Danh sách Top Tiền ảo The Boys Club có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 48,1 N với khối lượng giao dịch là 2,91 Tr $.
Txns
48.101
KL
2,91 Tr $
API-ID
the-boys-club
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
129,31 N $0,0001293 $
6 ngày
60
27%
0,7%
-2,8%
-35%
157,3%
59,7 N $
2.803
335,7 N $
1.775
10,8 N $
70 $
279,11 N $0,0002791 $
19 ngày
54
75%
0%
-1,1%
43,3%
46,2%
53,8 N $
390
27,9 N $
1.938
3,5 N $
145 $
1,14 T $0,052706 $
3 năm
86
38%
0%
0,1%
-0,1%
-3,1%
20,7 Tr $
545
636,4 N $
573.157
-209,6 N $
2 N $
39,43 Tr $0,003979 $
2 năm
76
0%
33%
0%
-0,1%
1,7%
-0,5%
631,1 N $
1.117
165,2 N $
902.884
21,4 N $
44 $
32,31 N $0,00003231 $
1 tháng
37
26%
0%
-2,3%
-9,4%
46,4%
16,1 N $
420
40,8 N $
257
2 N $
129 $
1,22 Tr $0,08291 $
2 năm
63
21%
0%
0%
-1,4%
0,4%
187,4 N $
34
691 $
5,78 Tr
185,9 $
0 $
13,53 N $0,00001353 $
1 tháng
37
24%
0%
0%
-1,8%
0,5%
9,7 N $
15
490,2 $
361
-62,9 $
38 $
4,66 Tr $0,055164 $
2 năm
72
26%
0%
0%
0,1%
-3,6%
539,7 N $
44
21,6 N $
15.370
-4,5 N $
304 $
5,3 Tr $0,055296 $
2 năm
34
15%
0%
0%
-0,1%
1,2%
875,9 N $
49
18 N $
24.618
4,1 N $
216 $
100,57 N $0,0001083 $
2 năm
61
46%
-0,4%
-0,2%
-1,8%
0,1%
27 N $
3.391
842,7 $
18.593
-12,7 $
5 $
39,12 Tr $0,003947 $
10 tháng
39
14%
0%
-0,7%
0,8%
-1,4%
305,1 N $
997
37,1 N $
781
451,4 $
50 N $
451,52 N $0,0004515 $
2 năm
61
10%
0%
0%
0,5%
-1,4%
81,7 N $
13
390,5 $
150.615
-350,4 $
3 $
375,31 N $0,0003753 $
2 năm
73
21%
0%
0,2%
1,4%
1,1%
151,7 N $
307
1,2 N $
23.091
301,9 $
16 $
1,12 T $0,052655 $
3 năm
72
9%
0%
0%
-0,5%
-4,6%
197,6 N $
92
4,5 N $
86.963
-1,8 N $
13 N $
2,94 Tr $0,052937 $
16 ngày
58
5%
0%
0%
0,1%
-0,2%
2,8 Tr $
48
368 N $
19
-14,7 $
155 N $
3,01 Tr $0,053013 $
1 tháng
58
6%
0%
0%
-0,2%
-0,5%
2,8 Tr $
21
349,8 N $
19
17,1 N $
159 N $
663,54 N $0,009669 $
3 năm
60
14%
0%
0%
0,8%
-6,4%
104,6 N $
34
3,1 N $
7.418
-1,8 N $
90 $
516,41 N $0,0005164 $
2 tháng
27
25%
0%
0%
0,5%
-1%
32 N $
41
2,9 N $
474
-513,1 $
1 N $
172,81 N $0,094108 $
2 năm
26
14%
0%
0,1%
0%
-5,4%
66 N $
22
939,9 $
104.127
-897,4 $
2 $
8,63 N $0,058886 $
1 năm
49
22%
0%
0%
2,7%
2,7%
9,2 N $
4
38,4 $
1,51 Tr
37,5 $
0 $