Danh sách Top Tiền ảo Us Presidential Election 2024 có Giao dịch 24h Cao nhất
Us Presidential Election 2024 có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 159,54 N với khối lượng giao dịch là 24,03 Tr $.
Txns
159.544
KL
24,03 Tr $
API-ID
us-presidential-election-2024
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,33 Tr $0,004445 $
9 tháng
29,7%
2%
257,6%
16,3 N%
173,37 N $
70.518
4,29 Tr $
4.527
124,83 N $
962,34 $
697,85 Tr $3,0157 $
1 năm
0%
0%
-1,2%
1,3%
71,25 Tr $
2.680
9,24 Tr $
650.501
179,78 N $
1,07 N $
700,5 Tr $3,0129 $
1 năm
0,3%
0,8%
-1%
1,5%
12,37 Tr $
7.110
6,85 Tr $
650.501
3,15 N $
1,08 N $
698,29 Tr $3,0089 $
1 năm
0,3%
0,7%
-1,1%
1,1%
906,83 N $
16.727
1,27 Tr $
650.501
57,12 N $
1,08 N $
698,37 Tr $3,008 $
6 giờ
0,3%
0,5%
-0,6%
-0,6%
31,78 N $
6.401
959,84 N $
650.501
6,2 N $
1,08 N $
696,23 Tr $2,9946 $
1 năm
0,1%
0,2%
-1,3%
0,9%
101,96 N $
617
2,01 N $
650.501
225,16 $
1,07 N $
698,35 Tr $3,014 $
2 tháng
-0%
0,5%
-1,3%
1,2%
263,89 N $
1.754
532,69 N $
650.501
-4,37 N $
1,08 N $
700,41 Tr $3,0148 $
1 năm
0,2%
0,8%
-1%
1,6%
26,07 N $
1.244
3,46 N $
650.501
221,59 $
1,08 N $
68,14 N $0,00006816 $
10 tháng
0%
-2,5%
-6,4%
24,1%
29,87 N $
432
30,99 N $
1.154
1,97 N $
60,28 $
696,34 Tr $2,995 $
1 năm
0%
0,2%
-1,3%
0,9%
10,31 N $
801
710,99 $
650.501
88,83 $
1,07 N $
7,9 N $0,058009 $
1 năm
17,6%
59,5%
68,8%
403,4%
6,74 N $
7.837
21,26 N $
40
1,96 N $
197,55 $
697,87 Tr $3,0016 $
1 năm
0%
0,6%
-1,1%
1,3%
6,32 N $
487
452,11 $
650.501
66,12 $
1,07 N $
642,56 N $0,00006426 $
1 năm
0%
-0,5%
-5,7%
-8,6%
392,66 N $
27
484,01 $
11.788
-139,70 $
53,60 $
696,66 Tr $2,9964 $
1 năm
0%
0%
-1,4%
-2%
2,54 N $
263
25,94 N $
650.501
48,18 $
1,07 N $
695,42 Tr $2,9911 $
1 năm
0%
-0,1%
-2,7%
2,4%
15 N $
103
6,61 N $
650.501
121,67 $
1,07 N $
688,03 Tr $2,9593 $
1 năm
0%
0%
-3,9%
1,1%
66,04 N $
27
34,30 $
650.501
-0,9108 $
1,06 N $
698,28 Tr $3,0125 $
1 năm
0,1%
0,4%
-1,2%
1,3%
26,73 N $
504
584,78 $
650.501
19,56 $
1,08 N $
696,88 Tr $2,9973 $
1 năm
0%
0%
-1,4%
0,4%
2,38 N $
463
108,39 $
650.501
26,76 $
1,07 N $
49,19 N $0,00004919 $
6 giờ
0%
0%
0%
660,3%
34,07 N $
6.867
329,11 N $
1.948
10,88 N $
25,14 $
5,7 Tr $0,005701 $
1 giờ
0%
0%
101,9%
101,9%
47,12 N $
725
125,49 N $
387
6,78 N $
15,21 N $
