Danh sách Top Tiền ảo Resistance có Giao dịch 24h Cao nhất

Resistance có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.899 với khối lượng giao dịch là 270,01 N $.
Txns
1.899
KL
270,01 N $
API-ID
resistance
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,17 Tr $0,06168 $
2 năm
61
16%
0%
-3%
-2,7%
2,1%
328,6 N $
87
13,6 N $
26.752
3,7 N $
234 $
18,75 Tr $0,002289 $
1 năm
81
26%
0%
0%
-1%
5,9%
1,9 Tr $
452
195,6 N $
108.166
13 N $
171 $
37,88 Tr $72,21 $
1 năm
73
4%
96%
0,1%
-0,1%
-1,6%
-2,6%
365,5 N $
173
4,4 N $
27.127
-1,1 N $
1 N $
85,21 Tr $8,1152 $
3 tháng
37
52%
0%
0%
0,4%
2,4%
8 Tr $
14
940,3 $
128
-420,8 $
656 N $
69,87 N $0,00006987 $
1 năm
41
57%
0%
3,7%
3,7%
5,8%
10,8 N $
13
296,7 $
121
180,4 $
567 $
313,17 N $0,0003169 $
1 năm
53
8%
15%
0%
0%
-1,5%
-2,2%
41,9 N $
9
62,2 $
674
62,2 $
464 $
33,18 N $0,00003318 $
5 tháng
22
50%
0%
-2,2%
-1,5%
1,7%
8,4 N $
10
125,1 $
350
32,2 $
95 $
7,08 N $0,057082 $
2 tháng
24
45%
0%
0%
9,1%
7,6%
3,3 N $
7
100,2 $
1.022
30,4 $
7 $
73,3 N $0,007447 $
2 năm
35
24%
0%
0%
0%
0%
5,6 N $
1
7,1 $
5.831
-7,1 $
13 $
33,01 N $0,0003301 $
2 năm
35
27%
0%
0%
0%
0%
12,6 N $
1
0,2 $
5.642
-0,2 $
6 $
532,84 N $0,0005328 $
6 tháng
57
11%
29%
0%
0%
0%
0,4%
54,1 N $
6
137 $
153
137 $
3 N $
1,61 N $0,051609 $
1 năm
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
2,6 N $
0
0 $
34
0 $
38 $
3,16 N $0,053167 $
1 năm
57
0%
4%
0%
0%
0%
0%
6 N $
0
0 $
1.750
0 $
2 $
78,49 N $0,00007849 $
8 tháng
53
7%
43%
0%
0%
0%
0%
15,2 N $
0
0 $
168
0 $
467 $
465,09 $0,064944 $
1 năm
15
95%
0%
0%
0%
2%
778,6 $
25
242,3 $
208
-1,5 $
2 $
14,65 N $0,00001465 $
1 năm
50
0%
15%
0%
0%
0%
0%
8,7 N $
0
0 $
534
0 $
27 $
1,62 N $0,05162 $
8 tháng
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
2,4 N $
0
0 $
54
0 $
23 $
17,84 N $0,00001816 $
1 năm
23
59%
0%
0%
0%
0%
5,7 N $
1
7,9 $
384
7,9 $
47 $
26,06 N $0,0002606 $
1 năm
29
92%
0%
0%
0%
0%
584,6 $
0
0 $
90
0 $
278 $
6,95 N $0,056953 $
1 năm
44
1%
43%
0%
0%
0%
0%
5,5 N $
0
0 $
82
0 $
85 $