Danh sách Top Tiền ảo Us Presidential Election 2024 có Giao dịch 24h Cao nhất
Us Presidential Election 2024 có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 204,54 N với khối lượng giao dịch là 44,7 Tr $.
Txns
204.543
KL
44,7 Tr $
API-ID
us-presidential-election-2024
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
704,71 N $0,0007173 $
9 tháng
-3,3%
-11,9%
-26,5%
2.545,9%
68,78 N $
43.081
2,44 Tr $
4.424
66,52 N $
162,76 $
1,63 N $0,051632 $
3 giờ
0%
-98,4%
-99,6%
-99,6%
3,17 N $
20.772
461,93 N $
4.100
-3,42 N $
0,4086 $
681,78 Tr $2,9324 $
1 năm
-0,1%
-0,3%
-0,1%
1,7%
69,52 Tr $
1.706
5,94 Tr $
650.452
189,46 N $
1,05 N $
682,44 Tr $2,9353 $
1 năm
0,2%
0,2%
-0%
1,8%
884,13 N $
10.850
679,83 N $
650.452
13,88 N $
1,05 N $
681,83 Tr $2,9326 $
1 năm
-0,1%
0%
-0,1%
1,7%
12,16 Tr $
4.239
4,15 Tr $
650.452
165,68 N $
1,05 N $
85,46 N $0,00008546 $
26 ngày
0%
0%
-1,4%
-2,9%
41,2 N $
34
1,25 N $
6.474
-291,18 $
13,14 $
681,94 Tr $2,9331 $
2 tháng
-0%
-0,1%
0%
1,6%
262,65 N $
1.412
426,59 N $
650.452
9,59 N $
1,05 N $
1,5 N $0,051506 $
1 năm
0%
0%
-51,1%
-51,1%
2,95 N $
35.789
84,14 N $
16
31,13 $
93,53 $
262,32 N $0,0002609 $
10 giờ
0%
0%
5,8%
805,8%
115,1 N $
56.805
18,45 Tr $
16
74,58 N $
16,3 N $
26,92 N $0,00002692 $
5 giờ
0%
0%
58,7%
58,7%
49,24 N $
7.225
3,06 Tr $
17
8,16 N $
1,58 N $
41,44 N $0,00004171 $
8 giờ
0%
0%
8,7%
115,3%
52,91 N $
98.678
35,78 Tr $
3.630
7,87 N $
11,18 $
6,94 Tr $0,006947 $
11 tháng
0%
-4,8%
-3,6%
28,3%
39,17 N $
187
387,96 N $
10.357
2,31 N $
785,96 $
1,52 Tr $0,001522 $
9 giờ
0%
0%
69,4%
118,1%
30,79 N $
2.777
60,59 N $
4.424
5,13 N $
344,14 $
67,56 N $0,00006756 $
1 năm
0%
0%
0,1%
-18,5%
52,92 N $
46
6,24 N $
8.183
-2,97 N $
8,1247 $
2,07 T $2,0692 $
9 giờ
0%
0%
230,9 N%
306,9 N%
8,3149 $
2.789
93,1 N $
4.424
6 N $
221,80 $
106,95 N $0,000107 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
-4%
61,35 N $
8
320,71 $
14.007
-269,72 $
7,6386 $
974,29 Tr $4,1759 $
1 năm
0%
-0,1%
42,2%
43,6%
2,51 N $
193
17,19 N $
650.452
21,10 $
1,05 N $
682,88 Tr $2,9371 $
1 năm
0,1%
-0%
-0%
1,8%
25,64 N $
627
1,4 N $
650.452
43,35 $
1,05 N $
680,63 Tr $2,935 $
1 năm
0%
-0,1%
0,1%
1,8%
5,61 N $
165
17,41 $
650.452
1,7326 $
1,05 N $
471,37 N $0,004716 $
2 năm
0%
0%
-1,8%
0,8%
218,42 N $
48
3,96 N $
24.957
-126,14 $
18,95 $
