Danh sách Top Tiền ảo Us Presidential Election 2024 có Giao dịch 24h Cao nhất
Us Presidential Election 2024 có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 153,98 N với khối lượng giao dịch là 37,6 Tr $.
Txns
153.976
KL
37,6 Tr $
API-ID
us-presidential-election-2024
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,95 Tr $0,001977 $
9 tháng
1,4%
75,7%
312,7%
7.234,3%
113,31 N $
34.764
1,82 Tr $
4.351
63,27 N $
454,34 $
680,42 Tr $2,9264 $
1 năm
0%
0,2%
-1,3%
1%
69,39 Tr $
2.353
8,05 Tr $
650.450
161,9 N $
1,05 N $
681,29 Tr $2,9303 $
1 năm
0,1%
0,3%
-1,5%
1,5%
877,69 N $
11.127
733,4 N $
650.450
5,49 N $
1,05 N $
682,53 Tr $2,9356 $
1 năm
0,1%
0,4%
-1,1%
1,7%
12,15 Tr $
4.930
6,04 Tr $
650.450
118,79 N $
1,05 N $
262,32 N $0,0002609 $
5 giờ
0%
0%
805,8%
805,8%
115,51 N $
56.805
18,45 Tr $
16
74,58 N $
16,3 N $
37,86 N $0,00003791 $
3 giờ
0,4%
2,5%
95,4%
95,4%
51,28 N $
53.467
18,82 Tr $
3.621
7,21 N $
10,44 $
682,52 Tr $2,9356 $
2 tháng
0,2%
0,5%
-1,2%
1,3%
262,82 N $
1.486
690,49 N $
650.450
-24,72 N $
1,05 N $
1,5 N $0,051499 $
1 năm
-0,5%
-51,3%
-51,3%
-51,3%
2,97 N $
35.786
84,14 N $
14
30,67 $
107,37 $
84,32 N $0,00008432 $
26 ngày
0%
-0,3%
-2,7%
-5,4%
41,23 N $
39
1,23 N $
6.487
-553,34 $
13,00 $
29,46 N $0,00002941 $
30 phút
2,3%
73,6%
73,6%
73,6%
47,87 N $
4.081
1,68 Tr $
642
7,51 N $
46,20 $
151,83 N $0,000152 $
4 giờ
0%
0%
460,8%
460,8%
122,58 N $
16.267
10,62 Tr $
1.521
35,87 N $
100,06 $
2,05 N $0,052048 $
6 giờ
0%
0%
-47,6%
-94,1%
3,5 N $
1.412
91,25 N $
40
-4,78 N $
52,68 $
78,85 N $0,00007884 $
6 giờ
0%
0%
68,5%
235%
81,89 N $
11.506
3,42 Tr $
7
19,48 N $
11,27 N $
1,52 Tr $0,001522 $
4 giờ
0%
33,9%
118,1%
118,1%
30,9 N $
2.777
60,59 N $
4.351
5,13 N $
349,92 $
67,24 N $0,00006724 $
1 năm
0%
0%
-4,6%
-18,1%
53,5 N $
52
5,96 N $
8.183
-2,95 N $
8,2395 $
11,12 T $11,12 $
5 giờ
0%
977,7 N%
1,6 Tr%
1,6 Tr%
10,06 $
2.787
93,1 N $
4.351
6 N $
346,02 $
681,95 Tr $2,9331 $
1 năm
0%
0,6%
-1,1%
1,5%
25,67 N $
689
1,54 N $
650.450
5,6651 $
1,05 N $
678,59 Tr $2,9187 $
1 năm
0%
0%
-1,6%
0,7%
99,8 N $
381
1,51 N $
650.450
26,02 $
1,04 N $
678,53 Tr $2,9184 $
1 năm
0%
-27,6%
-4,5%
0,7%
2,5 N $
174
11,7 N $
650.450
12,95 $
1,04 N $
