Danh sách Top Tiền ảo Perpetuals Platforms có Giao dịch 24h Cao nhất

Perpetuals Platforms có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 133,84 N với khối lượng giao dịch là 41,39 Tr $.
Txns
133.839
KL
41,39 Tr $
API-ID
perpetuals-platforms
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
7,61 Tr $0,5305 $
10 tháng
79
0%
88%
-0,1%
-0,2%
0,4%
7,2%
736,9 N $
6.985
684 N $
104.097
20,1 N $
73 $
1,67 T $0,6227 $
10 tháng
83
95%
0%
-0,2%
-0,8%
-0,7%
916,6 N $
5.941
950,8 N $
247.776
-16,7 N $
7 N $
12,73 T $57,23 $
1 năm
94
0%
-0,3%
-0,3%
-2%
N/A
37.915
36 Tr $
-
-10,6 Tr $
N/A
29,61 Tr $0,08895 $
10 tháng
76
87%
-0,6%
0,2%
-0,1%
-2,2%
569,4 N $
1.546
111,1 N $
124.516
-22,7 N $
238 $
15,2 Tr $0,07965 $
1 năm
72
86%
-0%
0,3%
1,3%
4,5%
249,3 N $
4.939
196,5 N $
59.748
3,1 N $
254 $
618,01 Tr $0,1861 $
2 năm
89
0%
66%
0%
-0,4%
-1,2%
-1,4%
1,1 Tr $
1.128
512,3 N $
827.760
-11 N $
747 $
4,86 Tr $0,05397 $
7 tháng
51
-0%
-0,5%
-3,2%
-3,9%
76,1 N $
2.652
1,2 N $
3.895
28,4 $
1 N $
13,83 Tr $0,03476 $
1 năm
73
89%
0%
-0,1%
-4,7%
3,4%
340,8 N $
692
134,2 N $
27.627
3,7 N $
501 $
15,93 N $0,00001593 $
9 tháng
51
0%
26%
0%
-0,9%
0,7%
12%
13,9 N $
10
459,4 $
3.017
453,3 $
5 $
38,78 Tr $0,2654 $
9 tháng
70
57%
0%
0%
0,6%
-2,1%
1,6 Tr $
33
6,3 N $
5.954
-4 N $
6 N $
1,69 Tr $0,02323 $
4 năm
46
70%
0%
7,8%
8,4%
16,2%
2,1 N $
25
253,2 $
14.594
46,2 $
117 $
420,76 N $0,002405 $
5 tháng
59
83%
0%
0%
-0,5%
-3,3%
273,1 N $
344
9,7 N $
4.366
-212,9 $
98 $
872,5 Tr $0,2195 $
4 năm
70
55%
0%
0%
0%
0,1%
5,8 Tr $
15
262,5 $
31.712
-100,5 $
27 N $
23,68 Tr $0,01254 $
5 năm
51
74%
0%
0%
0,4%
-1,3%
12,4 N $
14
127,3 $
34.200
-45,6 $
692 $
72,62 T $1,0003 $
7 tháng
73
0%
0%
0%
0%
94,7 N $
4
135,5 $
64.642
135,5 $
1 Tr $
815,09 Tr $0,07629 $
9 tháng
49
79%
0%
0%
0%
-0,9%
6,5 N $
2
74,2 $
100.398
74,2 $
8 N $
31,07 Tr $0,0278 $
4 năm
62
95%
0%
0%
0%
-0,4%
41,6 N $
7
4,8 $
13.605
-4,8 $
2 N $
33,66 N $0,063366 $
4 tháng
43
21%
0%
0%
0%
-0,6%
41,2 N $
4
4,6 $
211
-2,5 $
163 $
367,27 N $0,007287 $
11 tháng
43
89%
0%
0%
0%
0,1%
32,6 N $
7
213,2 $
2.687
-40 $
137 $
85,24 N $0,000222 $
2 năm
47
55%
0%
0%
0%
1%
38,3 N $
2
10,3 $
8.427
-1 $
10 $