Danh sách Top Tiền ảo Perpetuals Platforms có Giao dịch 24h Cao nhất

Perpetuals Platforms có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 369,34 N với khối lượng giao dịch là 97,25 Tr $.
Txns
369.337
KL
97,25 Tr $
API-ID
perpetuals-platforms
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,04 T $0,7535 $
11 tháng
83
95%
0,1%
-0,2%
-0,9%
-2%
921,2 N $
28.869
5 Tr $
258.929
-7,4 N $
8 N $
795,73 Tr $0,2397 $
2 năm
89
0%
66%
0,5%
-0,1%
-0,3%
-3,9%
1,7 Tr $
38.955
3,2 Tr $
826.715
-184 N $
963 $
31,36 Tr $0,2023 $
11 tháng
76
57%
-0,2%
-2,4%
6,8%
-22,4%
261,4 N $
1.670
1,6 Tr $
5.954
23,4 N $
5 N $
9,72 Tr $0,6774 $
1 năm
83
0%
89%
0,3%
0,2%
-1,8%
6,3%
851,8 N $
10.953
1,3 Tr $
104.115
34,6 N $
93 $
38 Tr $0,1077 $
11 tháng
79
86%
-0,3%
-0,6%
-2,1%
0,2%
658,9 N $
3.192
435,7 N $
124.729
2 N $
304 $
18,78 T $84,41 $
1 năm
100
0,2%
-0,1%
1,8%
-1,2%
N/A
78.978
73,1 Tr $
-
-7,3 Tr $
N/A
16,47 Tr $0,06993 $
1 năm
72
88%
0,2%
0,7%
-0,3%
-2%
247,8 N $
3.222
150,8 N $
59.831
-1,1 N $
276 $
864,98 Tr $0,2176 $
4 năm
70
55%
0%
0%
-0,1%
0,3%
5,8 Tr $
28
1,4 N $
31.712
-511,2 $
27 N $
89,51 N $0,0005115 $
1 năm
49
82%
0%
-0,8%
1,4%
-13,4%
23,5 N $
351
16,7 N $
4.488
-1,1 N $
46 $
15,3 Tr $0,03713 $
2 năm
61
88%
0%
0%
-0,9%
-0,9%
380,1 N $
6
1,7 N $
27.575
3 $
558 $
344,93 N $0,006093 $
1 năm
43
90%
0%
0%
0%
-1,5%
26,5 N $
8
183,9 $
2.792
-15,8 $
123 $
21,73 Tr $0,01151 $
5 năm
51
76%
0%
0%
-2%
0,7%
13,8 N $
92
1,3 N $
33.820
-114,9 $
644 $
43,14 N $0,00004314 $
13 ngày
36
0%
-4,8%
23%
57%
21,5 N $
85
7,6 N $
-
2,3 N $
N/A
74,55 T $1,0017 $
9 tháng
73
0%
0%
0%
0,2%
96,5 N $
6
1,1 N $
70.597
-488,5 $
1 Tr $
1,04 T $0,09694 $
10 tháng
52
79%
0%
0%
0%
2%
7 N $
14
572 $
102.801
42 $
10 N $
39,69 N $0,063969 $
6 tháng
48
18%
0%
0%
0%
0%
50,5 N $
1
21,6 $
206
-21,6 $
197 $
35,62 Tr $0,03188 $
4 năm
62
95%
0%
0%
-0%
0,5%
43,5 N $
12
32,2 $
13.546
-23,6 $
3 N $
336,12 N $0,0005449 $
2 năm
47
55%
0%
0%
0%
9,9%
43 N $
12
786,7 $
8.419
111,5 $
40 $
5,88 Tr $0,06528 $
8 tháng
51
0%
0%
0%
-4,3%
91,9 N $
5
50,2 $
3.870
-30,3 $
2 N $
2,6 Tr $0,01965 $
4 năm
46
72%
0%
0%
0%
-2,7%
2,4 N $
7
84,7 $
14.843
-5,7 $
179 $