Danh sách Top Tiền ảo Us Presidential Election 2024 có Giao dịch 24h Cao nhất

Us Presidential Election 2024 có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 123,73 N với khối lượng giao dịch là 23,48 Tr $.
Txns
123.729
KL
23,48 Tr $
API-ID
us-presidential-election-2024
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
51,33 N $0,00005133 $
7 tháng
0
90%
99%
0%
0%
0%
0%
0 $
0
0 $
13
0 $
2 N $
404,62 Tr $1,7043 $
1 năm
89
0%
88%
0%
-0%
2,3%
2,5%
29,7 Tr $
671
818,3 N $
646.924
11 N $
625 $
512,76 N $0,00005102 $
2 năm
65
0%
26%
0%
0%
-0,7%
1%
327,9 N $
33
134 $
11.908
2,1 $
43 $
17,10 $0,07171 $
7 tháng
0
0%
13%
0%
0%
0%
0%
0 $
0
0 $
111
0 $
0 $
2,55 N $0,052554 $
6 giờ
41
0%
27%
0%
0%
-70%
-15,2%
2 N $
2.399
94,8 N $
65
216,3 $
39 $
19,77 N $0,00001977 $
8 giờ
51
81%
0%
0,1%
-26%
-52,2%
10,8 N $
15.066
508,3 N $
514
1,2 N $
38 $
12,46 N $0,0000123 $
3 giờ
34
0%
0%
0%
58,4%
58,4%
0 $
2.771
82,8 N $
4
2,2 N $
3 N $
19,5 N $0,0000195 $
6 giờ
38
5%
0%
0%
16,4%
168,3%
0 $
5.906
376,9 N $
4
4,6 N $
5 N $
1,1 Tr $0,02444 $
2 năm
64
57%
0%
0%
0%
0,3%
450,7 N $
6
213,6 $
50.188
-161,5 $
22 $
3,46 Tr $3,4643 $
3 tháng
61
48%
0%
0%
-0,1%
0,1%
1,8 Tr $
20
138,8 N $
63
-3,9 $
55 N $
630,36 N $0,0009131 $
2 năm
70
43%
0%
0,6%
2,9%
0,9%
222,2 N $
26
1,9 N $
25.288
-1,1 N $
25 $
450,11 N $0,004503 $
2 năm
70
38%
0%
-0%
2,7%
1,2%
206,2 N $
48
965,8 $
24.896
-821,7 $
18 $
1,07 Tr $0,02366 $
1 năm
52
58%
0%
0%
0%
-3,1%
62,8 N $
8
678 $
8.805
-293 $
121 $
75,97 N $0,00007597 $
1 tháng
55
0%
24%
0%
-1,3%
-7,1%
-1,2%
27,9 N $
47
3 N $
849
-77,5 $
91 $
69,08 N $0,00147 $
2 năm
52
19%
0%
0%
0%
0%
30,4 N $
1
1,1 $
595.737
-1,1 $
0 $
126,15 N $0,0001262 $
1 năm
66
0%
31%
0%
0%
1%
-1,1%
64,6 N $
10
480,9 $
13.911
-302,3 $
9 $
20,92 N $0,00002092 $
8 tháng
45
66%
0%
0%
0%
0,7%
19,4 N $
5
164,3 $
1.586
24 $
13 $
234,4 N $0,0002361 $
2 năm
66
0%
25%
0%
0%
1,5%
1,4%
56,3 N $
9
70,7 $
10.989
-66,6 $
21 $
28,23 N $0,00002823 $
23 giờ
61
72%
74%
0%
0,7%
-28,7%
-72,2%
12,8 N $
11.434
805,1 N $
450
6,7 N $
62 $
1,23 Tr $0,02732 $
2 năm
46
6%
0%
0%
0%
5,9%
584,4 $
2
1,2 $
84.951
1 $
14 $