Danh sách Top Tiền ảo Resistance có Giao dịch 24h Cao nhất

Resistance có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.763 với khối lượng giao dịch là 94,32 N $.
Txns
1.763
KL
94,32 N $
API-ID
resistance
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
7,46 Tr $0,07464 $
2 năm
61
16%
0%
-2,1%
-1,9%
-8,6%
359,6 N $
163
31 N $
27.228
-4,4 N $
277 $
20,51 Tr $0,002505 $
1 năm
75
27%
0%
0%
-0,2%
-0,5%
2,2 Tr $
83
9,4 N $
108.268
-396,2 $
189 $
36,63 Tr $69,83 $
1 năm
70
0%
96%
0%
0%
-0,3%
-0,3%
367,7 N $
101
1,2 N $
27.095
77,2 $
1 N $
2,36 Tr $0,002359 $
8 tháng
69
12%
24%
0%
0,3%
0,4%
3%
117,2 N $
102
13,2 N $
269
1,1 N $
9 N $
100,45 N $0,0001005 $
9 tháng
53
7%
43%
0%
-0,6%
-1%
-1%
17,2 N $
127
1,1 N $
173
-3,3 $
584 $
7,08 N $0,05708 $
1 năm
52
1%
44%
0%
0%
-3,5%
-2,4%
6,2 N $
169
11,3 N $
109
-32 $
65 $
437,8 N $0,000443 $
1 năm
57
8%
15%
0%
0%
-0,4%
1,9%
50,6 N $
25
250,2 $
681
40,9 $
643 $
11,98 N $0,00001266 $
1 năm
20
65%
0%
0%
3,8%
11,3%
4,4 N $
7
178,4 $
380
153,9 $
33 $
82,87 N $0,00842 $
2 năm
35
24%
0%
0%
0%
0%
5,5 N $
1
42,1 $
5.884
-42,1 $
14 $
84,74 Tr $8,0704 $
5 tháng
37
52%
0%
0%
0%
0%
8 Tr $
0
0 $
130
0 $
646 N $
73,75 N $0,0007375 $
2 năm
35
27%
0%
0%
0%
0%
17,4 N $
0
0 $
5.706
0 $
13 $
3,73 N $0,053778 $
16 ngày
47
0%
22%
0%
0%
1,1%
-7,2%
3,6 N $
92
3,5 N $
232
55 $
16 $
18,67 N $0,00001867 $
6 tháng
22
53%
0%
0%
0%
-2,8%
5,9 N $
6
46,8 $
409
-21,4 $
45 $
2,24 N $0,052242 $
16 ngày
42
0%
17%
0%
0%
-1,4%
-1,4%
2,1 N $
5
354,3 $
81
-31,2 $
29 $
1,78 N $0,052119 $
1 năm
44
2%
98%
0%
0%
0%
0%
3 N $
0
0 $
76
0 $
22 $
3,77 N $0,053775 $
1 năm
34
9%
0%
0%
0,5%
0,5%
6,7 N $
5
1,7 $
472
-0,6 $
8 $
52,28 N $0,00005228 $
1 năm
37
58%
0%
0%
0%
0%
8,9 N $
0
0 $
131
0 $
401 $
3,88 N $0,053878 $
3 tháng
17
49%
0%
0%
0%
0%
2,2 N $
0
0 $
986
0 $
4 $
2,65 N $0,052652 $
10 tháng
31
1%
0%
0%
-8,2%
20,3%
2,1 N $
37
1,3 N $
10
242 $
265 $
5,74 N $0,055737 $
3 tháng
18
50%
0%
0%
0%
1%
2,5 N $
2
12,5 $
138
12,5 $
41 $