Danh sách Top Tiền ảo The Boys Club có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.223 với khối lượng giao dịch là 662,93 N $.
Txns
6.223
KL
662,93 N $
API-ID
the-boys-club
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,41 T $0,053347 $
2 năm
0%
-0,7%
0,7%
-1%
23,93 Tr $
267
303,44 N $
495.684
-51,32 N $
2,85 N $
59,76 Tr $0,006031 $
1 năm
0%
0,5%
1,9%
-2,1%
959,1 N $
642
104,99 N $
893.281
-22,53 N $
66,63 $
8,03 Tr $0,058026 $
2 năm
0%
0%
3,3%
-2,7%
1,11 Tr $
51
28,7 N $
25.560
-9,12 N $
314,23 $
1,61 Tr $0,083837 $
1 năm
0%
-2%
2,3%
-1,7%
241,04 N $
90
3,49 N $
5,77 Tr
-184,91 $
0,2853 $
59,38 Tr $0,005993 $
2 năm
0%
-0,2%
1,4%
-3,1%
1,21 Tr $
72
4,23 N $
893.281
-653,80 $
66,50 $
59,49 Tr $0,006003 $
2 năm
0%
0,1%
1,4%
-2,5%
109,7 N $
483
17,82 N $
893.281
-2,04 N $
66,60 $
7,81 Tr $0,058662 $
1 năm
0%
0,7%
3,8%
0,9%
718,38 N $
47
21,8 N $
15.763
-1,75 N $
494,76 $
1,41 T $0,053347 $
2 năm
0%
-0%
1,3%
-0,4%
2,02 Tr $
117
80,03 N $
495.684
-17,52 N $
2,86 N $
59,83 Tr $0,006038 $
1 năm
0,2%
0,1%
1,7%
-2,1%
3,2 N $
560
3,3 N $
893.281
-155,59 $
66,64 $
814,45 N $0,0008144 $
2 năm
0%
0%
-0,8%
2,8%
114,26 N $
9
938,53 $
150.773
825,32 $
5,4179 $
59,73 Tr $0,006027 $
1 năm
0,1%
-0%
1,5%
-2,1%
4,6 N $
131
175,24 $
893.281
-10,65 $
66,64 $
59,81 Tr $0,006035 $
5 tháng
0%
0,3%
1,4%
-2,5%
373,38 N $
837
45,54 N $
494
-2,03 N $
120,99 N $
141,83 N $0,0001418 $
2 năm
0%
0%
3,1%
1,3%
61,7 N $
23
298,05 $
15.809
92,14 $
8,955 $
59,52 Tr $0,006007 $
1 năm
0%
0%
1,4%
-2,9%
47,64 N $
128
1,13 N $
893.281
-181,93 $
66,64 $
59,54 Tr $0,006008 $
2 năm
0%
0%
1,5%
-3,2%
3,7 N $
106
209,16 $
893.281
5,8322 $
66,65 $
1,41 T $0,053359 $
2 năm
0%
-0,1%
1,9%
0%
42,08 N $
354
2,8 N $
80.664
-58,39 $
17,58 N $
298,34 N $0,0003069 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
1%
61,72 N $
10
283,02 $
2,96 Tr
-46,02 $
0,1009 $
59,45 Tr $0,005999 $
1 năm
0%
0%
1,5%
-3,2%
16,54 N $
63
424,72 $
893.281
57,92 $
66,55 $
1,64 Tr $0,083904 $
7 tháng
0%
0%
1,7%
1,8%
72,17 N $
21
770,71 $
5,77 Tr
-120,74 $
0,2847 $
62,47 N $0,051485 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,4%
35,38 N $
12
537,47 $
874
-204,21 $
71,33 $