Danh sách Top Tiền ảo Telegram Apps có Giao dịch 24h Cao nhất

Telegram Apps có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.600 với khối lượng giao dịch là 824,19 N $.
Txns
6.600
KL
824,19 N $
API-ID
telegram-apps
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,94 Tr $0,009963 $
2 năm
96
30%
0%
2,2%
7,8%
22,5%
1,1 Tr $
1.629
592,7 N $
56.937
53,5 N $
157 $
23,35 Tr $0,02521 $
2 năm
86
60%
-0,6%
0,6%
1,9%
-0,7%
1,1 Tr $
2.715
132,9 N $
76.407
-440,4 $
306 $
46,71 Tr $0,0004698 $
2 năm
44
47%
0%
0%
4,1%
2,1%
212,1 N $
38
10,3 N $
2,85 Tr
-121 $
17 $
53,78 N $0,00005378 $
11 tháng
29
93%
0%
0%
1,1%
2,6%
11,2 N $
23
176,2 $
1.651
18,6 $
32 $
4,74 N $0,074738 $
9 tháng
66
21%
0%
0%
0%
4,1%
4,1 N $
2
49,6 $
14.449
49,4 $
0 $
27,46 Tr $0,00005354 $
1 năm
35
65%
0,7%
3,6%
6,8%
4,9%
36,7 N $
127
3,7 N $
4,9 Tr
203,1 $
6 $
2,47 Tr $0,001008 $
2 năm
35
21%
0%
0%
1,3%
6,5%
66,8 N $
47
3,2 N $
91.829
715,8 $
27 $
23,37 Tr $0,02524 $
6 tháng
77
60%
0%
0,3%
2%
-0,7%
18 N $
622
2 N $
76.407
-20,7 $
306 $
23,41 Tr $0,02528 $
3 năm
77
60%
0%
0,4%
2,2%
-0,6%
28,4 N $
241
1,6 N $
76.407
-60,4 $
308 $
15,43 Tr $3,8411 $
2 năm
71
65%
0%
0,6%
0,7%
-1,1%
2,8 Tr $
31
17,2 N $
12.096
-7,3 N $
1 N $
10,67 Tr $0,002874 $
2 năm
87
78%
0%
0,3%
1,4%
-1,3%
1,1 Tr $
136
33,1 N $
31.037
-1,6 N $
343 $
2,73 Tr $0,002003 $
4 năm
69
63%
0%
0,3%
-0,7%
-0,1%
166,7 N $
24
1,7 N $
7.731
133,1 $
353 $
47,41 Tr $0,0004768 $
1 năm
41
47%
0%
1,1%
6,5%
3,8%
70,4 N $
216
13,5 N $
2,85 Tr
46,8 $
17 $
27,83 Tr $0,00005386 $
1 năm
35
65%
0%
0%
7,3%
7,7%
31,8 N $
14
630,9 $
4,9 Tr
146,3 $
6 $
3,95 Tr $0,007914 $
10 tháng
62
78%
0%
0%
5,7%
5,7%
17,4 N $
13
693 $
2.627
127 $
2 N $
3,47 Tr $0,04502 $
2 năm
71
60%
0%
0%
-0,4%
29,9%
301,2 N $
64
42 N $
16.787
19,1 N $
206 $
47,05 Tr $0,0004732 $
2 năm
38
47%
0%
-1,3%
4,4%
3,4%
29 N $
149
5,6 N $
2,85 Tr
460,3 $
17 $
189,56 T $0,9996 $
1 năm
53
77%
0,4%
-0,1%
-0,2%
-0,4%
55,4 N $
37
2,5 N $
3,26 Tr
-790,6 $
58 N $
23,31 Tr $0,02517 $
3 năm
68
60%
0%
-0,1%
1,7%
-0,9%
735,9 $
143
50,2 $
76.407
-1,6 $
306 $
83,39 N $0,068339 $
2 năm
62
20%
0%
0%
0%
1%
36,5 N $
2
3,4 $
36.102
1,5 $
2 $