Danh sách Top Tiền ảo Telegram Apps có Giao dịch 24h Cao nhất

Telegram Apps có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.391 với khối lượng giao dịch là 407,69 N $.
Txns
6.391
KL
407,69 N $
API-ID
telegram-apps
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
19,27 Tr $0,02066 $
2 năm
76
59%
0,1%
0,2%
-1,7%
-3,4%
954,1 N $
3.245
172,8 N $
73.002
-4,7 N $
264 $
1,88 Tr $0,0007724 $
2 năm
46
17%
0%
0%
0,5%
-0,3%
53,8 N $
44
1,8 N $
92.956
249,7 $
20 $
41,44 Tr $0,0004139 $
1 năm
54
45%
0%
1,2%
-0,4%
-5,4%
61,6 N $
193
7,1 N $
2,86 Tr
-414,7 $
15 $
20,6 Tr $0,00003987 $
1 năm
47
65%
0%
-0,4%
-1,2%
-2,3%
29,6 N $
262
4,6 N $
4,9 Tr
148,7 $
4 $
5,08 Tr $0,5084 $
2 năm
44
17%
0%
0,9%
3%
11,7%
478,7 N $
40
15,5 N $
7.994
11,8 N $
634 $
15,79 Tr $3,932 $
2 năm
56
65%
0%
0%
-1,8%
-2,1%
3,1 Tr $
134
116,1 N $
11.783
-17,7 N $
1 N $
6,29 Tr $0,0063 $
3 năm
50
31%
0%
0%
-1,4%
3,3%
924,5 N $
107
37,2 N $
56.334
5,7 N $
112 $
33,89 Tr $0,05023 $
1 năm
39
72%
0%
1,3%
1%
-1,9%
27,4 N $
78
1,4 N $
1,63 Tr
-128,2 $
21 $
9 Tr $0,002275 $
2 năm
80
75%
0%
0%
-0,7%
-0,2%
1,1 Tr $
110
11,6 N $
31.729
-4,4 N $
284 $
3,83 Tr $0,07736 $
3 tháng
35
0%
0%
-0,9%
-1,1%
189,9 N $
33
250,6 $
-
94,7 $
N/A
35,63 N $0,00003563 $
2 năm
31
22%
0%
0%
13%
7,3%
6,6 N $
13
438,9 $
3.782
179,1 $
9 $
3,58 Tr $0,0464 $
2 năm
70
68%
0%
0%
-5,1%
-6,5%
333,8 N $
31
10,8 N $
28.301
-6,5 N $
127 $
72,39 N $0,0001457 $
1 năm
31
90%
0%
-1%
-1,6%
-0,9%
11,4 N $
42
726,8 $
1.607
-43 $
46 $
N/A0,02511 $
4 tháng
32
0%
-0,3%
-2,7%
-10,7%
16,7 N $
72
2,9 N $
-
-404,9 $
N/A
977,31 N $0,0009832 $
4 tháng
31
99%
-0,2%
-0,5%
-2,1%
-0,7%
20,1 N $
76
333,8 $
919
-55,6 $
1 N $
42,93 N $0,00004293 $
1 năm
28
93%
0%
0%
-1,9%
-4,4%
9,1 N $
3
2 $
1.757
-0,9 $
25 $
73,74 T $1,0035 $
1 năm
58
43%
0%
0%
0,5%
0,6%
308,5 $
89
1,3 $
639.937
-0,1 $
115 N $
26,82 N $0,0000274 $
2 năm
55
20%
0%
0%
0%
1,7%
19,1 N $
2
88,3 $
918
88,3 $
29 $
12,3 Tr $0,0001911 $
3 tháng
39
68%
0%
0%
2%
2%
18,3 N $
2
25,1 $
1,34 Tr
-25,1 $
9 $
26,58 N $0,062658 $
2 năm
49
11%
0%
0%
0%
0,4%
22,4 N $
2
9,6 $
36.061
9,6 $
1 $