Danh sách Top Tiền ảo Perpetuals Platforms có Giao dịch 24h Cao nhất

Perpetuals Platforms có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 300,47 N với khối lượng giao dịch là 157,17 Tr $.
Txns
300.465
KL
157,17 Tr $
API-ID
perpetuals-platforms
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
32,75 Tr $0,1003 $
9 tháng
76
88%
-0,1%
-0,3%
-0,1%
-0,8%
602,9 N $
2.180
246,3 N $
122.702
-5,5 N $
266 $
12,8 T $57,43 $
1 năm
100
-0,1%
-0,2%
-2,5%
-9,4%
N/A
139.136
143,9 Tr $
-
-9 Tr $
N/A
44,87 Tr $0,2354 $
1 năm
83
91%
0,1%
-1,7%
1%
-14,5%
516,6 N $
20.363
1,1 Tr $
60.093
-6,8 N $
747 $
5,32 Tr $0,3722 $
9 tháng
83
0%
93%
-0%
-0,8%
-3,1%
-7,8%
590,7 N $
17.760
1,6 Tr $
103.671
-12,8 N $
52 $
73,04 N $0,067304 $
3 tháng
52
27%
0%
-2,6%
-1,3%
65,1%
65,5 N $
321
60,1 N $
270
8,6 N $
278 $
1,66 T $0,6203 $
8 tháng
88
94%
0%
-0,5%
1%
-2,5%
4,7 Tr $
2.512
1,5 Tr $
237.213
74,1 N $
7 N $
516,04 Tr $0,1554 $
2 năm
85
0%
68%
0%
0,5%
-0,5%
-2,9%
979 N $
1.077
1,1 Tr $
829.466
-43,5 N $
622 $
4,28 Tr $0,04775 $
5 tháng
58
0%
0,3%
-0,3%
-0,1%
71,5 N $
1.825
10,5 N $
3.895
-292,6 $
1 N $
35,12 Tr $0,2535 $
8 tháng
73
57%
0%
-0,1%
1,1%
-0,9%
1,6 Tr $
130
27,5 N $
5.824
-2,5 N $
6 N $
15,07 Tr $0,03848 $
1 năm
67
89%
0%
0%
0,9%
-4,2%
358 N $
108
20,9 N $
28.213
-2,4 N $
535 $
8,27 Tr $0,2207 $
4 năm
70
55%
0%
0%
0,5%
0,2%
5,8 Tr $
58
1 N $
31.747
-292,5 $
260 $
484,28 N $0,002767 $
3 tháng
59
82%
0%
0%
-2,6%
-11,4%
254 N $
101
5 N $
3.972
-1,6 N $
121 $
75,18 T $1,0013 $
6 tháng
73
0%
0%
0,1%
0%
94 N $
13
1,1 N $
58.400
-163,4 $
1 Tr $
88,84 N $0,0002313 $
1 năm
47
56%
0%
0%
0%
-1,4%
38,9 N $
5
16,1 $
8.446
-14,1 $
11 $
32,22 Tr $0,02883 $
4 năm
62
95%
0%
0%
-0,9%
-0,7%
41,2 N $
9
44,4 $
13.584
-34,2 $
2 N $
24,6 Tr $0,01303 $
4 năm
51
75%
0%
0%
0,8%
0,5%
12,8 N $
29
310,5 $
35.047
-71,5 $
700 $
382,79 N $0,007255 $
9 tháng
49
90%
0%
0%
-0,5%
-1%
32,2 N $
1.292
35,7 N $
2.653
1,9 N $
144 $
1,36 Tr $0,0188 $
4 năm
46
67%
0%
0%
0%
-10%
1,8 N $
55
626,2 $
14.481
-1,7 $
94 $
810,53 Tr $0,07605 $
7 tháng
49
81%
0%
0%
0%
-1,5%
6,9 N $
7
211,1 $
96.432
-39,8 $
8 N $
1,56 N $0,0001563 $
1 năm
52
0%
83%
0%
0%
0%
0%
2 N $
3
0 $
1.013
0 $
2 $