $
13
449,5 $
63.068
50,2 $
10 $
827,58 N $0,0000316 $
1 năm
56
93%
0%
0%
-1,4%
-0,5%
56,9 N $
10
160,6 $
22.481
-25,2 $
37 $
247,3 N $0,0002473 $
2 năm
48
51%
0%
0%
-5,8%
1,4%
63,3 N $
6
3,2 N $
1.725
-507,9 $
137 $
222,8 N $0,00002785 $
1 năm
61
33%
0%
0%
0%
1,4%
128,1 N $
2
120,3 $
71.005
-120,3 $
3 $
46,65 N $0,0101109 $
3 năm
46
16%
-1,4%
-1,4%
-7,9%
-7,5%
47,5 N $
8
1,5 N $
4.274
-817,3 $
11 $
134,9 N $0,081518 $
3 năm
54
12%
0%
0%
0%
0,8%
98,6 N $
2
324,2 $
4.592
316,7 $
29 $
340,01 N $0,068082 $
2 năm
56
16%
0%
0%
0%
10,6%
107,3 N $
5
2,5 N $
3.570
2,5 N $
96 $