Danh sách Top Tiền ảo Telegram Apps có Giao dịch 24h Cao nhất

Telegram Apps có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.218 với khối lượng giao dịch là 401,53 N $.
Txns
5.218
KL
401,53 N $
API-ID
telegram-apps
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,1 Tr $0,001274 $
2 năm
57
17%
0%
-0,6%
-2,6%
21%
73,8 N $
236
19,5 N $
92.272
1,9 N $
34 $
12,84 Tr $3,198 $
2 năm
56
65%
0,1%
0,7%
5,3%
2,7%
2,3 Tr $
274
202,6 N $
11.629
6,5 N $
1 N $
17,13 Tr $0,01836 $
2 năm
73
56%
0%
-0%
1,2%
-0%
889,1 N $
1.429
76,5 N $
77.306
936,5 $
222 $
46,1 N $0,0000461 $
1 năm
28
93%
0%
0%
0%
1,7%
9,8 N $
4
7,9 $
1.694
-4,7 $
28 $
8,84 Tr $0,00229 $
2 năm
75
76%
0%
-0,2%
-0,4%
-1,4%
926,8 N $
186
25,1 N $
31.264
-6,1 N $
284 $
5,98 Tr $0,00666 $
2 năm
50
31%
0%
1,3%
2,2%
-0,7%
796,7 N $
103
19,5 N $
56.502
-5,7 N $
105 $
28,9 N $0,0000289 $
3 tháng
55
53%
19%
0%
0,1%
-22%
-34%
13,3 N $
149
2,7 N $
224
-1,5 N $
129 $
19,86 Tr $0,00003844 $
1 năm
47
65%
0,3%
-1,1%
-1,9%
-1%
29,7 N $
137
6,1 N $
4,9 Tr
-401,6 $
4 $
1,91 Tr $0,001402 $
4 năm
60
62%
0%
0,2%
1,1%
-0,8%
127,8 N $
126
3,8 N $
7.644
-612,9 $
251 $
3,89 Tr $0,3892 $
2 năm
40
17%
0%
0%
0,2%
1,2%
353 N $
19
3,8 N $
8.143
-126,9 $
478 $
3,44 N $0,053436 $
6 ngày
18
74%
0%
-6,2%
38,8%
-5,5%
2,9 N $
79
1,8 N $
70
-152 $
49 $
3,79 Tr $0,04916 $
2 năm
64
64%
0%
0%
1,5%
2,6%
286,7 N $
21
4 N $
16.116
466,6 $
235 $
17,85 Tr $0,03934 $
1 năm
43
80%
0%
0%
0,3%
1,5%
24 N $
59
3,2 N $
1,63 Tr
-102,9 $
11 $
15,68 N $0,00003655 $
1 năm
28
70%
0%
0%
0%
-0,6%
7,6 N $
3
9 $
1.428
3,7 $
11 $
72,86 T $0,9959 $
1 năm
61
23%
0%
-0,1%
-0,7%
-0,1%
504,8 $
97
2,5 $
639.108
-0,4 $
114 N $
38,67 Tr $0,000389 $
2 năm
50
46%
0%
0%
0%
0,5%
173,9 N $
19
1,7 N $
2,85 Tr
-114,2 $
13 $
426,46 N $0,006664 $
2 năm
37
93%
0%
0%
0%
19,8%
4,8 N $
77
1,8 N $
41.662
-49,2 $
10 $
33,57 N $0,00003357 $
2 năm
31
24%
0%
0%
0%
0%
6,7 N $
1
0,9 $
3.783
0,9 $
9 $
998,62 N $0,000999 $
2 tháng
31
99%
0%
0%
0%
-0,9%
20,2 N $
33
67,2 $
305
-6,1 $
3 N $
12,99 Tr $0,0002018 $
2 tháng
39
69%
0%
0%
0,4%
-1,8%
10,1 N $
18
363,5 $
1,33 Tr
-56,7 $
10 $