Danh sách Top Tiền ảo Perpetuals Platforms có Giao dịch 24h Cao nhất

Perpetuals Platforms có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 338,8 N với khối lượng giao dịch là 187,71 Tr $.
Txns
338.795
KL
187,71 Tr $
API-ID
perpetuals-platforms
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
63,71 N $0,066371 $
3 tháng
49
26%
0%
-1%
42,2%
46,2%
58,9 N $
202
32,8 N $
255
5,9 N $
246 $
51,1 Tr $0,2676 $
1 năm
83
91%
0,1%
-0,3%
3,4%
9,9%
569,5 N $
36.807
2,5 Tr $
60.070
12,6 N $
850 $
13,79 T $61,90 $
1 năm
100
-0,4%
-0,1%
-0,2%
-1,8%
N/A
153.726
174,7 Tr $
-
-1,6 Tr $
N/A
5,58 Tr $0,3909 $
9 tháng
83
0%
93%
-0,8%
-1,3%
-0,5%
1,5%
605,5 N $
16.222
1,5 Tr $
103.684
6 N $
54 $
32,78 Tr $0,1011 $
8 tháng
76
88%
-0,9%
0%
-0,1%
1,2%
601,9 N $
2.092
230,8 N $
122.594
5,1 N $
268 $
527,55 Tr $0,1589 $
2 năm
89
0%
68%
0%
-0,5%
2,1%
1,3%
1 Tr $
1.378
1,6 Tr $
829.489
-58,8 N $
636 $
4,16 Tr $0,0462 $
5 tháng
58
-0,4%
-0,2%
0,5%
-5,5%
70 N $
2.542
14,5 N $
3.895
-6,2 $
1 N $
1,6 T $0,6212 $
8 tháng
88
95%
0%
-0,3%
0,2%
-1,2%
4,8 Tr $
1.475
712,5 N $
235.266
-224,5 N $
7 N $
35,1 Tr $0,2534 $
8 tháng
73
57%
0%
0%
1,1%
-1,8%
1,6 Tr $
107
19,5 N $
5.821
-2,9 N $
6 N $
15,38 Tr $0,03927 $
1 năm
67
90%
0%
-0,4%
-0,2%
-0,9%
366,7 N $
86
16,9 N $
28.218
-2,7 N $
546 $
478,36 N $0,002734 $
3 tháng
62
82%
0%
-4%
-4,3%
1,7%
255,5 N $
252
10,9 N $
3.971
209,6 $
124 $
8,26 Tr $0,2203 $
4 năm
70
55%
0%
0%
0,1%
-0,2%
5,8 Tr $
37
662,9 $
31.745
233,1 $
259 $
1,48 Tr $0,02036 $
4 năm
46
67%
0%
0%
-8,9%
3,8%
1,9 N $
54
599,8 $
14.437
12,7 $
103 $
25,03 Tr $0,01324 $
4 năm
51
75%
0%
0%
2,3%
-0,7%
13,1 N $
39
853,8 $
34.052
-55,2 $
733 $
381,88 N $0,007212 $
9 tháng
43
90%
0%
0%
-0,9%
-1,1%
32,2 N $
122
3,5 N $
2.560
282,3 $
149 $
76,08 T $1,0009 $
6 tháng
73
0%
0%
0%
0,3%
95,8 N $
12
11,1 N $
58.316
-3 N $
1 Tr $
89,8 N $0,0002338 $
1 năm
47
56%
0%
0%
0%
-8,1%
38,9 N $
8
92 $
8.446
-92 $
11 $
821,49 Tr $0,07708 $
7 tháng
52
81%
0%
-0,2%
-0,2%
-3,7%
7,1 N $
10
557,1 $
96.370
-230,5 $
9 N $
32,39 Tr $0,02898 $
4 năm
57
95%
0%
0%
-0,1%
-4,6%
41,3 N $
20
538,5 $
13.584
-523,7 $
2 N $
2,04 N $0,052036 $
2 tháng
48
0%
2%
0%
0%
0%
0%
1,4 N $
0
0 $
23
0 $
89 $