Top Tiền ảo The Boys Club trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 21,3 N với khối lượng giao dịch là 904,65 N $.
Txns
21.302
KL
904,65 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
165,67 N $0,0001793 $
1 năm
72
47%
0,4%
-1,8%
-2,6%
1,9%
37,1 N $
8.732
5,1 N $
18.638
385,3 $
9 $
166,9 N $0,0001797 $
1 tháng
56
47%
0,5%
-1,5%
-1,8%
1,9%
1,9 N $
874
2,9 N $
18.638
-99,6 $
9 $
209,55 N $0,0002206 $
28 ngày
68
0%
21%
0%
-1,7%
-6,2%
11,6%
42,1 N $
671
29,9 N $
894
1,5 N $
236 $
166,09 N $0,0001797 $
8 giờ
45
47%
0,2%
-1,5%
-2,4%
-1,9%
66,3 $
3.144
1,1 N $
18.638
-17,5 $
9 $
394,04 N $0,00003941 $
1 năm
67
0%
36%
0%
0%
2,3%
0,3%
150,9 N $
23
1,8 N $
34.492
1,7 N $
11 $
167,18 N $0,0001799 $
1 năm
63
47%
0,2%
-1%
-2%
2,2%
1,4 N $
465
175,5 $
18.638
8,7 $
9 $
310,93 N $0,0003109 $
1 năm
63
14%
0%
-2%
-1,6%
6,3%
148,7 N $
119
5,6 N $
23.238
3,3 N $
13 $
166,98 N $0,0001797 $
1 tháng
56
47%
0%
-1,5%
-1,8%
-0,8%
50,9 $
136
21,8 $
18.638
-3,2 $
9 $
142,02 N $0,0001471 $
9 tháng
56
15%
29%
0%
0%
-0,4%
-9,8%
26,4 N $
107
6,3 N $
3.365
-671,6 $
41 $
165,92 N $0,0001786 $
1 tháng
56
47%
0%
-1,7%
-2,5%
1,8%
132,3 $
288
118,4 $
18.638
0,9 $
9 $
2,63 Tr $0,053291 $
2 tháng
40
49%
0%
-0,1%
-0,2%
0,1%
1,3 Tr $
24
284,2 N $
9
60,2 $
293 N $
165,76 N $0,0001784 $
1 tháng
56
47%
0%
-1,7%
-2,6%
1,2%
212,3 $
271
101,3 $
18.638
7,8 $
9 $
219,04 N $0,0002306 $
19 ngày
52
0%
21%
0%
1,8%
1,3%
15,1%
2 N $
114
1,1 N $
894
62,1 $
250 $
166,46 N $0,0001792 $
1 tháng
56
47%
0%
-1,3%
-2,2%
1,7%
136,7 $
324
105,8 $
18.638
-5,6 $
9 $
194,91 N $0,0001949 $
2 năm
64
0%
18%
0%
0%
0%
0,6%
74,4 N $
21
574,8 $
15.747
160,4 $
12 $
169,25 N $0,0001822 $
1 tháng
56
47%
0%
0%
-0,6%
-0,7%
17,6 $
87
9,1 $
18.638
-1,5 $
9 $
166,1 N $0,0001788 $
1 tháng
56
47%
0%
-2%
-2,8%
1,8%
24 $
85
7 $
18.638
1 $
9 $
171,59 N $0,000185 $
1 năm
63
47%
0%
3,5%
0,1%
2,8%
518,2 $
45
18 $
18.638
17,3 $
9 $
166,56 N $0,0001793 $
1 tháng
56
47%
0%
-1,9%
-2,1%
1,9%
238,1 $
109
34,3 $
18.638
9,4 $
9 $
188,41 N $0,0001887 $
3 năm
64
22%
0%
-0%
0,2%
0,1%
60,5 N $
21
460,4 $
22.796
6,3 $
8 $