Danh sách Top Tiền ảo Resistance có Giao dịch 24h Cao nhất

Resistance có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.717 với khối lượng giao dịch là 488,26 N $.
Txns
2.717
KL
488,26 N $
API-ID
resistance
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
35,86 Tr $0,004379 $
1 năm
0%
0,8%
-1,1%
3,5%
3,02 Tr $
1.048
392,65 N $
107.615
-18,14 N $
333,11 $
2,48 Tr $0,02481 $
2 năm
0%
-2,8%
-1,3%
-2,1%
148,95 N $
28
2,63 N $
26.082
54,76 $
95,77 $
35,63 Tr $0,004351 $
1 năm
0%
0%
-1,8%
2,8%
343,07 N $
250
20,79 N $
107.615
-883,69 $
330,95 $
35,19 Tr $0,004296 $
1 năm
-0,1%
-0,1%
-4,2%
1,5%
19,72 N $
749
58,46 N $
107.615
1,0912 $
332,75 $
35,36 Tr $0,004317 $
1 năm
0%
0,3%
-2,5%
1,7%
6,83 N $
149
907,31 $
107.615
6,7548 $
332,63 $
46,49 Tr $88,62 $
1 năm
0%
0,1%
0,4%
1,7%
437,96 N $
224
7,13 N $
26.720
-1,81 N $
1,74 N $
81,85 Tr $7,7951 $
24 ngày
0%
0%
0%
0%
5,44 Tr $
2
327,33 $
89
327,33 $
911,6 N $
46,45 Tr $88,54 $
1 năm
0%
0,1%
0,4%
1,5%
211,26 N $
194
5,1 N $
26.720
868,96 $
1,74 N $
21,97 N $0,00002197 $
1 năm
0%
0%
20,4%
20,4%
10,95 N $
11
560,79 $
516
558,90 $
39,27 $
35,12 Tr $0,004288 $
1 năm
0%
0%
-12%
2,6%
26,26 $
26
0,4243 $
107.615
-0,02449 $
324,94 $
35,4 Tr $0,004322 $
1 năm
0%
0%
-12,5%
1,5%
5,1691 $
39
0,5479 $
107.615
-0,0284 $
332,25 $
35,08 Tr $0,004283 $
1 năm
0%
0%
-12,3%
4,1%
35,77 $
19
0,1625 $
107.615
-0,004323 $
327,31 $
46,42 Tr $88,47 $
1 năm
0%
0%
0,2%
1,8%
3,62 N $
39
37,45 $
26.720
-12,29 $
1,74 N $
46,35 Tr $88,35 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
1,6%
1,07 N $
29
18,32 $
26.720
3,7019 $
1,74 N $
298,6 Tr $0,322 $
24 ngày
0%
0%
-0,5%
1,2%
6,4227 $
8
0,4017 $
745.090
0,009536 $
400,76 $
2,03 N $0,0000214 $
6 tháng
0%
0%
-8%
235,3%
1,17 N $
69
349,30 $
332
267,46 $
6,1419 $
77,66 T $1,0008 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
2,4812 $
4
0,007102 $
8,65 Tr
0,0004418 $
8,98 N $
106 N $0,000106 $
5 tháng
0%
0%
0%
-0,9%
18,97 N $
2
515,00 $
171
-430,70 $
646,66 $
296,3 Tr $0,3195 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,00235 $
1
0,065003 $
745.090
-0,065003 $
397,67 $
120,49 N $0,0001205 $
3 tháng
0%
0%
0%
6,7%
27,85 N $
4
289,10 $
121
-52,24 $
987,28 $